
1. Tổng quan
Tên khác: Lá đắng; thường được gọi là cây Mật gấu ở một số địa phương.
Tên khoa học: Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip.
Tên đồng nghĩa: Vernonia amygdalina Delile.
Họ: Asteraceae (họ Cúc).
Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận; Vernonia amygdalina Delile được xếp là tên đồng nghĩa. Loài thường được biết đến trong tài liệu quốc tế với tên “bitter leaf”.
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ sống lâu năm, phân nhiều cành, thường cao khoảng 2–8 m, đôi khi có thể đến khoảng 10 m. Thân và cành non có lông; vỏ thân màu xám hoặc nâu, về già có thể nứt dọc.
Lá đơn, mọc cách, có cuống ngắn. Phiến lá hình elip, hình mác–elip đến hình trứng hẹp, thường dài khoảng 7–15 cm, đôi khi đến 28 cm, rộng khoảng 3–4 cm hoặc hơn; gốc hình nêm đến tròn, đầu nhọn hoặc nhọn kéo dài. Mép lá gần nguyên đến có răng cưa nhỏ hoặc răng cưa thưa. Mặt trên có lông mịn khi non rồi gần nhẵn; mặt dưới nhạt màu hơn, thường còn lông, đặc biệt dọc theo các gân. Gân lá hình lông chim và nổi rõ ở mặt dưới.
Cụm hoa gồm nhiều đầu hoa nhỏ tập hợp thành xim–chùy hoặc xim ngù phân nhánh ở đầu cành. Mỗi đầu hoa thường chứa khoảng 10–24 hoa hình ống. Hoa màu trắng, đôi khi pha tím nhạt hoặc hồng nhạt, có mùi thơm nhẹ. Tổng bao hình gần cầu, hình chuông rộng hoặc hình trụ ngắn, gồm nhiều hàng lá bắc xếp lợp.
Quả bế dạng trụ hẹp đến hình nón ngược, dài khoảng 1,7–3,5 mm, có khoảng 10 gờ dọc; bề mặt có lông ngắn và các tuyến nhỏ. Đỉnh quả mang mào lông; các lông mào phía trong dài khoảng 4–7 mm, màu trắng kem đến nâu nhạt.
3. Đặc điểm bột dược liệu
Bột lá màu xanh lục sẫm đến xanh nâu, mùi nhẹ, vị rất đắng.
Quan sát dưới kính hiển vi có thể thấy: mảnh biểu bì trên và biểu bì dưới với tế bào thành ngoằn ngoèo; lỗ khí kiểu hỗn bào (anomocytic) xuất hiện ở cả hai mặt lá, thường nhiều hơn ở mặt dưới; lông che chở đơn bào và đa bào, cùng một số lông tiết; mảnh mô mềm; các tinh thể calci oxalat dạng lăng trụ hoặc hình cầu gai; mảnh mạch xoắn và mạch mạng; có thể gặp sợi và các mảnh bó dẫn.
Những đặc điểm như lỗ khí hỗn bào ở cả hai mặt lá, lông che chở và lông tiết, cùng tinh thể calci oxalat là các dấu hiệu vi học hữu ích để định danh lá.
4. Phân bố, sinh học và sinh thái
Gymnanthemum amygdalinum có nguồn gốc chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Phi và Tây Yemen; cây sinh trưởng chủ yếu trong các vùng nhiệt đới có mùa khô. Loài được trồng và sử dụng rộng rãi ở nhiều nước châu Phi và đã được đưa trồng tại một số nước châu Á.
Ở Việt Nam, Lá đắng là cây du nhập, hiện được trồng ở nhiều địa phương làm rau, cây thuốc và cây dùng để pha nước uống. Cây thích nghi khá tốt với khí hậu nhiệt đới, ưa sáng và có thể nhân giống dễ dàng bằng cành.
5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận dùng chủ yếu: Lá.
Thân non và các bộ phận khác của cây cũng được sử dụng trong một số hệ thống y học dân gian châu Phi.
Lá có thể thu hái quanh năm, thường dùng tươi hoặc phơi, sấy khô. Ở nhiều nước châu Phi, lá còn được sử dụng như một loại rau; vị đắng thường được giảm bớt bằng cách vò và rửa nhiều lần trước khi chế biến.
6. Thành phần hóa học
Lá Lá đắng chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp, trong đó nổi bật nhất là sesquiterpene lactone, steroid glycoside/saponin và flavonoid.
Các sesquiterpene lactone đặc trưng đã được phân lập gồm vernodalin, vernolide, hydroxyvernolide, vernodalol, 3′-deoxyvernodalol và vernomygdalin. Nhiều hợp chất trong nhóm này góp phần tạo vị đắng đặc trưng của cây.
Nhóm steroid glycoside và steroid saponin cũng rất phong phú, tiêu biểu gồm vernonioside A1–A4, B1–B3 và các dẫn chất vernoniamyoside/vernoamyoside. Một nghiên cứu trên lá đã phân lập các steroid saponin vernoniamyoside A–D cùng vernonioside B2.
Các flavonoid được ghi nhận gồm luteolin, luteolin glycoside, cynaroside và isorhamnetin, cùng nhiều flavonoid khác.
Ngoài ra, cây còn chứa các terpenoid, hợp chất phenolic và một số peptide có hoạt tính sinh học. Một số phân đoạn peptide từ cao nước từng được gọi là edotides, nhưng đây không nên được xem là một nhóm hoạt chất chuẩn hóa đặc trưng của dược liệu.
Nghiên cứu trên thân và lá công bố năm 2026 còn phân lập một saponin steroid mới, 28-epi-vernoramyoside D, cùng nhiều steroid saponin đã biết.
7. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy cao Lá đắng và một số hợp chất phân lập có các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng vi sinh vật, chống ký sinh trùng, điều hòa glucose máu và gây độc trên một số dòng tế bào ung thư.
Một số sesquiterpene lactone như vernolide và vernodalin đã thể hiện hoạt tính chống viêm hoặc gây độc tế bào trong các mô hình in vitro. Vernolide có khả năng ức chế các đường tín hiệu STAT3 và NF-κB trong nghiên cứu tế bào.
Một số steroid glycoside và saponin của cây cũng đã được nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào. Các hợp chất vernonioside và vernoniamyoside là những ví dụ được phân lập trực tiếp từ cây.
Đối với tác dụng liên quan đến đái tháo đường, nhiều cao chiết và polysaccharide/hoạt chất của Lá đắng đã làm giảm glucose máu trong các mô hình động vật. Các nghiên cứu gần đây cũng xác định một số steroid saponin và peptide có khả năng ức chế α-glucosidase hoặc DPP-IV in vitro.
Công dụng truyền thống
Trong y học dân gian ở nhiều nước châu Phi, lá được sử dụng làm rau và thuốc. Các cách dùng truyền thống bao gồm hỗ trợ trong các trường hợp chán ăn, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc lỵ, sốt và một số bệnh do ký sinh trùng.
Một số tài liệu dân tộc dược học còn ghi nhận việc sử dụng cây trong đái tháo đường, sốt rét và một số bệnh nhiễm trùng.

