Nhảy đến nội dung

 

To moc

1. Tổng quan

Tên khác: Gỗ vang, Vang nhuộm.

Tên khoa học thường dùng trong Dược điển: Caesalpinia sappan L.

Tên hiện được POWO chấp nhận: Biancaea sappan (L.) Tod.

Họ: Fabaceae (họ Đậu).

Tên dược liệu: Tô mộc – Lignum Sappan.

Dược liệu là gỗ lõi đã phơi hoặc sấy khô của cây Vang (Caesalpinia sappan L.). Theo Plants of the World Online, Caesalpinia sappan hiện là tên đồng nghĩa của Biancaea sappan (L.) Tod.

2. Mô tả

Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi lớn, cao khoảng 5–10 m, thân và cành có gai. Cành non thường có lông.

Lá mọc so le, lá kép lông chim hai lần, gồm nhiều đôi lá chét nhỏ; lá chét hình thuôn hoặc gần hình thang, đầu tròn hoặc hơi lõm, mặt trên nhẵn, mặt dưới có thể có lông.

Cụm hoa dạng chùm hoặc chùy mọc ở đầu cành. Hoa màu vàng, gồm 5 cánh; nhị hơi thò ra ngoài, bầu phủ lông. Quả đậu dẹt, hình trứng ngược hoặc hình bầu dục, dài khoảng 7–10 cm, vỏ cứng, đầu quả có mỏ nhọn; mỗi quả thường chứa 3–4 hạt màu nâu.

Một đặc điểm nổi bật của cây là gỗ lõi có màu đỏ cam đến đỏ nâu, từ lâu được dùng vừa làm dược liệu vừa làm nguyên liệu nhuộm màu.

3. Đặc điểm vi phẫu

Mặt cắt ngang gỗ có các tia gỗ rộng khoảng 1–2 hàng tế bào. Mạch gỗ hình tròn, đường kính có thể đến khoảng 160 µm, trong lòng mạch thường chứa chất màu vàng nâu hoặc nâu đỏ.

Sợi gỗ hình nhiều cạnh, thành rất dày. Các tế bào mô mềm gỗ có thành dày và hóa gỗ; một số tế bào chứa tinh thể calci oxalat hình lăng trụ. Mô mềm tủy gồm các tế bào hình đa giác không đều, thành hơi hóa gỗ và có lỗ.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột Tô mộc có màu cam đến đỏ cam.

Quan sát dưới kính hiển vi thường thấy:

  • Nhiều mảnh mạch điểm với kích thước khác nhau;
  • sợi dài, thành rất dày, khoang hẹp, đứng riêng lẻ hoặc thành bó;
  • mảnh mô mềm tủy và mô mềm gỗ có thành hóa gỗ;
  • các tia gỗ cắt ngang bó sợi tạo thành hình ô;
  • đôi khi gặp tinh thể calci oxalat hình lăng trụ.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Tô mộc có vùng phân bố tự nhiên từ Himalaya đến Đông Dương, gồm Bangladesh, Assam, Nepal, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam. Loài hiện cũng được trồng hoặc du nhập ở nhiều khu vực nhiệt đới khác.

Ở Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở nhiều nơi. Cây thường gặp ở ven rừng, rừng thứ sinh, nương rẫy và quanh khu dân cư. Cây ưa sáng, sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và tương đối chịu hạn.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Gỗ lõi là bộ phận dùng làm thuốc.

Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam, Tô mộc thường được thu hoạch vào mùa thu. Chọn cây gỗ già, chặt thân, đẽo bỏ phần giác gỗ màu trắng bên ngoài, lấy phần gỗ lõi màu đỏ, cưa thành khúc rồi chẻ thành mảnh nhỏ, phơi hoặc sấy khô.

Dược liệu có màu đỏ vàng đến đỏ nâu, chất cứng, nặng, không mùi, vị hơi se. Mặt cắt ngang hơi bóng, vòng tuổi rõ và có nhiều lỗ nhỏ của mạch gỗ.

7. Thành phần hóa học

Gỗ Tô mộc chứa nhiều hợp chất phenolic và homoisoflavonoid, nổi bật là brazilin, brazilein, protosappanin A, protosappanin B, sappanol, episappanol, ngoài ra còn có tannin và acid gallic.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Brazilin: là một trong những thành phần đặc trưng và có hoạt tính nổi bật nhất của gỗ Tô mộc. Brazilin có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn; trong các mô hình tế bào, chất này làm giảm các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-α.
  • Protosappanin A: hợp chất phenolic của Tô mộc có hoạt tính chống viêm, liên quan đến giảm tạo NO, PGE₂ và biểu hiện COX-2 trong các mô hình thực nghiệm.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận Tô mộc có các hoạt tính chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Brazilin và các hợp chất phenolic khác được xem là những thành phần đóng góp quan trọng vào các tác dụng này. Tuy nhiên, nhiều tác dụng khác như chống ung thư hoặc điều hòa chuyển hóa hiện chủ yếu mới được nghiên cứu ở mức tế bào và động vật.

Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam, Tô mộc có vị ngọt, mặn, tính bình, quy vào kinh tâm, can và tỳ; có công năng hành huyết khử ứ, tiêu viêm chỉ thống. Dược liệu được dùng trong các trường hợp thống kinh, bế kinh, huyết ứ sau sinh, đau nhói vùng ngực bụng, sưng đau do sang chấn và nhiệt lỵ.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam, dùng 3–9 g/ngày, thường phối hợp trong các bài thuốc dưới dạng thuốc sắc hoặc cao thuốc.

Kiêng kỵ: Phụ nữ có thai và người huyết hư nhưng không có ứ trệ không nên dùng.