Nhảy đến nội dung

ke huyet dang

1. Tổng quan

Tên khác: Huyết đằng, Dây huyết rồng.

Tên khoa học: Spatholobus suberectus Dunn.

Họ: Fabaceae (họ Đậu).

Tên dược liệu: Kê huyết đằng (Thân) – Spatholobi suberecti Caulis.

Plants of the World Online hiện công nhận Spatholobus suberectus Dunn là tên khoa học được chấp nhận. Loài phân bố tự nhiên từ khu vực Đông Himalaya đến miền Nam Trung Quốc và Đông Dương, trong đó có Việt Nam.

2. Mô tả

Cây dây leo hóa gỗ, lúc non có dạng cây bụi. Cành non có lông mịn.

Lá kép gồm 3 lá chét, có cuống. Lá chét chất giấy hoặc hơi dai; lá chét giữa thường hình bầu dục rộng, hình trứng ngược rộng đến gần tròn, dài khoảng 9–19 cm, rộng 5–14 cm, gốc hình nêm rộng, đầu thuôn thành mũi ngắn. Hai lá chét bên hơi bất đối xứng.

Cụm hoa dạng chùy mọc ở nách lá hoặc đầu cành, có thể dài đến khoảng 50 cm. Hoa nhỏ, kiểu hoa Đậu; đài phủ lông màu vàng nâu, tràng màu trắng. Quả đậu hơi cong, dài khoảng 8–11 cm, phủ lông màu nâu; hạt hình thuôn, vỏ hạt màu nâu tím và bóng. Cây ra hoa khoảng tháng 6, quả chín vào tháng 11–12.

3. Đặc điểm vi phẫu

Theo Dược điển Việt Nam VI, mặt cắt ngang thân có lớp bần gồm một số hàng tế bào chứa chất màu đỏ nâu; vùng vỏ tương đối hẹp, có các nhóm tế bào đá và các tế bào mô mềm chứa tinh thể calci oxalat hình lăng trụ.

Hệ thống libe–gỗ có cấu tạo đặc biệt: libe xen kẽ với gỗ thành nhiều vòng. Phía ngoài libe có các tế bào mô cứng và bó sợi. Nhiều tế bào tiết chứa chất màu đỏ nâu, thường xếp thành lớp theo hướng tiếp tuyến. Bó sợi có thể được bao quanh bởi các tế bào chứa tinh thể calci oxalat, tạo thành sợi tinh thể. Mạch gỗ lớn, chủ yếu là mạch đơn, nằm rải rác trong mô gỗ.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột dược liệu có màu nâu đỏ. Quan sát dưới kính hiển vi có thể gặp:

  • Tinh thể calci oxalat hình lăng trụ;
  • các tế bào đá riêng lẻ hoặc tập trung thành đám, thành dày;
  • sợi và bó sợi, một số tạo thành sợi tinh thể;
  • mạch gỗ lớn có lỗ viền;
  • mảnh bần và các khối chất màu nâu đỏ.

Các đặc điểm như tinh thể calci oxalat hình lăng trụ, mạch có lỗ viền và tế bào đá được xem là những dấu hiệu vi học hữu ích để nhận dạng bột Spatholobi Caulis.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Kê huyết đằng phân bố tự nhiên ở Đông Himalaya, Assam, miền Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan và Việt Nam. Cây thuộc nhóm dây leo hoặc cây bụi leo, sinh trưởng chủ yếu trong vùng khí hậu cận nhiệt đới.

Trong tự nhiên, cây thường gặp ở rừng thưa hoặc rừng kín, ven rừng, vùng cây bụi, sườn núi và thung lũng. Ở Trung Quốc, cây được ghi nhận ở độ cao khoảng 800–1.700 m.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Thân hoặc dây đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm dược liệu.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Kê huyết đằng được thu hoạch vào mùa thu. Chặt lấy thân leo, loại bỏ cành và lá, rửa sạch rồi để nguyên, phơi hoặc sấy khô.

Dược liệu có dạng thân hình trụ to và dài; mặt ngoài màu nâu xám. Mặt cắt có màu nâu đỏ, thấy nhiều lỗ mạch; đặc biệt libe màu nâu đỏ đến nâu đen xen kẽ với phần gỗ thành 3–8 vòng hình bán nguyệt, lệch tâm. Đây là đặc điểm nhận dạng rất nổi bật của Kê huyết đằng.

Khi chế biến thành phiến, thân được ngâm nước cho mềm, sau đó thái thành phiến dày khoảng 2–4 mm rồi phơi hoặc sấy khô.

7. Thành phần hóa học

Kê huyết đằng chứa nhiều flavonoid và polyphenol, ngoài ra còn có acid hữu cơ, terpenoid, lignan và các glycosid phenolic. Các hợp chất đã được phân lập gồm catechin, epicatechin, gallocatechin, formononetin, genistein, daidzein, liquiritigenin và isoliquiritigenin.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Catechin: được phân lập trực tiếp từ thân Kê huyết đằng và có khả năng thúc đẩy tăng sinh, biệt hóa các tế bào tiền thân tạo máu trong các mô hình thực nghiệm. Catechin còn làm tăng biểu hiện các yếu tố liên quan đến tạo máu như IL-6 và GM-CSF, góp phần giải thích phần nào công dụng “bổ huyết” của dược liệu theo y học cổ truyền.
  • Liquiritigenin: flavonoid được phát hiện trong S. suberectus, có hoạt tính chống viêm, liên quan đến điều hòa các đường truyền tín hiệu NF-κB và MAPK và làm giảm hoạt hóa tế bào T trong các mô hình tiền lâm sàng.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận Kê huyết đằng có các hoạt tính hỗ trợ tạo máu, chống viêm và chống oxy hóa; ngoài ra còn có những dữ liệu về bảo vệ thần kinh, điều hòa đường huyết và một số hoạt tính sinh học khác. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng cơ chế hiện nay vẫn dựa trên nghiên cứu in vitro và động vật.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Kê huyết đằng có vị đắng, chát, tính bình, quy vào kinh can và thận; có công năng ích khí, bổ huyết, hoạt huyết, thông kinh lạc. Dược liệu được dùng trong các trường hợp huyết hư, kinh nguyệt không đều, da hơi vàng do thiếu máu, đau tê bại tay chân, di tinh và bạch đới.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam VI, dùng 8–12 g Kê huyết đằng mỗi ngày, có thể dùng đến 16 g, dưới dạng thuốc sắc.

Kiêng kỵ: Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam VI, khi sử dụng Kê huyết đằng không nên ăn các thức ăn có vị chua hoặc mang tính mát lạnh