
1. Tổng quan
Tên khác: Tằm vôi, Cương tàm.
Tên dược liệu theo Dược điển Việt Nam VI: Bombyx Botryticatus.
Trong các tài liệu khoa học quốc tế, tên dược liệu thường được viết là Bombyx batryticatus.
Nguồn gốc: Toàn thân đã làm khô của ấu trùng Tằm nhà (Bombyx mori L.), họ Tằm tơ (Bombycidae), ở giai đoạn 4–5 bị nhiễm nấm Bạch cương và chết cứng.
Dược điển Việt Nam VI ghi tác nhân gây bệnh là Botrytis bassiana Bals.; trong danh pháp nấm hiện nay, loài này thường được gọi là Beauveria bassiana (Bals.-Criv.) Vuill.
2. Nguồn gốc dược liệu
Tằm vôi được hình thành khi ấu trùng Bombyx mori bị nhiễm nấm Beauveria bassiana. Bào tử nấm bám vào bề mặt cơ thể tằm, nảy mầm và xâm nhập qua lớp biểu bì. Nấm tiếp tục phát triển trong cơ thể, làm ấu trùng chết và trở nên cứng; sau đó sợi nấm và bào tử phát triển ra ngoài, tạo nên lớp bột trắng đặc trưng bao quanh cơ thể.
Theo Dược điển Việt Nam VI, tằm bị bệnh được thu lấy, rửa sạch rồi phơi hoặc sấy nhẹ ở 40–50 °C đến khô.
3. Mô tả dược liệu
Tằm vôi có dạng hơi hình trụ, nhăn nheo, dài khoảng 2–5 cm, đường kính khoảng 0,5–0,7 cm. Mặt ngoài màu vàng tro, phủ bởi sợi nấm và bào tử tạo thành lớp phấn trắng.
Thân chia đốt rõ; đầu tương đối tròn, hai bên thân còn nhận thấy các chân giả, phần đuôi hơi chẻ đôi. Dược liệu có chất cứng, giòn, dễ bẻ gãy. Mặt gãy tương đối bằng phẳng, hơi bóng; lớp ngoài màu trắng, phía trong có thể quan sát thấy 4 vòng tuyến tơ màu nâu sáng đến đen bóng.
Dược liệu có mùi hơi tanh, vị hơi mặn. Loại tốt có thân tương đối thẳng, cứng, cả bên ngoài và bên trong màu trắng; những con cong queo, ruột ẩm hoặc màu đen không nên sử dụng.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột có màu nâu xám đến nâu xám sẫm.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy:
- Sợi nấm gần như không màu, cong queo hoặc dạng dấu ngoặc; có thể gặp các sợi xoắn màu nâu.
- Mảnh biểu bì có các vân nhăn hình lưới và các lỗ chân lông.
- Lông cứng màu vàng hoặc vàng nâu, bề mặt tương đối nhẵn, thành hơi dày.
- Có thể gặp các mảnh lá dâu chưa được tiêu hóa hoàn toàn, trong đó chứa tinh thể calci oxalat hình lăng trụ.
5. Thu hái và sơ chế
Tằm bị nhiễm nấm Bạch cương, chết cứng và có lớp nấm trắng bao phủ được lựa chọn làm dược liệu. Sau khi thu lấy, loại bỏ tạp chất, rửa sạch rồi phơi hoặc sấy nhẹ ở 40–50 °C đến khô.
Dược liệu phải được bảo quản ở nơi khô, mát, tránh ẩm và mốc mọt. Theo Dược điển Việt Nam VI, độ ẩm không được quá 11,0%, tạp chất không quá 0,5% và tro toàn phần không quá 7,0%.
6. Chế biến
Theo Dược điển Việt Nam VI, Tằm vôi có thể được ngâm trong nước vo gạo qua đêm, hôm sau khuấy nhẹ để loại lớp nhớt và tơ, sau đó vớt ra, để ráo rồi phơi hoặc sấy nhỏ lửa đến thật khô.
Nếu dùng làm thuốc sắc có thể để nguyên con; nếu dùng làm thuốc hoàn hoặc thuốc tán thì nghiền thành bột.
Trong y học cổ truyền Trung Quốc còn phổ biến phương pháp sao với cám, giúp giảm mùi tanh, làm dược liệu giòn hơn và hạn chế một số phản ứng khó chịu trên đường tiêu hóa.
7. Thành phần hóa học
Tằm vôi có thành phần hóa học khá phức tạp do bao gồm cả thành phần của cơ thể tằm và các sản phẩm của nấm ký sinh. Các nhóm chất đã được xác định gồm protein và peptid, acid amin, acid béo, flavonoid, nucleosid, sterol, coumarin và polysaccharid.
Hai thành phần tiêu biểu có liên quan đến tác dụng dược lý gồm:
- Beauvericin: cyclodepsipeptid có nguồn gốc từ nấm B. bassiana. Trên mô hình động vật, beauvericin làm kéo dài thời gian tiềm tàng trước khi xuất hiện co giật, gợi ý tác dụng chống co giật.
- Ammonium oxalate: một thành phần vô cơ được phát hiện trong Tằm vôi; nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận hoạt tính chống động kinh/chống co giật trên mô hình động vật.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Tằm vôi có các hoạt tính đáng chú ý trên hệ thần kinh, đặc biệt là chống co giật và chống động kinh. Ngoài ra còn ghi nhận các hoạt tính chống đông máu, chống huyết khối, kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và một số tác dụng khác; phần lớn bằng chứng hiện vẫn ở mức in vitro hoặc động vật.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Tằm vôi có vị mặn, cay, tính bình, quy vào các kinh can, tâm, phế và vị; có công năng khu phong, định kinh, hóa đờm, tán kết. Dược liệu được dùng trong các trường hợp kinh phong co giật, họng cổ đau, viêm kết hạch dưới hàm và ngứa ngoài da.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam VI, dùng 8–12 g/ngày, chủ yếu dưới dạng thuốc sắc. Khi dùng trong thuốc hoàn hoặc thuốc tán, lượng dùng phụ thuộc vào yêu cầu của từng bài thuốc.

