Nhảy đến nội dung

 

Kho sam

1. Tổng quan

Tên khác: Khổ sâm cho lá, Khổ sâm Bắc Bộ.

Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Croton tonkinensis Gagnep.

Tên hiện được Plants of the World Online chấp nhận: Croton kongensis Gagnep.

Họ: Euphorbiaceae (họ Thầu dầu).

Tên dược liệu: Khổ sâm (Lá và cành) – Crotonis tonkinensis Folium et Ramulus.

Dược điển Việt Nam VI vẫn sử dụng tên Croton tonkinensis Gagnep.; theo POWO, tên này hiện được xem là đồng nghĩa của Croton kongensis Gagnep.

2. Mô tả

Cây bụi nhỏ, cao khoảng 1–1,5 m, cành non mảnh. Lá mọc so le, thường tập trung gần đầu cành nên có thể trông như mọc vòng. Phiến lá hình mác, dài khoảng 5–9 cm, rộng 1–3 cm, đầu kéo dài thành mũi nhọn, mép nguyên; có 3 gân chính xuất phát gần gốc. Hai mặt lá phủ lông hình khiên óng ánh, đặc biệt dày ở mặt dưới làm mặt lá có màu trắng bạc. Nơi tiếp giáp giữa cuống và phiến lá có hai tuyến nhỏ.

Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành; hoa đơn tính cùng gốc. Quả nang chia thành 3 mảnh, mỗi ô chứa một hạt màu nâu, hình trứng. Mùa hoa quả thường từ tháng 5 đến tháng 8.

3. Đặc điểm vi phẫu

Lá: Gân giữa lồi ở cả hai mặt. Biểu bì trên gần như không có lông, biểu bì dưới phủ nhiều lông hình khiên, nhìn từ trên có dạng như hoa với nhiều tế bào tỏa tròn. Trong mô mềm có các tinh thể calci oxalat hình cầu gai và các ống chứa nhựa dầu. Phiến lá có một lớp mô dậu phía dưới biểu bì trên, tiếp đến là mô khuyết.

Thân: Tiết diện gần tròn hoặc hơi lồi lõm. Biểu bì mang lông hình khiên; phía dưới có mô dày góc. Mô mềm vỏ và tủy chứa tinh thể calci oxalat, tinh bột và các ống nhựa mủ. Libe và gỗ cấp hai phát triển rõ ở thân già.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột có màu xanh lá, ít xơ, mùi thơm nhẹ, vị hơi chát và se lưỡi.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy mảnh biểu bì mang nhiều lông hình khiên, lỗ khí kiểu song bào; mạch vạch, mạch mạng; hạt tinh bột riêng lẻ hoặc tụ thành đám; sợi thành dày; mảnh mô mềm chứa tinh bột; tinh thể calci oxalat hình cầu gai và các khối nhựa màu vàng nhạt.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, loài có vùng phân bố tự nhiên từ miền Nam Trung Quốc đến Đông Dương, gồm Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam. Cây thuộc dạng cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, sinh trưởng chủ yếu trong vùng nhiệt đới ẩm.

Ở Việt Nam, Khổ sâm gặp nhiều ở miền Bắc và miền Trung, mọc tự nhiên ở vùng đồi cây bụi và cũng được trồng trong các vườn thuốc. Cây ưa sáng, tương đối chịu hạn, sinh trưởng mạnh vào mùa hè–thu và có thể tái sinh bằng hạt hoặc chồi sau khi chặt.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Theo Dược điển Việt Nam VI, lá và cành nhỏ đã làm khô được sử dụng làm dược liệu.

Lá và ngọn non có thể thu hái quanh năm, trong đó cuối mùa xuân được xem là thời kỳ cho chất lượng tốt. Sau khi thu hái, rửa sạch, cắt thành đoạn dài khoảng 1–3 cm rồi phơi trong bóng râm hoặc sấy nhẹ đến khô.

7. Thành phần hóa học

Khổ sâm chứa nổi bật các diterpenoid, đặc biệt là nhóm ent-kauran; ngoài ra còn ghi nhận nhiều hợp chất phenolic và các thành phần tự nhiên khác. Diterpenoid được xem là nhóm hóa học có ý nghĩa dược lý nổi bật của cây.

Hai thành phần tiêu biểu gồm:

  • ent-7β-Hydroxy-15-oxokaur-16-en-18-yl acetate (CT1): là diterpenoid đặc trưng và có hàm lượng tương đối cao trong lá; hiện được DĐVN VI sử dụng làm chất đối chiếu định tính, định lượng, với yêu cầu hàm lượng không dưới 0,4% trong dược liệu khô. CT1 được ghi nhận có hoạt tính chống viêm và giảm đau trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
  • Crotonkinensin A: diterpenoid phân lập từ lá C. tonkinensis, có tác dụng chống viêm, ức chế hoạt hóa promoter COX-2 và biểu hiện COX-2 trên đại thực bào RAW264.7 kích thích bằng LPS.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Khổ sâm và các diterpenoid của cây có hoạt tính nổi bật là chống viêm và giảm đau. Một số diterpenoid còn được nghiên cứu về hoạt tính kháng Mycobacterium tuberculosis và gây độc tế bào ung thư, nhưng các tác dụng này chủ yếu mới được chứng minh ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng, chưa nên xem là công dụng điều trị đã được xác lập.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Khổ sâm có vị đắng, tính hàn, có công năng thanh nhiệt, táo thấp, sát khuẩn và lợi tiểu. Dược liệu được dùng trong các trường hợp viêm loét dạ dày–hành tá tràng thuộc nhiệt, lỵ cấp, hoàng đản, đái rắt, khí hư, sưng ngứa âm hộ và thấp chẩn ngoài da.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam VI:

  • Đường uống: dùng 8–16 g/ngày, có thể dùng đến 20 g, dưới dạng thuốc sắc.
  • Dùng ngoài: có thể dùng 30–40 g lá khô, đun với khoảng 3 lít nước để ngâm rửa trong một số trường hợp tổn thương ngoài da hoặc phụ khoa theo chỉ định phù hợp.

Kiêng kỵ: Người tỳ hư không có thấp hoặc can thận hư mà không có nhiệt không nên dùng theo chuyên luận Dược điển Việt Nam VI