Nhảy đến nội dung

lt

 

 

1. Tổng quan

Tên khác: Nhãn lồng, Chùm bao, Lồng đèn.

Tên khoa học: Passiflora foetida L.

Họ: Passifloraceae (họ Lạc tiên).

Passiflora foetida L. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.

2. Mô tả

Cây thảo leo sống một năm hoặc hai năm, leo bằng tua cuốn; thân mảnh, có khía dọc, thường phủ nhiều lông mềm xen lẫn lông tuyến, khi vò có mùi đặc trưng.

Lá mọc so le, có cuống dài khoảng 2–6 cm. Phiến lá mỏng, hình trứng rộng đến hình trứng–thuôn, dài khoảng 4,5–13 cm, rộng 4–12 cm; gốc hình tim, đầu nhọn; thường chia 3 thùy nông, đôi khi gần như nguyên. Mép lá lượn sóng hoặc có răng không đều; hai mặt có lông, trong đó mặt dưới thường có nhiều lông hơn.

Tua cuốn mọc ở nách lá, đơn, giúp cây bám và leo.

Hoa mọc đơn độc ở nách lá, đường kính thường khoảng 2–5 cm. Phía dưới mỗi hoa có 3 lá bắc đặc trưng, xẻ rất sâu thành nhiều thùy dạng sợi, đầu các thùy mang tuyến; các lá bắc tồn tại và bao quanh quả tạo hình dạng giống một “cái lồng”.

Hoa lưỡng tính. Đài gồm 5 lá đài, mặt ngoài thường xanh, mặt trong trắng đến tím nhạt; mỗi lá đài có một phần phụ nhỏ gần đỉnh. Tràng gồm 5 cánh, màu trắng, hồng nhạt hoặc tím nhạt. Phía trong tràng có vòng tràng phụ gồm nhiều dãy sợi; hai dãy ngoài dài hơn, thường có màu trắng pha tím. Nhị 5; bầu trên nằm trên cuống nhị–nhụy, mang 3 vòi nhụy với đầu nhụy hình đầu.

Quả mọng hình cầu đến hình trứng, đường kính khoảng 1,5–3 cm, khi chín có màu vàng cam đến đỏ cam và vẫn được bao bởi các lá bắc dạng lưới tồn tại. Quả chứa nhiều hạt; hạt màu nâu sẫm đến đen, hình elip hoặc hình trứng, bề mặt có dạng mạng lưới.

Ở Việt Nam, cây thường được ghi nhận ra hoa và kết quả chủ yếu trong mùa xuân–hè; thời gian có thể thay đổi tùy điều kiện sinh thái.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Lá: Phiến lá gồm biểu bì trên, mô giậu, mô mềm và biểu bì dưới. Biểu bì trên và biểu bì dưới đều mang lông che chở và lông tiết.

Lông che chở đơn bào, kích thước nhỏ. Lông tiết có chân đa bào, gồm nhiều dãy tế bào xếp theo chiều dọc, thuôn dần về phía ngọn; đầu lông đơn bào, hình trứng, chứa chất tiết màu vàng.

Gân chính gồm biểu bì trên và dưới, mô dày nằm sát biểu bì, mô mềm và bó libe–gỗ ở trung tâm. Trong libe và rải rác trong mô mềm có các tinh thể calci oxalat hình cầu gai, đường kính khoảng 7–12 µm.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột dược liệu có nhiều lông che chở đơn bào và lông tiết đa bào, còn nguyên hoặc bị gãy. Mảnh biểu bì có lỗ khí kiểu hỗn bào. Có thể gặp các mảnh mô mềm hoặc libe chứa tinh thể calci oxalat hình cầu gai; mảnh mạch xoắn và mạch vạch.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Passiflora foetida có vùng phân bố bản địa rộng ở nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Mỹ, từ miền nam Hoa Kỳ, Mexico và vùng Caribe đến phần lớn Nam Mỹ. Loài đã được du nhập và tự nhiên hóa ở nhiều vùng nhiệt đới khác trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Ở Việt Nam, cây hiện mọc tự nhiên hóa khá phổ biến ở bãi đất trống, ven đường, bụi cây, bờ sông và các khu vực bị tác động. Cây ưa sáng, sinh trưởng tốt trong điều kiện nhiệt đới nóng và có thể leo phủ lên các cây bụi khác.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng: Phần trên mặt đất đã phơi hoặc sấy khô – Herba Passiflorae foetidae.

Dược liệu gồm thân, lá, tua cuốn và có thể lẫn hoa hoặc quả. Theo Dược điển Việt Nam V, cây được thu hoạch vào mùa xuân–hạ; cắt lấy dây, lá và hoa, thái thành đoạn rồi phơi hoặc sấy khô.

Nên ưu tiên thu các đoạn thân mang nhiều lá. Dược liệu được bảo quản ở nơi khô, tránh ẩm mốc và ánh sáng làm biến màu.

7. Thành phần hóa học

Lạc tiên chứa nhiều nhóm hợp chất, trong đó đáng chú ý là flavonoid và các glycoside flavonoid, các hợp chất cyanogenic, cùng một số alkaloid và hợp chất phenolic.

Các flavonoid thuộc nhóm C-glycosyl flavone như vitexin, isovitexin, orientin và isoorientin đã được ghi nhận ở các loài Passiflora. Đối với P. foetida, vitexin đã được xác nhận và định lượng trực tiếp trong lá bằng HPTLC; hàm lượng trong các mẫu lá nghiên cứu dao động khoảng 0,030–0,310%.

Một đặc điểm hóa học đáng chú ý của P. foetida là sự hiện diện của các cyanogenic glycoside. Các hợp chất đã được phân lập gồm tetraphyllin A, tetraphyllin B, tetraphyllin B sulfate, deidaclin, volkenin và, ở một số quần thể, linamarin. Thành phần các cyanogenic glycoside có thể khác nhau đáng kể giữa các quần thể cây.

Các β-carboline alkaloid như harman, harmine, harmol, harmaline và harmalol thường được đề cập trong tài liệu về chi Passiflora.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý: Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy các cao chiết từ P. foetida có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Các nghiên cứu trên chuột đã ghi nhận hoạt tính an thần hoặc tác dụng giống chống trầm cảm của một số cao chiết, nhưng bằng chứng còn hạn chế và phụ thuộc vào loại cao, liều dùng và mô hình thử nghiệm. 

Ngoài ra, cao ethanol từ lá đã thể hiện hoạt tính giảm đau và chống viêm trong các mô hình trên chuột và chuột cống. Các hoạt tính này vẫn thuộc bằng chứng tiền lâm sàng.

Công dụng và cách dùng: Theo Dược điển Việt Nam V, Lạc tiên có vị ngọt, hơi đắng, tính lương, quy vào kinh tâm và can; có công năng an thần, giải nhiệt, mát gan. Dược liệu được dùng trong các trường hợp suy nhược thần kinh, tim hồi hộp, mất ngủ và ngủ hay mơ.

Liều dùng: 20–40 g dược liệu khô/ngày, dưới dạng thuốc sắc. Ngoài ra có thể sử dụng dưới dạng cao lỏng, siro hoặc các chế phẩm thích hợp; khi dùng với mục đích hỗ trợ giấc ngủ thường dùng vào buổi tối.