
1. Tổng quan
Tên khác: Dứa bà, Thùa, Lưỡi lê; tên Long thiệt cũng gặp trong một số tài liệu dược liệu Việt Nam.
Tên khoa học: Agave americana L.
Tên đồng nghĩa: Aloe americana (L.) Crantz; Agave spectabilis Salisb.
Họ: Asparagaceae (họ Măng tây), phân họ Agavoideae.
Agave americana L. hiện là tên được chấp nhận trong Plants of the World Online (POWO) và World Flora Online (WFO). Một số tài liệu thực vật và dược liệu cũ xếp chi Agave trong họ Agavaceae (họ Thùa); đây là hệ thống phân loại cũ.
2. Mô tả
Cây thảo mọng nước, sống nhiều năm, thân rất ngắn hoặc gần như không thấy, thường sinh nhiều chồi ở gốc. Lá mọc tập trung thành hoa thị lớn ở gốc.
Lá thường có số lượng nhiều, dày và mọng nước, hình mũi mác ngược đến hình mũi mác, dài khoảng 1–2 m, rộng khoảng 15–20 cm. Phiến lá màu xanh xám hoặc xanh lục, mép có các gai cứng; đầu lá mang một gai lớn, cứng, màu nâu sẫm đến đen, dài khoảng 1,5–2,5 cm.
Cụm hoa là chùy lớn mọc thẳng từ giữa hoa thị lá, có thể cao khoảng 6–12 m và phân nhiều nhánh. Hoa mọc thành cụm ở đầu các nhánh, bao hoa màu vàng lục; nhị dài và nhô rõ ra ngoài bao hoa. Quả nang hình thuôn, dài khoảng 5 cm, khi chín chứa nhiều hạt màu đen, dẹt.
Cây ra hoa một lần sau nhiều năm sinh trưởng; thời gian đến khi ra hoa thay đổi đáng kể tùy điều kiện khí hậu và sinh trưởng nên không nên cố định là 8–14 năm. Sau khi ra hoa và tạo quả, hoa thị mẹ thường chết, nhưng cây có thể được duy trì nhờ các chồi sinh dưỡng ở gốc.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Loài có vùng phân bố tự nhiên từ miền nam Hoa Kỳ, chủ yếu Arizona và Texas, đến Mexico. Hiện nay cây đã được đưa trồng và trở nên phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và Địa Trung Hải trên thế giới. Theo POWO, phạm vi bản địa của A. americana không bao gồm Trung Mỹ theo nghĩa rộng như bài cũ ghi.
Ở Việt Nam, cây được trồng làm cảnh, làm hàng rào và ở một số nơi để khai thác lá. Cây thích nghi tốt với điều kiện nhiều ánh sáng, tương đối khô hạn và đất thoát nước tốt.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận được sử dụng trong một số tài liệu dược liệu Việt Nam: lá và rễ.
Lá cũng là bộ phận đã được nghiên cứu nhiều về thành phần saponin steroid và sapogenin steroid.
5. Thành phần hóa học
Lá Agave americana chứa nhiều saponin steroid. Sau thủy phân, nhiều sapogenin steroid đã được phân lập và xác định trực tiếp từ lá, trong đó có hecogenin, tigogenin, 9-dehydrohecogenin, rockogenin, gitogenin, chlorogenin và manogenin.
Các nghiên cứu hóa thực vật cũng đã phân lập nhiều saponin steroid nguyên vẹn từ lá, bao gồm các glycoside của hecogenin và các saponin khác như cantalasaponin-1.
Hecogenin và tigogenin thuộc nhóm nguyên liệu tự nhiên có giá trị trong hóa dược steroid; các sapogenin loại này có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc tiền chất trong quá trình bán tổng hợp các thuốc steroid. Đây là giá trị về nguyên liệu hóa dược, không phải là tác dụng điều trị trực tiếp của lá Dứa Mỹ.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy dịch chiết lá A. americana và các sapogenin steroid của cây có hoạt tính chống viêm trong các mô hình gây phù trên động vật. Một nghiên cứu trên chuột cống ghi nhận tác dụng chống phù của dịch chiết nước từ lá cũng như hỗn hợp sapogenin, hecogenin và tigogenin.
Trong một nghiên cứu khác sử dụng mô hình phù tai do TPA trên chuột, dịch chiết acetone của lá A. americana thể hiện hoạt tính chống viêm; quá trình phân đoạn định hướng hoạt tính đã phân lập được cantalasaponin-1 từ phân đoạn có hoạt tính.
Các kết quả trên chủ yếu ở mức tiền lâm sàng và chưa đủ để xác lập hiệu quả điều trị chống viêm của dược liệu A. americana ở người.
Công dụng theo kinh nghiệm: Trong một số tài liệu dược liệu Việt Nam, lá được ghi nhận dùng chữa sốt và làm thuốc lợi tiểu; rễ được dùng trong các trường hợp đau nhức, thấp khớp

