
1. Tổng quan
Tên khác: Má ón, Khua lình.
Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Fallopia multiflora (Thunb.) Haraldson
Tên đồng nghĩa: Polygonum multiflorum Thunb.
Tên được POWO chấp nhận hiện nay: Pleuropterus multiflorus (Thunb.) Turcz. ex Nakai.
Họ: Polygonaceae (họ Rau răm).
Tên dược liệu: Hà thủ ô đỏ (Rễ củ) – Fallopiae multiflorae Radix.
Dược điển Việt Nam VI vẫn sử dụng tên Fallopia multiflora, trong khi Plants of the World Online hiện chấp nhận Pleuropterus multiflorus và xem Fallopia multiflora, Polygonum multiflorum và Reynoutria multiflora là các tên đồng nghĩa.
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, dạng dây leo quấn, thân dài khoảng 2–4 m, phân nhiều cành, có khía dọc; phần gốc thân dần hóa gỗ. Rễ phát triển thành củ mập, hình thoi hoặc hình dạng không đều, mặt ngoài màu nâu đỏ đến nâu sẫm.
Lá mọc so le, có cuống; phiến lá hình trứng đến hình tim, dài khoảng 3–7 cm, rộng 2–5 cm, gốc hình tim, mép nguyên, đầu nhọn; hai mặt gần như nhẵn. Lá kèm hợp thành bẹ mỏng ôm quanh thân, đặc trưng của họ Rau răm.
Cụm hoa dạng chùy, mọc ở ngọn hoặc nách lá, phân nhánh nhiều. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc trắng xanh; bao hoa gồm 5 phiến, 3 phiến phía ngoài phát triển thành cánh bao quả. Quả bế nhỏ, hình trứng, có 3 cạnh, màu nâu đen đến đen và bóng.
3. Đặc điểm vi phẫu
Vi phẫu rễ củ có lớp bần gồm khoảng 3–4 hàng tế bào thành dày, chứa chất màu nâu. Mô mềm vỏ phát triển mạnh, rải rác nhiều tinh thể calci oxalat hình cầu gai và hình thoi.
Các đám libe cấp hai rời nhau xếp thành vòng, tương ứng với các đám gỗ cấp hai ở phía trong. Gỗ cấp hai kéo dài vào đến tâm; tia ruột chạy từ tâm ra ngoài, chia hệ thống libe–gỗ thành từng đám. Trong mô mềm vỏ còn gặp các bó libe–gỗ thứ cấp nằm riêng lẻ hoặc tập trung thành nhóm, là đặc điểm khá đặc trưng của dược liệu.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột rễ củ có màu nâu hồng, mùi nhẹ, vị hơi chát.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy nhiều hạt tinh bột đơn hoặc kép đôi, kép ba, hình gần tròn, rốn hình sao hoặc phân nhánh; tinh thể calci oxalat hình cầu gai; mảnh bần gồm các tế bào đa giác thành dày màu đỏ nâu; mảnh mô mềm chứa nhiều tinh bột; sợi dài, thành dày và các mảnh mạch điểm.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Hà thủ ô đỏ có vùng phân bố tự nhiên từ Trung Quốc đến Bắc Đông Dương, Đài Loan, Thái Lan và Việt Nam. Cây thường gặp ở ven rừng, bụi cây, sườn núi và các khe đá, từ vùng thấp đến vùng núi.
Ở Việt Nam, cây gặp chủ yếu tại các vùng núi phía Bắc và một số khu vực có khí hậu mát. Cây ưa ẩm, có khả năng leo quấn lên cây bụi và phát triển phần rễ củ dưới đất để dự trữ chất dinh dưỡng.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Rễ củ được sử dụng làm dược liệu.
Theo Dược điển Việt Nam VI, rễ củ được thu hoạch vào mùa thu và đầu mùa đông. Cắt bỏ thân leo sát gốc, đào lấy toàn bộ chùm rễ củ, tránh làm xây xát; cắt bỏ hai đầu, rửa sạch. Củ nhỏ để nguyên, củ lớn có thể bổ hoặc chặt thành miếng rồi phơi hay sấy khô.
Dược điển Việt Nam VI quy định Hà thủ ô đỏ sống chủ yếu được dùng làm nguyên liệu để sản xuất Hà thủ ô đỏ đã chế biến. Vị thuốc chế được thực hiện với đậu đen xanh lòng và nước vo gạo, qua quá trình ngâm, nấu nhiều giờ rồi thái lát và làm khô; phương pháp cửu chưng cửu xái cũng được chấp nhận.
7. Thành phần hóa học
Hà thủ ô đỏ chứa hai nhóm thành phần đặc trưng là stilben glycosid và anthraquinon; ngoài ra còn có flavonoid, phospholipid và các hợp chất phenolic khác. DĐVN VI sử dụng 2,3,5,4′-tetrahydroxystilben-2-O-β-D-glucosid (TSG) làm chất chỉ thị để định tính và định lượng dược liệu.
Hai thành phần tiêu biểu gồm:
- TSG (2,3,5,4′-tetrahydroxystilben-2-O-β-D-glucosid): stilben glycosid đặc trưng, được nghiên cứu về các tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và điều hòa chuyển hóa lipid.
- Emodin: anthraquinon có các hoạt tính nhuận tràng, chống viêm và điều hòa chuyển hóa trong nghiên cứu tiền lâm sàng; đồng thời emodin và một số dẫn chất anthraquinon cũng được quan tâm về khả năng liên quan đến độc tính trên gan.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận Hà thủ ô đỏ và các thành phần của cây có các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa lipid máu, bảo vệ thần kinh và điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng cơ chế hiện nay vẫn dựa trên nghiên cứu tế bào và động vật.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Hà thủ ô đỏ đã chế biến có vị đắng, hơi ngọt, hơi chát, tính ấm; quy vào các kinh can, thận và tâm. Dược liệu có công năng bổ can thận, ích khí, trừ phong, tiêu ung nhọt và giải độc nhẹ; dùng trong các trường hợp cơ thể suy nhược, huyết hư, di tinh, đới hạ, đại tiện ra máu và ung nhọt.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam VI, Hà thủ ô đỏ đã chế biến dùng với liều 8–12 g/ngày, có thể dùng đến 20 g, dưới dạng thuốc sắc hoặc rượu thuốc.

