1. Tổng quan
Tên khác: Dây cam thảo, Dây cườm cườm, Cườm thảo, Chi chi, Tương tư đằng, Tương tư tử.
Tên khoa học: Abrus precatorius L.
Họ: Fabaceae (họ Đậu).
2. Mô tả
Cây dây leo sống lâu năm, thân mảnh, phân nhiều nhánh, có thể dài vài mét. Lá kép lông chim chẵn, mọc so le, mang khoảng 8–20 đôi lá chét mọc đối; lá chét hình thuôn, dài khoảng 0,8–2 cm, đầu tù hoặc hơi lõm, có mũi nhọn nhỏ.
Cụm hoa dạng chùm mọc ở nách lá. Hoa nhỏ, màu hồng, tím nhạt hoặc trắng, có cấu tạo kiểu hoa Đậu. Quả đậu hình thuôn, dài khoảng 2–4 cm, khi chín tự mở, chứa 2–7 hạt. Hạt hình trứng hoặc gần hình cầu, bóng, màu đỏ tươi với một vùng màu đen quanh rốn hạt, là đặc điểm nhận biết nổi bật của loài.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Cam thảo dây phân bố rộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, châu Phi và Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài. Cây thường mọc leo trên cây bụi, ven rừng, rừng thưa, bờ bụi và những nơi tương đối nhiều ánh sáng ở vùng nhiệt đới.
Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở nhiều nơi và cũng được trồng làm thuốc hoặc làm cảnh.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Dây mang lá và rễ được sử dụng làm thuốc. Dây và lá được thu hái khi cây phát triển tốt, rửa sạch, cắt đoạn rồi phơi hoặc sấy khô. Rễ có thể thu hái vào mùa xuân – hè, rửa sạch và phơi khô.
Hạt có độc tính cao, không được sử dụng tùy tiện đường uống.
5. Thành phần hóa học
Cam thảo dây chứa saponin triterpenoid, flavonoid, alkaloid, phenolic và các hợp chất isoflavonoid. Lá và rễ có glycyrrhizin, là thành phần có vị ngọt và có liên quan đến tác dụng chống viêm; rễ chứa các abruquinon, trong đó một số chất có hoạt tính chống viêm và chống dị ứng.
Hạt chứa abrin, một protein độc có khả năng ức chế tổng hợp protein tế bào và gây ngộ độc nghiêm trọng. Vì vậy, hạt Cam thảo dây không nên được xem như một dược liệu thông thường để sử dụng đường uống.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận Cam thảo dây có các tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, giảm đau và bảo vệ gan; tuy nhiên phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức tiền lâm sàng.
Theo kinh nghiệm dân gian, dây, lá và rễ được dùng trong các trường hợp ho, đau họng, viêm phế quản, cảm sốt và một số chứng viêm. Cam thảo dây đôi khi được dùng thay Cam thảo bắc do có vị ngọt, nhưng không phải là dược liệu tương đương với Cam thảo bắc (Glycyrrhiza spp.) và không nên tự ý thay thế trong các bài thuốc.
Lưu ý: Hạt Cam thảo dây chứa abrin rất độc; hạt bị nghiền, nhai hoặc làm vỡ vỏ có nguy cơ gây ngộ độc nặng khi nuốt phải.


