
1. Tổng quan
Tên khác: Phất dũ, Thiết thụ.
Tên khoa học: Cordyline fruticosa (L.) A.Chev.
Họ: Asparagaceae (họ Thiên môn).
Cordyline fruticosa (L.) A.Chev. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Loài có nhiều dạng và giống trồng khác nhau về kích thước, hình dạng và màu sắc của lá.
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 2–3 m, đôi khi cao hơn. Thân mọc đứng, tương đối mảnh, ít phân nhánh; trên thân có nhiều sẹo vòng do lá già rụng để lại.
Lá mọc tập trung ở đầu thân và đầu cành, có cuống. Phiến lá hình mác, hình bầu dục–mác đến gần hình lưỡi kiếm, thường dài khoảng 25–80 cm, rộng 5–16 cm; gốc thuôn hẹp, đầu nhọn, mép nguyên, đôi khi hơi lượn sóng. Cuống lá dài, có rãnh ở mặt trên và phần gốc ôm thân. Màu sắc lá biến thiên mạnh giữa các giống; có thể màu xanh lục, đỏ, đỏ tím hoặc pha nhiều màu. Các dạng Huyết dụ thường được dùng làm thuốc ở Việt Nam có lá màu đỏ tím ở cả hai mặt hoặc mặt trên đỏ tím và mặt dưới xanh lục.
Cụm hoa dạng chùy phân nhánh, thường dài khoảng 20–40 cm, mọc ở phần ngọn cây và mang nhiều hoa nhỏ. Hoa màu trắng, trắng hồng đến tím nhạt. Bao hoa gồm 6 phiến tương tự nhau, xếp thành hai vòng, hợp lại ở phần gốc; mỗi phiến dài khoảng 9–12 mm. Nhị 6; bầu trên, có 3 ô.
Quả mọng gần hình cầu, khi chín màu đỏ, chứa một số hạt.
Thời gian ra hoa và kết quả thay đổi tùy điều kiện khí hậu và vùng trồng.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Cordyline fruticosa có vùng phân bố bản địa từ Papuasia đến khu vực Tây Thái Bình Dương, gồm New Guinea, Queensland và nhiều đảo thuộc Thái Bình Dương. Loài đã được con người đưa trồng rộng rãi ở nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, châu Mỹ và các đảo Thái Bình Dương.
Ở Việt Nam, Huyết dụ được trồng khá phổ biến làm cây cảnh và cây thuốc. Cây thích hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và có thể sinh trưởng ở nơi có ánh sáng từ bán phần đến tương đối mạnh.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận dùng: Chủ yếu dùng lá. Một số tài liệu y học dân gian cũng ghi nhận việc sử dụng rễ.
Lá có thể được thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc phơi khô để bảo quản. Hiện chưa có quy trình chế biến chuẩn hóa tương tự các dược liệu có chuyên luận riêng trong Dược điển Việt Nam.
5. Thành phần hóa học
Lá Huyết dụ chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm saponin steroid, flavonoid và polyphenol, cùng các sắc tố anthocyanin ở những dạng có lá đỏ tím.
Ba saponin steroid đã được phân lập trực tiếp từ lá và xác định cấu trúc là fruticoside H, fruticoside I và fruticoside J. Các flavonoid được phân lập gồm quercetin 3-O-β-D-glucopyranoside (isoquercitrin), quercetin 3-rutinoside (rutin), quercetin 3-O-[6-trans-p-coumaroyl]-β-D-glucopyranoside, apigenin 8-C-β-D-glucopyranoside (vitexin) và farrerol.
Các sắc tố anthocyanin cùng chlorophyll đã được xác nhận trong dịch chiết lá C. fruticosa, góp phần tạo nên màu đỏ tím đặc trưng của một số giống trồng.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý: Các nghiên cứu in vitro cho thấy một số dịch chiết và hợp chất phân lập từ C. fruticosa có hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa. Trong số các saponin steroid phân lập từ lá, fruticoside H và I thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mức độ vừa trên một số dòng tế bào ung thư; fruticoside I còn có hoạt tính kháng khuẩn mức độ vừa đối với Enterococcus faecalis. Đây là các kết quả in vitro và không đồng nghĩa với tác dụng điều trị ung thư hoặc nhiễm khuẩn ở người.
Một nghiên cứu gần đây trên dịch chiết methanol 70% từ lá cũng ghi nhận hoạt tính in vitro đối với Streptococcus mutans và Candida albicans. Các kết quả này cho thấy tiềm năng kháng vi sinh vật nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm về hiệu quả và độ an toàn trước khi có thể suy rộng sang sử dụng lâm sàng.
Công dụng: Trong y học dân gian Việt Nam, lá Huyết dụ được dùng chủ yếu với mục đích cầm máu, trong các trường hợp như rong kinh, băng huyết, ho ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam và lỵ ra máu. Một số tài liệu dân gian còn ghi nhận sử dụng trong trĩ và các chứng xuất huyết khác.

