Nhảy đến nội dung

Binh lang

1. Tổng quan

Tên khác: Cau ăn trầu.

Tên khoa học: Areca catechu L.

Họ: Arecaceae (họ Cau).

Tên dược liệu: Hạt Cau – Binh lang (Semen Arecae catechi); vỏ quả Cau – Đại phúc bì.

2. Mô tả

Cây thân cột, mọc thẳng, thường cao 15–25 m, đường kính thân khoảng 10–20 cm; thân có nhiều vòng sẹo lá rõ. Lá tập trung thành chùm ở ngọn, dài khoảng 1,5–2,7 m; bẹ lá lớn ôm thân. Phiến lá xẻ lông chim, gồm nhiều lá chét hình mác, dài khoảng 30–60 cm.

Cụm hoa mọc dưới tán lá, phân nhánh nhiều, mang hoa đơn tính cùng gốc. Hoa đực nhỏ, nhiều, tập trung về phía đầu các nhánh; hoa cái lớn hơn, thường nằm ở gốc nhánh. Quả hình trứng hoặc hình bầu dục, dài khoảng 3–7 cm, khi chín màu vàng cam đến đỏ. Vỏ quả giữa nhiều xơ; mỗi quả thường chứa một hạt, nội nhũ có các vân nâu – trắng đặc trưng.

3. Đặc điểm bột dược liệu

Bột hạt Cau màu nâu đỏ, vị chát. Quan sát dưới kính hiển vi thấy tế bào đá của vỏ hạt hình bầu dục hoặc thuôn dài, thành hơi dày; mảnh nội nhũ gồm các tế bào thành dày có lỗ lớn đặc trưng; hạt alơron và các mảnh mạch.

Bột vỏ quả: Màu trắng ngà, Sợi vỏ quả giữa tụ thành bó, nhỏ, dài, đường kính 8 µm đến 15 µm, hơi hóa gỗ, các lỗ trao đổi rõ; các tế bào bao quanh bó sợi này chứa bó tinh thể silic, đường kính khoảng 8 µm. Tế bào vỏ trong không đều, hình đa giác, hơi tròn hoặc bầu dục, đường kính 48 µm đến 88 µm, các lỗ trao đổi rõ.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Cau là cây nhiệt đới, được trồng rộng rãi ở Nam Á, Đông Nam Á và nhiều vùng nhiệt đới khác. Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến từ Bắc vào Nam để lấy quả, làm cảnh và sử dụng trong phong tục ăn trầu. Cây ưa khí hậu nóng ẩm, lượng mưa tương đối cao và đất thoát nước tốt.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Hạt của quả chín được dùng làm thuốc với tên Binh lang. Quả chín được thu hái, lấy hạt, sau đó cắt lát hoặc bổ đôi rồi phơi hoặc sấy khô. Ngoài ra, vỏ quả cũng được sử dụng làm dược liệu với tên Đại phúc bì.

6. Thành phần hóa học

Hạt Cau chứa các alkaloid, tannin và các polyphenol, flavonoid, lipid và acid béo. Alkaloid gồm arecoline, arecaidine, guvacoline và guvacine.

Hai thành phần đáng chú ý là:

  • Arecoline: alkaloid chính của hạt Cau, có tác dụng kích thích hệ cholinergic, làm tăng nhu động đường tiêu hóa và liên quan đến hoạt tính chống ký sinh trùng; đồng thời đây cũng là thành phần quan trọng liên quan đến độc tính của hạt Cau.

  • Tannin và các polyphenol: góp phần tạo vị chát, có tính thu liễm và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong các nghiên cứu thực nghiệm.

7. Tác dụng dược lý – Công dụng

Hạt Cau có tác dụng nổi bật là chống ký sinh trùng đường ruột và kích thích nhu động tiêu hóa; ngoài ra, các nghiên cứu tiền lâm sàng còn ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm.

Theo Dược điển Việt Nam, Binh lang có công năng sát trùng, tiêu tích, hành khí, thông tiện và lợi thủy; được dùng trong các trường hợp giun sán, đau bụng do giun, tích trệ, tiêu hóa kém và một số trường hợp phù. Đại phúc bì có công năng hành khí, khoan trung, hành thủy tiêu thũng; chủ trị: Thấp trở, khí trệ, thượng vị trướng tức, đại tiện không thông, thủy thũng, cước khí phù thũng, tiểu tiện bất lợi.

Lưu ý: IARC xếp areca nut (hạt Cau) vào nhóm chất gây ung thư cho người (Group 1); sử dụng nhai kéo dài liên quan rõ với xơ hóa dưới niêm mạc và ung thư khoang miệng.