Nhảy đến nội dung

bach cap

1. Tổng quan

Tên khác: Bạch căn, Cam căn, Liên cập thảo.

Tên khoa học: Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f.

Họ: Orchidaceae (họ Lan).

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 18–60 cm. Thân rễ phình thành củ, hình cầu dẹt hoặc không đều. Thân khí sinh mập, mang 4–6 lá.

Lá hình thuôn dài đến hình mác, dài 8–29 cm, rộng 1,5–4 cm, gốc thu hẹp thành bẹ ôm thân, đầu nhọn; trên phiến có nhiều gân dọc rõ.

Cụm hoa dạng chùm ở ngọn, mang 3–10 hoa. Hoa lớn, màu hồng đến đỏ tím; cánh môi màu trắng pha tím, có các vân tím, chia 3 thùy và có 5 gờ dọc. Quả nang, dài khoảng 3 cm, chứa nhiều hạt nhỏ.

Mùa hoa: khoảng tháng 4–5.

3. Đặc điểm bột dược liệu

Bột thân rễ màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, hơi ánh nâu. Soi kính hiển vi thấy mảnh biểu bì có thành dày, mảnh mô mềm, tinh thể calci oxalat hình kim, bó sợi, mạch thang, mạch vạch, mạch xoắn và các khối hạt tinh bột hồ hóa.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Bạch cập phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á, gặp nhiều tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Myanmar. Cây thường sinh trưởng ở nơi ẩm, mát, có bóng râm như ven rừng, đồng cỏ và sườn núi. Ở Việt Nam, cây đã được trồng và nghiên cứu tại một số vùng miền núi phía Bắc, trong đó có Ba Bể, Bắc Kạn.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Thân rễ (Bletillae Rhizoma) được dùng làm thuốc.

Thu hoạch thân rễ vào mùa hạ hoặc mùa thu, loại bỏ rễ con, rửa sạch, luộc hoặc đồ đến khi mặt cắt không còn lõi trắng, sau đó phơi hoặc sấy khô.

6. Thành phần hóa học

Thân rễ Bạch cập chứa chủ yếu polysaccharid, các glucosid, bibenzyl, phenanthren, steroid, triterpenoid và các hợp chất phenolic.

Hai thành phần đáng chú ý là polysaccharid của Bletilla striata (BSP), liên quan đến tác dụng cầm máu và thúc đẩy lành vết thương; và militarine, một thành phần chỉ thị của dược liệu, có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm.

7. Tác dụng dược lý – Công dụng

Bạch cập có tác dụng cầm máu, thúc đẩy lành vết thương, chống viêm và bảo vệ niêm mạc.

Theo y học cổ truyền, Bạch cập có công năng thu liễm chỉ huyết, sinh cơ, tiêu sưng; dùng trong các trường hợp ho ra máu, nôn ra máu, chấn thương chảy máu, da nứt nẻ và nhọt viêm sưng.