Nhảy đến nội dung

Hoai son

1. Tổng quan

Tên khác: Củ mài, Sơn dược.

Tên khoa học: 

              Theo Dược Điển Việt Nam IV: Dioscorea persimilis Prain et Burkill.

              Theo POWO: Dioscorea hamiltonii Hook.f.

Họ: Dioscoreaceae (họ Củ nâu).

2. Mô tả

Đặc điểm thực vật

Dạng sống: Cây thân thảo sống nhiều năm, có thân leo quấn và củ nằm dưới đất. Thân mảnh, nhẵn, thường quấn phải; khi khô có màu nâu đỏ nhạt, trên thân có khoảng 4–8 gờ dọc và không có cánh.

Lá: Lá đơn, không lông. Lá ở phần dưới thân thường mọc so le, từ phần giữa thân trở lên thường mọc đối. Cuống lá dài khoảng 4–9 cm. Phiến lá biến thiên từ hình trứng, hình tam giác đến hình trứng–bầu dục, dài khoảng 4–15 cm, rộng 2–13 cm; gốc lá thường hình tim, đôi khi hình mũi tên; đầu lá nhọn hoặc kéo dài thành mũi nhọn; mép nguyên. Từ gốc lá thường có 7–9 gân chính tỏa ra khá rõ.

Cụm hoa: Hoa nhỏ, mọc thành cụm ở nách lá. Cụm hoa đực dạng bông mảnh, có thể mọc đơn hoặc tập hợp thành chùm phân nhánh; hoa đực có 6 nhị. Cụm hoa cái thường mọc đơn hoặc thành đôi ở nách lá.

Quả: Quả nang có 3 cạnh phát triển thành 3 cánh, hình gần cầu dẹt, kích thước khoảng 1,5–2,5 × 2,5–4 cm.

Hạt: Hạt dẹt, màu nâu đỏ nhạt, có cánh mỏng dạng màng bao quanh, giúp phát tán nhờ gió.

Mùa hoa quả: Một tài liệu thực vật chí ghi nhận cây ra hoa khoảng tháng 7–12, quả có thể gặp từ tháng 10 đến tháng 6 năm sau; thời gian thực tế có thể khác theo điều kiện khí hậu địa phương.

3. Đặc điểm bột dược liệu

Bột rễ củ: Nhiều hạt tinh bột hình trứng hay hình chuông, dài 10 – 60 µm, rộng khoảng 15 – 50 µm, có vân đồng tâm, rốn lệch tâm, hình chấm hay hình vạch. Tinh thể calci oxalat hình kim dài 35 – 240 µm. Mảnh mô mềm gồm các tế bào màng mỏng, chứa tinh bột. Mảnh mạch mạng.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Cây mọc hoang ở khắp những vùng rừng núi nước ta. Trước đây, giữa các vụ thu hoạch nhân dân vẫn đi đào củ mài để ăn chống đói. Nhiều nhất tại các tỉnh Hà Bắc, Lào Cai, Yên Bái, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Quảng Bình.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến, bào chế

Bộ phận dùng: Rễ củ đã chế biến, phơi hay sấy khô của cây Củ mài, còn gọi là Hoài sơn (Dioscorea persimilis Prain et Burkill), họ Củ nâu (Dioscoreaceae). Rễ củ phình to có nhiều hình dạng, thường có hình trụ, thẳng hay cong, dài từ 5 cm trở lên, có thể dài tới 1 m, đường kính 1 – 3 cm, có thể tới 10 cm, mặt ngoài màu vàng nâu, nhẵn, chất chắc, vết bẻ có nhiều bột màu trắng ngà, không có xơ.

Chế biến: Đào lấy dược liệu, rửa sạch, gọt vỏ, ngâm nước phèn chua 2% khoảng 2 – 4 giờ. Vớt ra rửa sạch, cho vào lò sấy lưu huỳnh đến khi củ mềm. Phơi hay sấy cho se. Tiếp tục sấy lưu huỳnh 24 giờ. Phơi hay sấy ở nhiệt độ 50 – 60 oC đến khô.

Bào chế:

              Dược liệu thái lát: Dược liệu đã loại bỏ tạp chất, phân loại lớn nhỏ, rửa sạch, ngâm tới khi mềm thấu (độ 1 – 2 giờ), ủ một đêm, thái lát, phơi khô, dùng sống hoặc có thể sao qua.

              Dược liệu sao cám: Rải cám vào nồi, đun nóng đến khi bốc khói, cho dược liệu vào, sao đến khi có màu vàng nhạt, rây bỏ cám, để nguội, cứ 100 kg dược liệu, cần dùng 10 kg cám.

6. Thành phần hoá học

Củ Hoài sơn chứa nhiều tinh bột, polysaccharid và chất nhầy; ngoài ra còn có allantoin, các saponin steroid như dioscin, protogracillin, trillin và diosgenin, cùng các acid phenolic và flavonoid. Trong đó, allantoindioscin là hai hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý.

Allantoin có tác dụng bảo vệ niêm mạc tiêu hóa, chống viêm, chống oxy hóa và cho thấy tác dụng điều hòa đường huyết trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.

Dioscin có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ mô và điều hòa chuyển hóa glucose–lipid.

Những hoạt tính này có thể góp phần giải thích một phần công dụng truyền thống của Hoài sơn trong hỗ trợ tiêu hóa, bồi bổ cơ thể và các chứng “tiêu khát”, nhưng bằng chứng đối với từng hợp chất hiện chủ yếu ở mức tiền lâm sàng

7. Tác dụng - Công dụng

Bổ tỳ, dưỡng vị, chỉ tả, sinh tân, ích phế, bổ thận, sáp tinh.

Chủ trị: Kém ăn, tiêu chảy lâu ngày, phế hư, ho suyễn, di tinh, đới hạ, tiêu khát.

Dược liệu sao cám: Tăng tác dụng kiện tỳ vị.

.