
1. Tổng quan
Tên khác: Ngân hạnh, cây Rẻ quạt.
Tên khoa học: Ginkgo biloba L.
Họ: Ginkgoaceae (họ Bạch quả).
Tên dược liệu: Lá Bạch quả – Ginkgo folium.
Ginkgo biloba L. là loài duy nhất còn tồn tại của chi Ginkgo và họ Ginkgoaceae, hiện được Plants of the World Online công nhận là tên khoa học chấp nhận. Loài có nguồn gốc tự nhiên ở Trung Quốc và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới.
2. Mô tả
Cây gỗ lớn, rụng lá theo mùa, có thể cao tới 30–40 m. Cây phân tính khác gốc, tức cây đực và cây cái riêng biệt. Vỏ thân màu xám đến nâu xám, nứt dọc khi cây già; cành gồm cả cành dài và cành ngắn.
Lá đơn, có cuống dài, phiến lá rất đặc trưng hình quạt, rộng khoảng 5–8 cm, đôi khi lớn hơn. Mép lá thường có một khía ở giữa tạo thành hai thùy; hệ gân phân đôi nhiều lần và tỏa từ gốc phiến lá. Lá màu xanh, chuyển vàng tươi vào mùa thu.
Cây đực mang các nón phấn nhỏ dạng bông. Cây cái tạo noãn ở đầu cuống dài; khi trưởng thành hình thành hạt lớn, gần hình cầu hoặc hình trứng, bên ngoài có lớp áo hạt thịt màu vàng cam và có mùi khó chịu khi chín. Vì Bạch quả là thực vật hạt trần, cấu trúc thường được gọi dân gian là “quả Bạch quả” thực chất là hạt có lớp áo thịt, không phải quả thật về mặt thực vật học.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Bạch quả là loài cây cổ còn sót lại từ một nhóm thực vật từng phân bố rộng trong đại Trung sinh. POWO hiện ghi nhận vùng phân bố tự nhiên của loài ở Đông Nam Trung Quốc, đặc biệt khu vực Chiết Giang. Cây đã được trồng từ lâu tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và nhiều khu vực khác.
Cây sinh trưởng tốt trong khí hậu ôn đới, chịu được điều kiện đô thị và ô nhiễm khá tốt. Trong tự nhiên, cây thích đất thoát nước tốt và có thể sống rất lâu; những cá thể cổ thụ hàng nghìn năm đã được ghi nhận.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Lá đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm dược liệu với tên Ginkgo folium.
Theo chuyên luận của WHO và Dược điển châu Âu, dược liệu gồm lá nguyên hoặc lá đã cắt nhỏ, làm khô của Ginkgo biloba L. Lá khô có màu xanh xám, vàng xanh hoặc vàng nâu; phiến hình quạt, thường có hai thùy và hệ gân phân đôi rõ.
Trong các chế phẩm hiện đại, lá thường được chiết xuất để tạo cao khô tinh chế và định lượng, thay vì sử dụng trực tiếp lá thô.
5. Thành phần hóa học
Lá Bạch quả chứa hai nhóm hoạt chất quan trọng nhất là flavonoid glycosid và terpen lacton. Các flavonoid gồm dẫn chất của quercetin, kaempferol và isorhamnetin; terpen lacton gồm ginkgolid A, B, C, J và bilobalid.
Cao Bạch quả tinh chế và định lượng theo tiêu chuẩn châu Âu chứa khoảng 22–27% flavone glycosid và 5–7% terpen lacton, trong đó ginkgolid A, B, C chiếm khoảng 2,8–3,4% và bilobalid 2,6–3,2%. Hàm lượng acid ginkgolic được giới hạn không quá 5 ppm.
Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:
- Ginkgolid B: diterpen lacton có tác dụng đối kháng mạnh với yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), đồng thời thể hiện các hoạt tính chống viêm và bảo vệ thần kinh trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
- Bilobalid: sesquiterpen lacton có tác dụng bảo vệ thần kinh, liên quan đến duy trì chức năng ty thể, giảm tổn thương do thiếu máu và điều hòa giải phóng glutamat trong các mô hình thực nghiệm.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Cao lá Bạch quả chuẩn hóa có các hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh, điều hòa tuần hoàn và vi tuần hoàn, đồng thời các ginkgolid có khả năng đối kháng PAF. Tác dụng của cao toàn phần được xem là kết quả phối hợp của flavonoid và terpen lacton chứ không phải của một hoạt chất duy nhất.
Theo đánh giá của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), cao khô lá Bạch quả đã tinh chế và định lượng có thể được sử dụng để cải thiện suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi và chất lượng cuộc sống ở người lớn mắc sa sút trí tuệ mức độ nhẹ. Đối với bột lá, EMA công nhận sử dụng truyền thống nhằm giảm cảm giác nặng chân, lạnh bàn tay và bàn chân liên quan đến rối loạn tuần hoàn nhẹ, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng.
Không nên diễn giải Bạch quả là thuốc đã được chứng minh để phòng ngừa sa sút trí tuệ, tăng trí nhớ ở người khỏe mạnh hoặc điều trị mọi trường hợp chóng mặt, ù tai; hiệu quả phụ thuộc dạng cao, tiêu chuẩn hóa và chỉ định cụ thể.
7. Cách dùng, liều lượng
Đối với cao khô Bạch quả tinh chế và định lượng theo chuyên luận EMA, liều dùng cho người lớn và người cao tuổi là 240 mg/ngày, có thể dùng liều đơn 120–240 mg. Điều trị suy giảm nhận thức nên kéo dài ít nhất 8 tuần; nếu sau 3 tháng không cải thiện hoặc triệu chứng nặng lên, cần đánh giá lại.
Liều cao chuẩn hóa này không được quy đổi trực tiếp thành số gam lá Bạch quả khô, vì thành phần và hàm lượng hoạt chất của lá thô thay đổi đáng kể.
Lưu ý: Các chế phẩm Bạch quả có thể làm tăng khuynh hướng chảy máu. Người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu cần thận trọng; EMA khuyến cáo ngừng chế phẩm Bạch quả 3–4 ngày trước phẫu thuật như một biện pháp dự phòng. Ở người mắc động kinh, không thể loại trừ nguy cơ tăng cơn co giật.

