
1. Tổng quan
Tên khác: Đại hồi, Bát giác hồi hương, Hồi sao, Tai vị, Mác hồi, Mác chác.
Tên khoa học: Illicium verum Hook.f.
Họ theo tài liệu Dược điển truyền thống: Illiciaceae (họ Hồi).
Theo phân loại hiện hành của POWO: Schisandraceae (họ Ngũ vị tử).
Tên dược liệu: Đại hồi (Quả) – Anisi stellati Fructus / Fructus Anisi stellati.
Illicium verum Hook.f. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online chấp nhận. Loài có vùng phân bố tự nhiên từ phía nam và tây Quảng Tây (Trung Quốc) đến miền Bắc Việt Nam.
2. Mô tả
Cây gỗ thường xanh, cao khoảng 6–10 m, thân mọc thẳng, cành tương đối dễ gãy. Lá mọc so le nhưng thường tập trung thành nhóm ở đầu cành; phiến lá hình bầu dục hoặc hình mác, dài khoảng 8–12 cm, rộng 3–4 cm, mép nguyên, dày và nhẵn bóng; khi vò có mùi thơm đặc trưng.
Hoa khá lớn, mọc đơn độc ở nách lá; bao hoa gồm nhiều phiến, màu trắng ở phía ngoài và hồng đến đỏ hồng ở phía trong.
Quả là quả kép hình ngôi sao, thường gồm 8 đại, đôi khi nhiều hơn, xếp quanh một trục trung tâm. Mỗi đại hình thuyền, khi chín nứt ở mặt trên và chứa một hạt màu nâu, nhẵn bóng. Quả non màu xanh, khi phơi khô chuyển màu nâu đỏ và có mùi thơm đặc trưng.
3. Đặc điểm vi phẫu
Vỏ quả gồm lớp biểu bì ngoài với các tế bào hình đa giác, thành hơi dày và phủ cutin. Phía trong có nhiều tế bào đá và sợi mô cứng với thành dày, nhiều lỗ trao đổi.
Trong mô mềm của vỏ quả có các tế bào chứa tinh dầu, giọt dầu và tinh thể calci oxalat. Phần vỏ hạt có nhiều tế bào mô cứng, thành dày và hóa gỗ. Nội nhũ gồm các tế bào hình đa giác, thành hơi dày, chứa nhiều dầu và chất dự trữ.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột quả có màu nâu đỏ đến nâu sẫm, hơi nhờn, mùi thơm đặc trưng và vị hơi ngọt.
Quan sát dưới kính hiển vi thường thấy:
- Nhiều tế bào đá với hình dạng và kích thước khác nhau, thành rất dày;
- sợi mô cứng dài, thành có vân và nhiều lỗ;
- mảnh biểu bì gồm các tế bào đa giác màu nâu;
- tinh thể calci oxalat hình thoi hoặc hình chữ nhật;
- mảnh nội nhũ gồm các tế bào đa giác chứa nhiều giọt dầu;
- mảnh vỏ hạt có tế bào mô cứng đặc trưng.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Hồi có nguồn gốc tự nhiên ở miền Nam Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam, sinh trưởng chủ yếu trong vùng khí hậu cận nhiệt đới.
Ở Việt Nam, Hồi được trồng tập trung nhiều nhất tại Lạng Sơn và Cao Bằng, ngoài ra còn gặp ở Quảng Ninh, Bắc Kạn, Hà Giang và một số tỉnh miền núi phía Bắc. Cây thích hợp với vùng đồi núi có khí hậu mát, ẩm, lượng mưa tương đối cao và đất hơi chua, thoát nước tốt.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Quả chín đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm dược liệu.
Hồi ở Việt Nam thường được thu hoạch thành hai vụ chính: vụ mùa khoảng tháng 7–8 và vụ chiêm khoảng tháng 11–12. Quả được hái khi đã phát triển đầy đủ nhưng chưa nứt, sau đó phơi nắng hoặc sấy ở nhiệt độ thích hợp đến khô.
Dược liệu tốt có hình ngôi sao tương đối đều, thường gồm 8 đại, màu nâu đỏ, nguyên vẹn và có mùi thơm mạnh, dễ chịu.
7. Thành phần hóa học
Thành phần nổi bật nhất của quả Hồi là tinh dầu, thường chiếm khoảng 8–10% dược liệu. Tinh dầu chứa chủ yếu trans-anethole, thường chiếm khoảng 80–90%, ngoài ra còn có estragole, linalool, limonene, anisaldehyde và một số mono- và sesquiterpen khác. Quả Hồi cũng là nguồn tự nhiên giàu acid shikimic.
Hai thành phần tiêu biểu là:
- Trans-anethole: thành phần chính của tinh dầu Hồi, có các hoạt tính chống co thắt, kháng khuẩn, chống viêm và hỗ trợ long đờm trong các nghiên cứu thực nghiệm; góp phần giải thích việc Hồi được sử dụng trong các chứng đầy bụng và khó tiêu.
- Acid shikimic: là thành phần có hàm lượng đáng kể trong quả, đặc biệt ở quả non. Đây là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp oseltamivir, thuốc kháng virus cúm. Cần lưu ý acid shikimic không đồng nghĩa với oseltamivir và không nên được xem là hoạt chất kháng cúm trực tiếp của quả Hồi.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận quả và tinh dầu Hồi có các hoạt tính chống co thắt, hỗ trợ tiêu hóa, long đờm, kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và chống oxy hóa. Phần lớn dữ liệu cơ chế vẫn dựa trên các nghiên cứu tiền lâm sàng.
Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống, Hồi có tác dụng ôn trung, tán hàn, lý khí và chỉ thống; thường dùng trong các trường hợp đau bụng do lạnh, đầy bụng, khó tiêu, nôn mửa và chướng hơi. Ngoài mục đích làm thuốc, quả Hồi còn được sử dụng phổ biến làm gia vị và nguyên liệu sản xuất tinh dầu.
9. Cách dùng, liều lượng
Dùng khoảng 4–8 g quả Hồi mỗi ngày, thường dưới dạng thuốc sắc, thuốc bột hoặc phối hợp trong các bài thuốc. Tinh dầu Hồi chỉ sử dụng với lượng nhỏ và cần tuân theo liều quy định của chế phẩm.
Lưu ý: Cần đặc biệt tránh nhầm Hồi thật (Illicium verum) với Hồi Nhật – Illicium anisatum và một số loài Illicium khác có độc. Hồi Nhật có thể chứa các sesquiterpen lacton gây độc thần kinh như anisatin, có thể gây buồn nôn, co giật và các biểu hiện ngộ độc nghiêm trọng. Vì vậy, nguồn gốc và nhận dạng quả Hồi dùng làm thuốc hoặc thực phẩm cần được kiểm soát chặt chẽ.

