
1. Tổng quan
Tên khác: Cỏ mần chầu, Ngưu cân thảo.
Tên khoa học: Eleusine indica (L.) Gaertn.
Họ: Poaceae (họ Lúa).
Tên dược liệu: Cỏ mần trầu – Eleusinis indicae Herba.
Eleusine indica (L.) Gaertn. là tên khoa học hiện được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Loài có vùng phân bố tự nhiên rộng ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của Cựu Thế giới, trong đó có Việt Nam.
2. Mô tả
Cây thảo sống hằng năm, mọc thành bụi, cao khoảng 15–90 cm. Rễ chùm phát triển mạnh. Thân mọc đứng hoặc hơi bò ở gốc, nhẵn, hơi dẹt, phân nhánh và có nhiều đốt.
Lá mọc so le, phiến lá hình dải, dài và hẹp, đầu nhọn; bẹ lá ôm lấy thân. Cụm hoa rất đặc trưng, gồm khoảng 5–7 gié dài mọc tỏa ra ở ngọn thân như các ngón tay, thường có thêm 1–2 gié nằm thấp hơn. Mỗi gié mang nhiều bông nhỏ xếp thành hai dãy. Quả nhỏ, hình trứng hoặc bầu dục, gần như có ba cạnh, khi trưởng thành có màu xanh sẫm đến đen. Dược điển Việt Nam VI mô tả toàn cây làm dược liệu có chiều dài khoảng 15–90 cm và cụm hoa mang 5–7 gié tỏa tròn ở đỉnh.
3. Đặc điểm vi phẫu
Rễ: Tiết diện gần tròn; vùng vỏ khá rộng, gồm lớp ngoài, mô mềm vỏ và nội bì. Trung trụ có nhiều bó libe và gỗ xếp xen kẽ theo hướng xuyên tâm; phần trung tâm có mô mềm, một phần hóa mô cứng.
Thân: Tiết diện hình bầu dục. Ngoài cùng là biểu bì phủ cutin, phía dưới có mô mềm và vòng mô cứng. Nhiều bó libe–gỗ nằm rải rác trong mô mềm, kích thước thường lớn dần từ ngoài vào trong và được bao quanh bởi các tế bào mô cứng.
Lá: Biểu bì có lỗ khí ở cả hai mặt. Ở biểu bì trên có các tế bào bọt kích thước lớn, là đặc điểm thường gặp ở lá họ Lúa. Các bó libe–gỗ có gỗ ở phía trên, libe ở phía dưới và được nâng đỡ bởi mô cứng.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột có màu vàng xanh, không mùi, khô tơi và có nhiều sợi. Quan sát dưới kính hiển vi có thể thấy mảnh biểu bì gồm các tế bào hình chữ nhật, thành uốn lượn và mang lỗ khí; mảnh mô mềm thành mỏng; các mạch xoắn, mạch mạng, mạch vòng; sợi thành dày với khoang rộng hoặc hẹp và các khối chất màu nâu đỏ.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Cỏ mần trầu phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và nhiều khu vực thuộc Cựu Thế giới; hiện nay cây đã lan rộng ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Ở Việt Nam, cây mọc rất phổ biến ở ven đường, bờ ruộng, vườn, bãi đất trống và những nơi thường xuyên bị xáo trộn. Cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh và hệ rễ khỏe, có thể phát triển tốt cả trên nền đất tương đối chặt.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Theo Dược điển Việt Nam VI, toàn cây mang hoa được sử dụng làm dược liệu. Cây thường được thu hái vào mùa hạ, nhổ cả cây, loại bỏ đất cát, rửa sạch rồi phơi hoặc sấy khô. Dược liệu tươi nên sử dụng ngay; dược liệu khô có thể bảo quản để dùng trong năm.
Khi chế biến, dược liệu khô có thể được rửa sạch, cắt thành đoạn ngắn rồi phơi khô và dùng sống.
7. Thành phần hóa học
Cỏ mần trầu chứa nhiều nhóm hợp chất như flavonoid, hợp chất phenolic, sterol và các terpenoid. Các nghiên cứu hóa thực vật đã phát hiện nhiều C-glycosylflavon trong phần trên mặt đất của cây.
Hai thành phần tiêu biểu có liên quan rõ đến tác dụng dược lý là vitexin và schaftoside. Đây là hai C-glycosylflavon đã được phân lập trực tiếp từ E. indica; trên mô hình viêm phổi do LPS ở chuột, cả hai chất đều làm giảm sự xâm nhập của bạch cầu trung tính, trong đó vitexin thể hiện tác dụng mạnh hơn trong điều kiện nghiên cứu.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận Cỏ mần trầu có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa. Cao cây đã làm giảm sản xuất TNF-α trong các mô hình tế bào viêm, trong khi nghiên cứu trên động vật cũng ghi nhận tác dụng bảo vệ gan liên quan đến khả năng chống oxy hóa. Các tác dụng này hiện chủ yếu được chứng minh ở mức tiền lâm sàng.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Cỏ mần trầu có vị ngọt, đắng, tính mát; có công năng thanh nhiệt, lương huyết, giải độc. Dược liệu được dùng trong các chứng cảm thử sốt cao, ho khan do nhiệt, tiểu tiện không thông, đái rắt, hoàng đản và lỵ.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam VI, liều dùng hằng ngày là 80–120 g cây tươi hoặc 16–20 g dược liệu khô, thường dùng dưới dạng thuốc sắc

