
1. Tổng quan
Tên khác: Khoan cân đằng, Tục cốt đằng.
Tên khoa học: Tinospora sinensis (Lour.) Merr.
Họ: Menispermaceae (họ Tiết dê).
Tên dược liệu: Dây đau xương (Thân) – Caulis Tinosporae sinensis.
Tinospora sinensis (Lour.) Merr. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Loài có vùng phân bố tự nhiên từ tiểu lục địa Ấn Độ đến miền nam Trung Quốc và Đông Dương, trong đó có Việt Nam.
2. Mô tả
Cây dây leo sống lâu năm, thân quấn, có thể dài 8–20 m. Cành non màu xanh, có khía và phủ lông mịn; cành già to, vỏ màu nâu xám, thường nhẵn và có nhiều lỗ bì nổi rõ.
Lá đơn, mọc so le; cuống dài khoảng 4–13 cm. Phiến lá rộng hình trứng đến gần tròn, dài khoảng 7–14 cm, rộng 5–13 cm; gốc hình tim, mép nguyên, đầu nhọn; mặt dưới có lông mịn, gân lá 5–7 gân chính tỏa hình chân vịt.
Hoa đơn tính, cây khác gốc; cụm hoa mọc ở nách lá, thường xuất hiện khi cây ít lá. Hoa nhỏ, màu vàng lục. Quả hạch gần hình cầu, khi chín màu đỏ.
3. Đặc điểm vi phẫu
Thân già có lớp bần tương đối mỏng, bên ngoài có các lỗ bì nổi rõ. Mô mềm vỏ ít phát triển, đôi khi gặp các tế bào lớn chứa chất nhựa. Trong phần vỏ có các đám mô cứng và tinh thể calci oxalat hình chữ nhật hoặc hình quả trám.
Phía ngoài các bó libe–gỗ có các cung mô cứng. Các bó libe–gỗ xếp riêng biệt và được ngăn cách bởi những tia ruột rộng. Libe gồm các tế bào thành mỏng xếp theo hướng xuyên tâm; gỗ cấp hai có các mạch lớn nằm rải rác trong mô mềm gỗ. Trong mô có nhiều hạt tinh bột.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân có màu xám, vị hơi đắng. Quan sát dưới kính hiển vi thấy nhiều hạt tinh bột, thường có hình trứng; tinh thể calci oxalat hình khối hoặc hình cầu gai; tế bào mô cứng có nhiều hình dạng, thành dày và có ống trao đổi rõ; ngoài ra gặp các mảnh mạch điểm và mạch mạng.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Dây đau xương phân bố tự nhiên ở Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, miền nam Trung Quốc và Việt Nam. Cây là loài dây leo của vùng nhiệt đới ẩm, thường gặp trong rừng và ven rừng.
Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở nhiều vùng, đặc biệt tại khu vực trung du và miền núi. Cây leo lên các cây bụi hoặc cây gỗ, sinh trưởng mạnh trong điều kiện nóng ẩm và có thể nhân giống bằng đoạn thân.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Thân già là bộ phận được sử dụng làm dược liệu với tên Caulis Tinosporae sinensis.
Theo chuyên luận Dược điển, cây có thể thu hái quanh năm. Chọn phần thân già, phân loại theo kích thước, để nguyên hoặc thái vát thành phiến rồi phơi hoặc sấy khô. Dược liệu khô có đường kính khoảng 0,5–2 cm; phiến thường dày 0,3–0,5 cm. Mặt ngoài màu nâu xám hoặc xanh xám, có nhiều lỗ bì; mặt cắt màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, phần gỗ rộng tỏa ra giống nan hoa bánh xe, tia ruột rõ.
7. Thành phần hóa học
Thân Dây đau xương chứa nhiều nhóm hợp chất như diterpenoid, sesquiterpenoid, alkaloid, lignan, phenylpropanoid và các glycosid phenolic. Nhiều hợp chất đã được phân lập trực tiếp từ thân T. sinensis.
Hai thành phần đáng chú ý liên quan đến tác dụng dược lý gồm:
- Tinosinenside A: một sesquiterpen glycosid phân lập từ thân T. sinensis, được ghi nhận có tác dụng chống viêm, làm giảm đáp ứng viêm qua điều hòa đường truyền tín hiệu TLR4/NF-κB/NLRP3 trong các nghiên cứu tế bào.
- Syringaresinol: lignan được phân lập từ thân, có khả năng ức chế sự tạo nitric oxide (NO) trong đại thực bào RAW264.7 kích thích bằng LPS, gợi ý hoạt tính chống viêm.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận T. sinensis có các tác dụng chống viêm, giảm đau và điều hòa miễn dịch; ngoài ra còn có những dữ liệu về tác dụng bảo vệ gan và chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng về cơ sở hoạt chất và hiệu quả lâm sàng của nhiều tác dụng vẫn còn hạn chế.
Theo Dược điển, Dây đau xương có vị đắng, tính lương, quy kinh can, có công năng khu phong trừ thấp, thư cân hoạt lạc; chủ trị phong thấp, tê bại và đau nhức cơ khớp. Dùng ngoài trong các trường hợp đụng dập và sang chấn.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo chuyên luận Dược điển, dùng 12–20 g dược liệu mỗi ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc ngâm rượu để uống; cũng có thể dùng ngoài.

