
1. Tổng quan
Tên khác: Cây gỏi cá, Nam dương sâm, Đinh lăng lá nhỏ.
Tên khoa học: Polyscias fruticosa (L.) Harms.
Họ: Araliaceae (họ Nhân sâm).
Tên dược liệu: Đinh lăng (Rễ) – Polysciatis fruticosae Radix.
Polyscias fruticosa (L.) Harms hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) và World Flora Online chấp nhận.
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ sống lâu năm, thường cao khoảng 1–3 m, đôi khi cao hơn; thân nhẵn, phân nhiều cành và thường mang các vết sẹo lá.
Lá mọc so le, lá kép lông chim 3–5 lần, thường dài 20–50 cm. Lá chét hình mác hoặc hình trứng–mác, xẻ thùy sâu, mép có răng cưa không đều, đầu nhọn; cuống lá có bẹ ở gốc. Lá có mùi thơm đặc trưng khi vò.
Cụm hoa mọc ở đầu cành, dạng chùy gồm nhiều tán nhỏ. Hoa nhỏ, màu lục nhạt, vàng nhạt đến trắng. Quả hạch nhỏ, hình gần tròn hoặc hình trứng, hơi dẹt, kích thước khoảng 4–6 mm.
3. Đặc điểm vi phẫu
Theo Dược điển Việt Nam VI, vi phẫu rễ Đinh lăng có tiết diện gần tròn. Từ ngoài vào trong gồm:
- Bần gồm nhiều lớp tế bào hình chữ nhật xếp thành các vòng đồng tâm và dãy xuyên tâm.
- Ngay dưới bần có thể gặp tinh thể calci oxalat hình khối.
- Mô mềm vỏ gồm các tế bào thành mỏng; rải rác có ống tiết và tinh thể calci oxalat hình cầu gai.
- Libe cấp hai chia thành các bó bởi tia ruột.
- Tầng phát sinh libe–gỗ tạo thành vòng liên tục.
- Gỗ cấp hai gồm các mạch gỗ nhỏ và mô mềm gỗ; tia ruột chạy theo hướng xuyên tâm.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột rễ có màu vàng nhạt, mùi thơm nhẹ, vị hơi ngọt.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy nhiều hạt tinh bột hình chuông hoặc hình đa giác, đứng riêng lẻ hoặc tụ thành hạt kép; mảnh bần; mạch mạng, mạch vạch; mảnh mô mềm chứa tinh bột và tinh thể calci oxalat hình cầu gai.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Đinh lăng là cây nhiệt đới, hiện được trồng ở nhiều quốc gia châu Á và các vùng nhiệt đới khác. POWO ghi nhận loài được du nhập và trồng tại Việt Nam; cây sinh trưởng chủ yếu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.
Ở Việt Nam, Đinh lăng được trồng phổ biến từ Bắc vào Nam làm cây thuốc, cây gia vị và cây cảnh. Cây ưa khí hậu nóng ẩm, chịu được ánh sáng đến bóng bán phần, dễ nhân giống bằng hom thân và thích nghi khá tốt với nhiều loại đất.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Theo Dược điển Việt Nam VI, rễ đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm dược liệu.
Rễ được thu hoạch vào mùa thu – đông khi cây đã trồng trên 3 năm. Đào lấy rễ, rửa sạch, có thể để nguyên, thái phiến dày hoặc bóc lấy vỏ rễ rồi phơi hay sấy nhẹ đến khô.
Rễ khô có mặt ngoài màu vàng nâu sáng đến trắng xám, nhiều nếp nhăn dọc; mặt cắt có lõi gỗ màu vàng ngà, tia xuyên tâm rõ. Dược liệu có mùi thơm nhẹ và vị hơi ngọt.
7. Thành phần hóa học
Đinh lăng chứa nhiều nhóm hợp chất, nổi bật nhất là saponin triterpenoid kiểu oleanan; ngoài ra còn có polyacetylen, polyphenol, sterol, tinh dầu và một số acid béo. Các saponin đã được phân lập từ rễ và lá gồm ladyginosid A, zingibroside R1, chikusetsusaponin IVa và nhiều saponin đặc trưng của P. fruticosa.
Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:
- Chikusetsusaponin IVa: saponin triterpenoid có các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh trong nhiều mô hình tiền lâm sàng, liên quan đến điều hòa NF-κB, NLRP3 và các hệ thống chống oxy hóa nội sinh.
- Polyscias fruticosa saponin (PFS): một saponin oleanan đặc trưng, có khả năng ức chế α-amylase và α-glucosidase và làm giảm tăng glucose máu sau ăn trên mô hình động vật.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận Đinh lăng có các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ thần kinh, điều hòa chuyển hóa và hỗ trợ chống mệt mỏi. Một số nghiên cứu trên tế bào và động vật cũng cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh và giảm stress oxy hóa; tuy nhiên, phần lớn bằng chứng về cơ chế hiện vẫn ở mức tiền lâm sàng.
Theo Dược điển Việt Nam VI, rễ Đinh lăng có vị ngọt, tính bình, công năng bổ khí, lợi sữa, giải độc; dùng trong các trường hợp suy nhược cơ thể, suy nhược thần kinh, tiêu hóa kém, ngủ kém và phụ nữ sau sinh ít sữa.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam VI, dùng 6–12 g rễ Đinh lăng mỗi ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột; khi dùng thuốc bột, dược liệu được loại bỏ phần lõi gỗ.
Lưu ý: Cần phân biệt Đinh lăng dùng làm thuốc với một số loài trồng làm cảnh có hình thái gần giống như Đinh lăng lá tròn và Đinh lăng lá to. Dược điển Việt Nam VI cũng lưu ý đây là các cây có thể gây nhầm lẫn khi nhận dạng dược liệu.

