
1. Tổng quan
Tên gọi chung: Bạch đàn.
Tên khoa học: Eucalyptus spp.
Họ: Myrtaceae (họ Sim).
Bạch đàn là tên gọi chung của nhiều loài thuộc chi Eucalyptus. Chi này gồm hàng trăm loài cây gỗ và cây bụi, phần lớn có nguồn gốc từ Australia và các khu vực lân cận. Nhiều loài được trồng rộng rãi trên thế giới để lấy gỗ, tinh dầu, làm cây lâm nghiệp và cây cảnh.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Tinh dầu Bạch đàn (Aetheroleum Eucalypti) được lấy từ lá của nhiều loài Bạch đàn, trong đó có Eucalyptus camaldulensis Dehnh., Eucalyptus exserta F.Muell. và một số loài Eucalyptus khác thuộc họ Myrtaceae, bằng phương pháp cất kéo hơi nước, sau đó tinh chế bằng phương pháp cất lại.
Một số loài Eucalyptus được sử dụng hoặc nghiên cứu làm nguồn tinh dầu dược dụng gồm:
-
Eucalyptus camaldulensis Dehnh.;
-
Eucalyptus exserta F.Muell.;
-
Eucalyptus globulus Labill.;
-
Eucalyptus polybractea R.T.Baker;
-
Eucalyptus smithii R.T.Baker;
-
Eucalyptus radiata Sieber ex DC. và một số loài giàu 1,8-cineole khác.
EMA hiện công nhận E. globulus, E. polybractea và E. smithii là các nguồn của tinh dầu Bạch đàn dùng trong chuyên luận dược liệu châu Âu.
2. Mô tả
Các loài Bạch đàn chủ yếu là cây gỗ thường xanh, kích thước thay đổi đáng kể tùy loài, từ cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ đến cây gỗ lớn cao hàng chục mét. Thân thường mọc thẳng; vỏ thân có thể nhẵn, bong thành từng mảng hoặc dải, hoặc thô ráp, có xơ và nứt dọc tùy loài.
Lá đơn và thường thể hiện rõ hiện tượng dị hình lá giữa giai đoạn non và trưởng thành. Lá non ở nhiều loài thường mọc đối, phiến tương đối rộng, đôi khi không cuống và có màu xanh xám hoặc phủ phấn. Lá trưởng thành thường mọc so le, có cuống; phiến hình mác, mác hẹp hoặc cong hình lưỡi liềm, mép nguyên. Trong mô lá có nhiều túi tiết tinh dầu, vì vậy khi vò lá thường có mùi thơm đặc trưng.
Hoa lưỡng tính, thường mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành. Nụ hoa có một nắp (operculum) đặc trưng; khi hoa nở, nắp rụng và để lộ rất nhiều nhị dài, tạo nên phần nổi bật của hoa. Màu nhị thay đổi từ trắng, vàng đến đỏ tùy loài.
Quả là quả nang hóa gỗ, hình dạng thay đổi từ hình chén, hình cầu đến hình chuông; khi chín mở bằng các van ở đỉnh và giải phóng nhiều hạt nhỏ.
Do bài viết đề cập chung cho chi Eucalyptus, các đặc điểm như chiều cao cây, kích thước lá, màu vỏ, số hoa trong cụm và hình dạng quả có thể khác nhau giữa các loài.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Chi Eucalyptus có vùng phân bố tự nhiên từ Philippines đến Australia, trong đó phần lớn các loài tập trung ở Australia. Một số loài còn phân bố tự nhiên tại New Guinea và các đảo thuộc khu vực Malesia.
Nhiều loài Bạch đàn đã được đưa vào trồng tại châu Á, châu Phi, châu Âu và châu Mỹ, chủ yếu phục vụ lâm nghiệp, sản xuất bột giấy, lấy gỗ và tinh dầu.
Ở Việt Nam, nhiều loài Bạch đàn đã được nhập trồng và thích nghi tốt tại các vùng sinh thái khác nhau. Nhìn chung, Bạch đàn là nhóm cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh, nhiều loài chịu hạn tương đối tốt và có khả năng thích nghi với những loại đất nghèo dinh dưỡng. Tuy nhiên, yêu cầu về nước, đất và khí hậu thay đổi đáng kể giữa từng loài.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Lá là bộ phận chủ yếu được sử dụng để sản xuất tinh dầu.
Lá hoặc cành mang lá được thu hái khi cây sinh trưởng tốt. Nguyên liệu có thể được sử dụng tươi hoặc để héo trong thời gian thích hợp trước khi cất kéo hơi nước để thu tinh dầu.
Theo Dược điển Việt Nam, tinh dầu thô sau khi cất từ lá có thể được tinh chế bằng phương pháp cất lại nhằm loại bớt những thành phần không mong muốn và làm giàu các thành phần có giá trị dược dụng, đặc biệt là cineole.
Tinh dầu Bạch đàn – Aetheroleum Eucalypti là chất lỏng trong, không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng và vị cay, sau có cảm giác mát. Chất lượng tinh dầu dùng làm dược liệu được kiểm soát bằng các chỉ tiêu lý hóa và hàm lượng cineole theo tiêu chuẩn Dược điển.
5. Thành phần hóa học
Lá các loài Bạch đàn chứa tinh dầu, trong đó thành phần và hàm lượng thay đổi đáng kể theo loài, chemotype, nguồn giống, điều kiện sinh thái, mùa thu hái và phương pháp cất.
Tinh dầu của các loài Bạch đàn dùng trong dược liệu thường chứa nhiều monoterpen và monoterpen oxy hóa, với các thành phần thường gặp như: 1,8-cineole (eucalyptol); α-pinene; β-pinene; limonene; p-cymene; γ-terpinene; terpinen-4-ol; α-terpineol cùng với nhiều sesquiterpen và các thành phần khác.
Trong đó, 1,8-cineole là thành phần có ý nghĩa dược học và kiểm nghiệm nổi bật nhất đối với nhóm tinh dầu Bạch đàn giàu cineole. Nhiều loài dùng sản xuất tinh dầu dược dụng như E. globulus, E. polybractea và E. smithii có thể cho tinh dầu giàu 1,8-cineole.
1,8-Cineole: có các hoạt tính chống viêm, điều hòa tiết chất nhầy và hỗ trợ đường hô hấp, góp phần vào tác dụng của các chế phẩm tinh dầu Bạch đàn dùng trong ho và cảm lạnh.
α-Pinene: là monoterpen thường gặp trong tinh dầu của nhiều loài Bạch đàn, được nghiên cứu về các hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa.
Tuy nhiên, tác dụng của tinh dầu Bạch đàn là kết quả của hỗn hợp nhiều thành phần chứ không chỉ do một hoạt chất riêng lẻ. Cần lưu ý rằng không phải tất cả các loài Bạch đàn đều có tinh dầu giàu 1,8-cineole; một số chemotype có thể giàu các monoterpen hoặc sesquiterpen khác.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tinh dầu từ các loài Eucalyptus đã được nghiên cứu rộng rãi về các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, mức độ tác dụng thay đổi đáng kể tùy loài và thành phần hóa học của từng loại tinh dầu; nhiều bằng chứng hiện nay vẫn chủ yếu ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng.
Đối với Tinh dầu Bạch đàn dùng làm dược liệu, tác dụng nổi bật nhất liên quan đến đường hô hấp. Các chế phẩm chứa tinh dầu Bạch đàn được sử dụng theo kinh nghiệm truyền thống để giảm ho liên quan đến cảm lạnh, thông qua đường uống, hít hoặc dùng ngoài tùy chế phẩm. EMA cũng công nhận việc sử dụng truyền thống tinh dầu Bạch đàn để giảm triệu chứng đau cơ khu trú khi dùng ngoài.
Tinh dầu Bạch đàn thường được sử dụng trong các chế phẩm như thuốc xông, dung dịch hít, dầu xoa, thuốc mỡ, viên nang hoặc các chế phẩm trị ho, tùy theo tiêu chuẩn và dạng bào chế.

