
1. Tổng quan
Tên khác: Thuốc giòi, Cỏ dòi, Bơ nước tương, Đại kích biển.
Tên khoa học: Pouzolzia zeylanica (L.) Benn.
Họ: Urticaceae (họ Gai).
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, thường cao khoảng 12–40 cm, mọc đứng, mọc chếch hoặc đôi khi bò; ít phân nhánh hoặc phân nhánh từ gốc. Thân và cành có lông ngắn. Phần gốc hoặc thân ngầm đôi khi phát triển phình lên.
Lá thường mọc đối, đôi khi mọc so le ở một số đoạn thân; có lá kèm. Cuống lá dài khoảng 0,2–1,8 cm.
Phiến lá có hình dạng khá thay đổi, từ hình trứng, hình trứng rộng đến hình mác hoặc hình mác hẹp, thường dài khoảng 1,2–9 cm, rộng khoảng 0,8–3 cm. Gốc lá hình nêm đến tròn, hiếm khi hơi hình tim; đầu tù, nhọn hoặc kéo dài thành mũi ngắn; mép nguyên.
Mặt trên lá nhẵn hoặc có ít lông; mặt dưới thường có lông, đặc biệt dọc theo các gân. Lá thường có 1–2 đôi gân bên nổi rõ từ vùng gần gốc.
Hoa nhỏ, đơn tính, tập trung thành các cụm hình cầu nhỏ ở nách lá. Một cụm có thể mang cả hoa đực và hoa cái; những cụm phía trên đôi khi chủ yếu gồm hoa cái.
Hoa đực có bao hoa 4 thùy và 4 nhị. Hoa cái không cuống; bao hoa hình bầu dục hoặc hình thoi, có lông, tồn tại và phát triển bao quanh quả.
Quả bế nhỏ, hình trứng, dài khoảng 1–1,2 mm, màu trắng, vàng nhạt đến nâu nhạt, nằm trong bao hoa tồn tại.
Thời gian ra hoa, kết quả thay đổi theo điều kiện sinh thái; Flora of China ghi nhận hoa khoảng tháng 7–8 và quả khoảng tháng 8–10.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Pouzolzia zeylanica phân bố tự nhiên rộng từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến miền bắc Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Ở Việt Nam, cây mọc tự nhiên ở nhiều nơi. Thường gặp ở bãi cỏ, ven bụi cây, ven suối, ruộng và những vùng đất trống tương đối ẩm, có ánh sáng.
Cây thích nghi với khí hậu nhiệt đới và có thể sinh trưởng ở nhiều sinh cảnh bị xáo trộn.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Phần trên mặt đất hoặc toàn cây bỏ rễ – Herba Pouzolziae.
Có thể thu hái quanh năm, loại bỏ rễ và tạp chất, rửa sạch. Dùng tươi hoặc phơi, sấy khô để sử dụng.
Cần lưu ý rằng một số nghiên cứu hóa học gần đây khảo sát riêng rễ hoặc phần phình dưới đất của P. zeylanica; các kết quả này không nên mặc nhiên được xem là thành phần của dược liệu Herba Pouzolziae.
5. Thành phần hóa học
Các nghiên cứu hóa thực vật trên Pouzolzia zeylanica đã ghi nhận nhiều nhóm hợp chất gồm triterpenoid, phytosterol, flavonoid, coumarin và các glycosid phenolic.
Triterpenoid
Các hợp chất đã được phân lập gồm acid oleanolic, acid ursolic, 2α-hydroxyursolic acid, α-amyrin và 2α,3α,19α-trihydroxyurs-12-en-28-oic acid.
Phytosterol
Gồm β-sitosterol và daucosterol.
Flavonoid
Đã ghi nhận quercetin, quercetin-3-O-β-D-glucoside, apigenin, epicatechin và scutellarein-7-O-α-L-rhamnoside.
Các nghiên cứu gần đây còn phân lập thêm một số flavanone và flavonoid glycosid khác.
Coumarin và các hợp chất phenolic khác
Scopoletin và scopolin đã được phân lập từ cây. Ngoài ra còn ghi nhận eugenyl-β-rutinoside và nhiều hợp chất phenolic khác.
Một nghiên cứu hóa học trên toàn cây đã phân lập 14 hợp chất thuộc các nhóm trên. Các nghiên cứu năm 2026 tiếp tục xác nhận sự hiện diện của nhiều triterpenoid và flavonoid ở P. zeylanica.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Một nghiên cứu trên chuột sử dụng cao cô đặc và bột cao phun sấy từ Pouzolzia zeylanica ghi nhận tác dụng làm giảm đờm và giảm phản xạ ho trong mô hình gây ho bằng capsaicin. Bột cao phun sấy cũng thể hiện hoạt tính kháng Streptococcus pyogenes in vitro.
Các nghiên cứu in vitro gần đây cũng cho thấy một số dịch chiết và hợp chất phân lập từ P. zeylanica có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Nghiên cứu năm 2026 ghi nhận một số triterpenoid và flavonoid có khả năng ức chế tạo nitric oxide và các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-6 trên đại thực bào RAW 264.7.
Công dụng
Theo kinh nghiệm sử dụng trong y học dân gian Việt Nam, Bọ mắm được dùng với mục đích chỉ khái, tiêu đờm và tiêu viêm.
Thường dùng trong các trường hợp ho kéo dài, ho khan, ho có đờm, đau hoặc viêm họng.
Một số tài liệu dân gian còn ghi nhận sử dụng cây trong các trường hợp ho liên quan đến bệnh lao phổi. Đây chỉ là cách dùng truyền thống; Bọ mắm không phải thuốc điều trị bệnh lao và không thể thay thế các thuốc kháng lao.
Ngoài ra, cây còn được sử dụng dân gian trong một số trường hợp viêm da, mụn nhọt và các tình trạng viêm khác.

