
1. Tổng quan
Tên khác: Xương khô.
Tên khoa học: Euphorbia tirucalli L.
Họ: Euphorbiaceae (họ Thầu dầu).
Euphorbia tirucalli L. hiện là tên được chấp nhận trong Plants of the World Online (POWO). Tirucalia tirucalli (L.) P.V.Heath là một tên đồng nghĩa.
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ mọng nước, phân cành rất nhiều; thường cao vài mét, trong điều kiện thuận lợi có thể cao 7–12 m. Thân và cành già hóa gỗ; cành non hình trụ, màu xanh, mọng nước, giòn, có những sọc dọc rất nhỏ và thường mọc tụ thành từng nhóm, tạo dáng giống cành san hô. Khi bị tổn thương, cây tiết nhiều nhựa mủ màu trắng đến vàng nhạt.
Lá ít, mọc ở đầu các cành non, hình dải–mũi mác, mọng, dài khoảng 6–15 mm, rộng khoảng 2 mm và rụng rất sớm. Vì vậy cây trưởng thành nhìn gần như không có lá; cành xanh đảm nhiệm phần lớn chức năng quang hợp.
Cụm hoa đặc trưng của chi Euphorbia là cụm hoa giả dạng cyathium, rất nhỏ, tập trung thành các xim dày ở đầu cành. Bao chung hình chén, mang 5 tuyến màu vàng. Trong mỗi cyathium, hoa đực bị tiêu giảm mạnh, mỗi hoa chỉ còn một nhị; hoa cái nằm ở giữa, có bầu 3 ô và 3 vòi nhụy, mỗi vòi chẻ đôi ở đầu. Các cụm hoa có thể chủ yếu mang hoa đực hoặc hoa cái; cây thường có biểu hiện gần như khác gốc.
Quả nang gần hình cầu, đường kính khoảng 8 mm, có 3 thùy và khi chín tách thành 3 mảnh. Hạt hình trứng, dài khoảng 3–4 mm, bề mặt nhẵn, màu vàng nâu đến nâu nhạt, thường có những đốm nâu.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO hiện nay, vùng phân bố bản địa của E. tirucalli được ghi nhận ở Madagascar; loài đã được du nhập rất rộng vào các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Một số Flora và tài liệu thực vật học cũ mô tả nguồn gốc của loài rộng hơn ở châu Phi nhiệt đới, vì vậy tài liệu về nguồn gốc không hoàn toàn thống nhất; đối với website nên ưu tiên cách phân loại hiện hành của POWO.
Ở Việt Nam, cây được trồng làm cảnh và làm hàng rào. Cây chịu hạn tốt, thích hợp nơi nhiều ánh sáng, khí hậu ấm và đất thoát nước; các cành dễ ra rễ nên có thể nhân giống bằng giâm cành.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Một số tài liệu y học dân gian ghi nhận việc sử dụng thân, cành, rễ hoặc toàn cây; nhựa mủ là bộ phận được sử dụng và nghiên cứu nhiều nhất.
Do nhựa mủ có tính kích ứng mạnh, việc thu hái hoặc cắt tỉa cần tránh để nhựa tiếp xúc với da, niêm mạc và đặc biệt là mắt.
5. Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của E. tirucalli thay đổi tùy bộ phận cây và nguồn nguyên liệu.
Các nghiên cứu trên thân và phần trên mặt đất ghi nhận sự hiện diện của các hợp chất phenolic, flavonoid và một lượng proanthocyanidin.
Tuy nhiên, về hóa học đặc trưng của cây, nhựa mủ đáng chú ý hơn. Latex chứa nhiều triterpenoid, đặc biệt euphol và tirucallol. Phân tích GC–MS, NMR và khối phổ độ phân giải cao đã xác định hai hợp chất này là những thành phần nổi bật của latex; ngoài ra còn có các ester diterpen của ingenol, phorbol và 4-deoxyphorbol.
Một nghiên cứu phân lập trực tiếp từ latex gần đây cũng xác định euphol, euph-8-enol, gallic acid, methyl gallate và rutin.
Các ester diterpen thuộc nhóm phorbol và ingenol có liên quan chặt chẽ đến tính kích ứng của nhựa mủ. Thành phần các ester này có thể khác nhau giữa các nguồn địa lý của cây.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý hiện đại
Các cao chiết từ thân E. tirucalli đã thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn trong các thử nghiệm in vitro. Nghiên cứu trên nguyên liệu thu tại Bình Thuận ghi nhận cao chiết có hoạt tính chống oxy hóa và ức chế vi khuẩn thực vật Xanthomonas axonopodis.
Latex và các thành phần của nó cũng đã được nghiên cứu về tác dụng điều hòa miễn dịch và độc tế bào. Một số nghiên cứu in vitro ghi nhận tác dụng trên các dòng tế bào ung thư, bao gồm tế bào ung thư biểu mô tuyến dạ dày; các nghiên cứu trên động vật cũng đã khảo sát ảnh hưởng lên sự phát triển khối u.
Sử dụng theo kinh nghiệm dân gian
Nhựa mủ E. tirucalli đã được sử dụng trong nhiều hệ thống y học dân gian với vai trò gây đỏ da hoặc gây phồng da, dùng ngoài đối với một số bệnh da và đau khớp; một số tài liệu cổ còn ghi nhận sử dụng với mục đích tẩy xổ. Đây là các cách sử dụng truyền thống và không nên xem là chỉ định điều trị hiện đại.
Do nhựa có tính kích ứng và độc đáng kể, không nên khuyến khích sử dụng nhựa trực tiếp trên da, uống hoặc nhỏ vào các hốc tự nhiên của cơ thể.
7. Lưu ý an toàn
Nhựa mủ của E. tirucalli là chất kích ứng mạnh. Tiếp xúc với da có thể gây viêm da kích ứng, bỏng rát và đỏ da. Đặc biệt, nhựa dính vào mắt có thể gây viêm kết–giác mạc, phù giác mạc, tổn thương biểu mô giác mạc, viêm màng bồ đào trước và tăng nhãn áp thứ phát; các trường hợp nặng có nguy cơ suy giảm thị lực nghiêm trọng.
Khi chăm sóc hoặc cắt tỉa cây nên mang găng và bảo vệ mắt. Nếu nhựa bắn vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đi khám mắt khẩn cấp.
8. Ghi chú nhận diện
Đặc điểm dễ nhận biết nhất của Giao là hệ thống cành non màu xanh, hình trụ, mọng nước, phân nhánh dày đặc giống những que bút chì hoặc cành san hô; lá rất nhỏ và rụng sớm nên cây trưởng thành gần như không có lá.
Khi bẻ hoặc cắt cành có nhựa mủ trắng chảy ra nhiều. Đây là đặc điểm nhận diện tốt nhưng không nên chủ động bẻ cành để quan sát do nguy cơ kích ứng.

