
1. Tổng quan
Tên khác: Tỏi rừng, Tỏi trời.
Tên dược liệu: Bách hợp (Thân hành) – Bulbus Lilii.
Nguồn gốc thực vật theo Dược điển Việt Nam: Vảy đã chế biến, phơi khô lấy từ thân hành của:
- Lilium brownii F.E.Brown var. viridulum Baker;
- hoặc Lilium pumilum DC.
Họ: Liliaceae (họ Hoa loa kèn).
Lilium brownii var. viridulum Baker hiện vẫn là tên được POWO chấp nhận. Đối với loài thứ hai, POWO hiện sử dụng tên Lilium pumilum Redouté.
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, có thân hành nằm dưới đất, được cấu tạo bởi nhiều vảy thịt xếp lợp lên nhau. Thân trên mặt đất mọc thẳng, không phân nhánh; lá đơn, mọc so le, không cuống hoặc gần như không cuống.
Ở L. brownii var. viridulum, cây có thể cao khoảng 0,7–2 m. Lá hình mác ngược đến hình trứng ngược. Hoa lớn, màu trắng ngà, phía ngoài có thể phớt tím, hình phễu, thơm; thường mọc đơn độc hoặc thành cụm ít hoa ở ngọn. Thân hành gần hình cầu, gồm nhiều vảy trắng, dày và mọng.
L. pumilum nhỏ hơn, thân cao khoảng 15–60 cm; lá hẹp hình dải. Hoa thường rủ xuống, các phiến bao hoa cong ngược mạnh, màu đỏ tươi; thân hành hình trứng hoặc hình nón, đường kính khoảng 2–3 cm, gồm nhiều vảy màu trắng.
3. Đặc điểm vi phẫu
Theo Dược điển Việt Nam, mặt cắt ngang vảy thân hành có hình bầu dục hẹp.
Ngoài cùng là một lớp biểu bì gồm các tế bào tương đối đều đặn. Phía trong là mô mềm gồm các tế bào hình nhiều cạnh, chứa nhiều hạt tinh bột. Các bó mạch nằm rải rác trong mô mềm.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột Bách hợp có màu vàng nhạt.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy:
- Các mảnh biểu bì;
- mảnh mô mềm gồm các tế bào chứa nhiều tinh bột;
- hạt tinh bột hình trứng, rốn hình sao hoặc hình mắt chim, có vân rõ;
- các mảnh mạch mạng.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Các loài cho dược liệu Bách hợp phân bố chủ yếu ở Đông Á.
Lilium brownii var. viridulum có vùng phân bố tự nhiên ở miền Trung và miền Nam Trung Quốc, là cây thân hành sống lâu năm, sinh trưởng chủ yếu ở vùng khí hậu ôn đới.
Lilium pumilum phân bố từ Siberia, miền Bắc Trung Quốc, Mông Cổ đến bán đảo Triều Tiên, thường mọc ở ven rừng, sườn cỏ và vùng núi, ở độ cao khoảng 400–2.600 m.
Các loài Bách hợp được trồng để lấy thân hành làm thực phẩm, dược liệu và làm cây cảnh.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Vảy của thân hành được sử dụng làm dược liệu.
Theo Dược điển Việt Nam, thu hoạch khi trời khô ráo. Đào lấy thân hành, rửa sạch đất cát, phơi cho hơi se rồi tách từng vảy và phơi khô.
Dược liệu có vảy hình bầu dục dài, dài khoảng 2–5 cm, rộng 1–2 cm; mặt ngoài màu trắng ngà, vàng nâu hoặc hơi tím, có các gân dọc màu trắng. Đỉnh nhọn, gốc tương đối phẳng, mép mỏng và hơi cong vào phía trong. Chất cứng, dai; mặt gãy phẳng, bóng như sừng; không mùi, vị hơi đắng.
Ngoài Bách hợp dùng sống, còn có Bách hợp tẩm mật: dược liệu được tẩm mật ong rồi sao nhỏ lửa đến khi không còn dính tay.
7. Thành phần hóa học
Thân hành Bách hợp chứa nhiều polysaccharid, saponin steroid, phenylpropanoid glycosid, flavonoid và các hợp chất phenolic. Các saponin đã được phân lập từ L. brownii var. viridulum gồm brownioside, deacylbrownioside và nhiều saponin kiểu spirostanol hoặc furostanol.
Hai nhóm thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý gồm:
- Saponin steroid: là một trong những nhóm hoạt chất đặc trưng của thân hành Lilium. Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận nhóm này có các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào thần kinh.
- Polysaccharid, đặc biệt glucomannan: polysaccharid phân lập từ L. brownii var. viridulum chủ yếu gồm mannose và glucose; được ghi nhận có hoạt tính điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa trong các nghiên cứu thực nghiệm.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận Bách hợp và các thành phần của thân hành có các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, an thần – hỗ trợ giấc ngủ và bảo vệ thần kinh. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy cao Lilium brownii có thể kéo dài thời gian ngủ và ảnh hưởng đến các hệ dẫn truyền thần kinh như GABA và serotonin; tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện vẫn ở mức tiền lâm sàng.
Theo Dược điển Việt Nam, Bách hợp có vị ngọt, tính hàn, quy vào kinh phế và tâm; có công năng dưỡng âm, nhuận phế, thanh tâm, an thần. Dược liệu được dùng trong các trường hợp âm hư, ho lâu ngày, đờm lẫn máu, hư phiền, kinh hãi, tim đập mạnh, mất ngủ, hay ngủ mê và tinh thần không yên.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam, dùng 6–12 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột.
Kiêng kỵ: Người bị cảm lạnh, hàn thấp ứ trệ hoặc tỳ – thận dương suy không nên sử dụng theo hướng dẫn của chuyên luận Dược điển.

