
1. Tổng quan
Tên khác: Cây lá mơ, Dây thối địt, Nữ thanh.
Tên khoa học: Paederia foetida L.
Họ: Rubiaceae (họ Cà phê).
Bộ phận dùng: Lá, đôi khi dùng toàn cây.
Paederia foetida L. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Các tên Paederia scandens (Lour.) Merr. và Paederia tomentosa Blume từng được sử dụng trong một số tài liệu và hiện được xem là tên đồng nghĩa trong phạm vi phân loại của POWO.
2. Mô tả
Cây dây leo sống lâu năm, thân quấn, có thể dài khoảng 3–5 m hoặc hơn; thân nhẵn hoặc có lông mịn, phân nhiều nhánh. Toàn cây, đặc biệt là lá và thân non, khi vò có mùi hôi đặc trưng.
Lá đơn, mọc đối, có cuống; phiến lá thay đổi từ hình trứng, hình bầu dục đến hình mác, dài thường khoảng 5–15 cm; gốc hình nêm rộng, tròn hoặc hơi hình tim; đầu nhọn, mép nguyên. Hai mặt lá thường màu xanh và tương đối nhẵn hoặc chỉ có ít lông, đây là một đặc điểm giúp phân biệt với dạng Mơ tam thể có nhiều lông và mặt dưới thường tím.
Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc đầu cành, dạng xim phân nhánh hoặc chùy. Hoa nhỏ, tràng hình phễu, màu tím nhạt, hồng xám hoặc trắng xám, bên trong thường màu tím đỏ. Quả gần hình cầu, đường kính khoảng 4–7 mm, khi già màu vàng nâu; chứa hai hạch nhỏ. Cây thường ra hoa từ khoảng tháng 5–10 và có quả từ tháng 7–12.
3. Đặc điểm vi phẫu
Lá có cấu tạo dị thể hai mặt. Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào, bên ngoài phủ cutin; có thể gặp lông che chở đơn bào hoặc đa bào xếp thành một dãy ở cả hai mặt.
Mô giậu gồm một lớp tế bào hình trụ nằm dưới biểu bì trên; mô khuyết gồm khoảng 3–4 lớp tế bào có nhiều khoảng gian bào. Trong mô lá có thể gặp tinh thể calci oxalat dạng kim tụ thành bó.
Gân giữa có mô dày phát triển, phía trong là mô mềm. Bó libe–gỗ lớn có dạng hình cung, với gỗ ở phía trên và libe ở phía dưới. Lỗ khí chủ yếu thuộc kiểu song bào (paracytic), phù hợp với đặc điểm thường gặp của họ Rubiaceae.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột lá có màu xanh đến xanh nâu, có mùi đặc trưng khá mạnh.
Quan sát dưới kính hiển vi có thể gặp:
- Mảnh biểu bì mang lỗ khí kiểu song bào;
- lông che chở xếp thành một dãy;
- tinh thể calci oxalat dạng kim/bó kim;
- mảnh mô giậu và mô khuyết;
- mảnh mạch, trong đó thường gặp mạch xoắn;
- các mảnh mô mềm của phiến lá.
Các đặc điểm lông che chở, tinh thể dạng kim và lỗ khí kiểu song bào có giá trị trong nhận dạng vi học của lá P. foetida.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Mơ tròn có vùng phân bố tự nhiên rộng từ Đông Nepal, Ấn Độ, Bangladesh, Trung Quốc, Nhật Bản đến Đông Nam Á và Malesia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài. Cây cũng đã được du nhập vào một số khu vực khác trên thế giới.
Ở Việt Nam, cây mọc hoang trong các bụi cây, ven rừng, bờ rào và cũng được trồng để lấy lá làm rau hoặc làm thuốc. Cây ưa điều kiện nóng ẩm, sinh trưởng nhanh và leo quấn trên các cây hoặc giá đỡ xung quanh.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Lá là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất; trong một số kinh nghiệm dân gian có thể dùng cả thân hoặc toàn cây.
Lá có thể thu hái quanh năm, thường dùng tươi. Sau khi thu hái, loại bỏ lá sâu bệnh, rửa sạch và để ráo. Nếu dùng dạng khô, dược liệu được phơi trong bóng râm hoặc sấy ở nhiệt độ thích hợp để hạn chế mất các thành phần dễ bay hơi.
7. Thành phần hóa học
Mơ tròn chứa nổi bật các iridoid glycosid, ngoài ra còn có flavonoid, sterol, triterpenoid, hợp chất phenolic và các thành phần dễ bay hơi chứa lưu huỳnh. Các iridoid đã được phân lập gồm paederoside, asperuloside và scandoside. Những hợp chất chứa lưu huỳnh góp phần tạo nên mùi đặc trưng khi vò lá.
Hai thành phần tiêu biểu có liên quan đến tác dụng dược lý gồm:
- Asperuloside: iridoid glycosid đặc trưng của họ Cà phê, có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa trong các mô hình tiền lâm sàng; tác dụng chống viêm có liên quan đến ức chế các đường tín hiệu NF-κB và MAPK.
- Quercetin: flavonoid đã được xác định trong P. foetida, có liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của dược liệu.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận Mơ tròn có các tác dụng đáng chú ý gồm chống tiêu chảy, chống viêm, giảm đau và chống oxy hóa. Cao ethanol của P. foetida làm giảm tiêu chảy và giảm nhu động đường tiêu hóa trên các mô hình động vật; cao lá cũng cho thấy tác dụng chống viêm trên nhiều mô hình thực nghiệm.
Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống, lá Mơ tròn thường được dùng trong các trường hợp lỵ, tiêu chảy, sôi bụng, đầy bụng, ăn không tiêu và viêm đường tiêu hóa. Ngoài ra, cây còn được sử dụng dân gian trong một số trường hợp ho và đau nhức do phong thấp.
9. Cách dùng, liều lượng
Lá Mơ tròn thường được dùng tươi, có thể ăn như rau, giã lấy nước hoặc chế biến theo các bài thuốc dân gian. Dược liệu cũng có thể được dùng dưới dạng thuốc sắc.

