Nhảy đến nội dung

 

Mã đề

Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/M%C3%A3_%C4%91%E1%BB%81#/media/T%E1%BA%ADp_tin:Illustration_Plantago_major0_clean.jpg

1. Tổng quan

Tên khác: Xa tiền, Xa tiền thảo.

Tên khoa học: Plantago major L.

Họ: Plantaginaceae (họ Mã đề).

Theo Dược điển Việt Nam VI, Lá Mã đề và Xa tiền tử đều có nguồn gốc từ Plantago major L.

Lưu ý: Theo DĐVN VI, loài Mã đề á (Plantago asiatica L.) cũng được sử dụng như loài Plantago major L.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, thân rất ngắn, gần như không thấy rõ trên mặt đất; có nhiều rễ chùm.

Lá mọc tập trung ở gốc thành hình hoa thị. Cuống lá thường dài khoảng 3–10 cm, có thể dài hơn, phần gốc rộng thành bẹ.

Phiến lá hình trứng rộng đến hình elip rộng, thường dài khoảng 5–15 cm, rộng 3–10 cm; đầu tù đến nhọn; gốc thuôn, tròn hoặc hơi hình tim; mép gần nguyên, hơi gợn sóng hoặc có răng cưa thưa không đều. Lá có 3–7 gân chính, thường 5–7 gân, xuất phát từ gần gốc và chạy cong dọc theo phiến lá.

Cán hoa mọc từ vùng nách lá ở gốc, thường dài bằng hoặc dài hơn lá. Cụm hoa là bông hình trụ dài, gồm nhiều hoa nhỏ không cuống.

Lá bắc hình trứng rộng đến tam giác, nhỏ. Đài gồm 4 lá đài. Tràng nhỏ, màu trắng hoặc hơi nâu khi khô, gồm 4 thùy, tồn tại; các thùy tràng xếp xen kẽ với lá đài.

Nhị 4, chỉ nhị dài và mảnh, nhô ra ngoài tràng. Bầu trên, thường gồm 2 ô.

Quả nang kiểu mở nắp, hình trứng đến gần hình cầu, dài khoảng 2–4 mm; khi chín nứt ngang tạo thành nắp và giải phóng nhiều hạt.

Hạt rất nhỏ, hình trứng hoặc hình bầu dục, hơi dẹt, dài khoảng 0,8–1,2 mm. Mặt ngoài màu vàng nâu, nâu đến tím đen; trên bề mặt có những vân nhỏ, rốn hạt lõm.

Vỏ hạt chứa chất nhầy và trương nở khi tiếp xúc với nước.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu lá

Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào gần hình vuông, xếp tương đối đều, có lỗ khí và lông tiết.

Sát biểu bì phía dưới gân lá có lớp mô dày góc gồm các tế bào hình nhiều cạnh.

Mô mềm gồm các tế bào hình tròn hoặc nhiều cạnh, thành mỏng và hơi uốn lượn, có các khoảng gian bào.

Bó libe–gỗ gần hình tròn nằm giữa gân lá, phía ngoài có vòng nội bì bao quanh. Libe nằm phía dưới, gần mô dày; gỗ ở phía trên libe. Các mạch gỗ xếp nối tiếp nhau thành những dãy tương đối thẳng.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột lá

Bột màu xám nâu nhạt, vị hơi chát, hơi đắng và hơi mặn.

Soi dưới kính hiển vi thấy mảnh biểu bì trên và dưới gồm các tế bào thành mỏng, ngoằn ngoèo, mang lỗ khí và lông tiết.

Lỗ khí có các tế bào kèm hình dạng thay đổi; theo chuyên luận Dược điển, biểu bì trên có nhiều lỗ khí hơn biểu bì dưới.

Lông tiết có đầu gồm 2 tế bào, chân đa bào, đính trên một tế bào gần tròn, thành mỏng; xung quanh chân lông có nhiều đường vân tỏa ra. Có thể gặp dấu vết của chân lông sau khi lông đã rụng.

Mảnh cuống lá gồm các tế bào hình nhiều cạnh, có lông tiết đầu 2 tế bào.

Ngoài ra gặp các mảnh mạch.

Bột hạt

Bột màu nâu xám, có chất nhầy.

Mảnh vỏ ngoài gồm các tế bào đa giác hoặc hình chữ nhật, thành tương đối dày, chứa chất dự trữ màu vàng xám.

Mảnh nội nhũ gồm các tế bào hình đa giác, thành rất dày và trong suốt; trong tế bào có chất dự trữ màu vàng nâu.

Có nhiều giọt dầu và các hạt tinh bột hình tròn hoặc nhiều cạnh.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Plantago major có vùng phân bố tự nhiên chủ yếu ở vùng ôn đới Á–Âu, bán đảo Ả Rập, Macaronesia và một phần Bắc–Nam Phi. Việt Nam được xếp vào vùng mà loài này đã được du nhập.

Ở Việt Nam, Mã đề được trồng và có thể gặp mọc tự nhiên hóa ở nhiều địa phương, đặc biệt tại những nơi đất ẩm, ven đường, bãi cỏ, ruộng vườn và các sinh cảnh bị xáo trộn.

Cây ưa sáng hoặc ánh sáng tương đối đầy đủ, thích đất ẩm nhưng thoát nước. Plantago major thích nghi tốt hơn với điều kiện mát đến ôn hòa; vì vậy không nên mô tả đây là loài đặc trưng của “khí hậu nhiệt đới nóng ẩm”.

Cây sinh sản chủ yếu bằng hạt. Hạt rất nhỏ, lớp ngoài hóa nhầy khi gặp nước, giúp giữ ẩm và hỗ trợ sự phát tán, nảy mầm.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Lá Mã đề – Plantaginis Folium

Theo Dược điển Việt Nam VI, dược liệu là lá đã được làm khô của Plantago major L.

Thu hái khi cây sắp ra hoa hoặc đang ra hoa. Rửa sạch, phơi hoặc sấy ở 40–50 °C đến khô.

Xa tiền tử – Plantaginis Semen

Là hạt đã được làm khô của Plantago major L.

Khi quả đã già, thu cả cây hoặc các bông quả, phơi khô, đập lấy hạt, loại bỏ tạp chất rồi tiếp tục phơi hoặc sấy khô.

Hạt tốt thường chắc, màu sẫm; hạt non màu trắng, lép không được sử dụng.

7. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Plantago major gồm polysaccharid và chất nhầy, iridoid glycosid, phenylethanoid glycosid, flavonoid, acid phenolic, triterpenoid, lipid và một số thành phần khác.

Lá và phần trên mặt đất

Iridoid glycosid là nhóm hợp chất đáng chú ý, trong đó aucubin là thành phần đặc trưng. Ngoài ra còn ghi nhận catalpol, majoroside, 10-hydroxymajoroside, 10-acetoxymajoroside, gardoside, geniposidic acid và melittoside.

Các phenylethanoid glycosid tiêu biểu gồm plantamajoside và acteoside (verbascoside).

Flavonoid đã được xác định gồm luteolin, apigenin, baicalein, scutellarein, hispidulin và các glycosid tương ứng.

Các acid phenolic gồm acid caffeic, chlorogenic, ferulic, p-coumaric và một số dẫn xuất khác.

Ngoài ra còn có các triterpenoid như acid ursolic và acid oleanolic.

Hạt

Vỏ hạt đặc biệt giàu polysaccharid tạo chất nhầy. Khi tiếp xúc với nước, lớp chất nhầy hút nước và trương nở mạnh.

Hạt còn chứa dầu béo, protein, carbohydrate dự trữ và một số acid béo.

Các alkaloid kiểu cyclopentanopyridine như boschniakine và boschniakinic acid/plantagonine đã được ghi nhận trong Plantago major, nhưng đây là những thành phần hàm lượng thấp và không nên xem là các hoạt chất chính của Xa tiền tử.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các cao chiết từ Plantago major và các thành phần như aucubin, plantamajoside và flavonoid đã được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng một số vi sinh vật và hỗ trợ lành vết thương.

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cũng ghi nhận tác dụng chống ho, bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và lợi tiểu.

Chất nhầy của hạt có khả năng hút nước và tạo gel. Đặc tính này có thể làm tăng thể tích khối phân và ảnh hưởng đến vận chuyển đường tiêu hóa; tuy nhiên không nên đồng nhất Xa tiền tử với psyllium của Plantago ovata, vốn là nguồn chất xơ tạo khối được nghiên cứu và chuẩn hóa rộng rãi hơn.

Phần lớn các tác dụng dược lý của P. major vẫn dựa trên nghiên cứu in vitro và trên động vật; dữ liệu lâm sàng ở người còn hạn chế.

Công dụng

Lá Mã đề

Theo Dược điển Việt Nam VI, Lá Mã đề có vị ngọt, tính hàn; quy vào các kinh Can, Phế, Thận, Tiểu trường và Bàng quang.

Công năng: thanh nhiệt trừ đờm, lợi tiểu thông lâm, chỉ huyết.

Chủ trị: ho, viêm amidan, viêm phế quản; viêm thận, viêm bàng quang, bí tiểu tiện; chảy máu cam và nôn ra máu.

Ngày dùng 16–20 g dưới dạng thuốc sắc hoặc cao thuốc.

Dùng ngoài có thể dùng chế phẩm cao thuốc trong chăm sóc vết bỏng theo chuyên luận Dược điển.

Phụ nữ có thai cần thận trọng. Người cao tuổi có chức năng thận kém hoặc tiểu đêm nhiều không nên tự ý sử dụng kéo dài.

Xa tiền tử

Theo Dược điển Việt Nam VI, Xa tiền tử có vị ngọt, tính hàn; quy vào các kinh Can, Thận, Bàng quang và Tiểu trường.

Công năng: thanh nhiệt, giáng hỏa, lợi thủy, thẩm thấp, tiêu thũng, thông lâm.

Chủ trị: phế nhiệt ho lâu ngày; viêm thận, viêm bàng quang và viêm đường tiết niệu; tiểu tiện ra máu, đái rắt, tiểu tiện ra sỏi, phù thũng và đau mắt đỏ do nhiệt độc.

Ngày dùng 16–20 g, dưới dạng thuốc sắc hoặc dùng trong các bài thuốc hoàn.

Không dùng cho người tiểu tiện nhiều hoặc thận hư không có thấp nhiệt.