Nhảy đến nội dung

 

mu u

 

1. Tổng quan

Tên khác: Cồng, Hồ đồng.

Tên khoa học: Calophyllum inophyllum L.

Họ: Calophyllaceae (họ Mù u).

Theo DĐVN: Cây Mù u có tên khoa học là Calophyllum inophyllum L., họ Clusiaceae (họ Bứa).

2. Mô tả

Cây gỗ thường xanh, cao khoảng 10–20 m, đôi khi có thể cao hơn. Cành non nhẵn. Thân và cành khi bị tổn thương có thể tiết nhựa.

Lá mọc đối, phiến lá dày, dai, nhẵn và bóng, hình elip đến trứng ngược-elip, dài khoảng 8–17 cm, rộng 4–8 cm; gốc lá tròn hoặc hình nêm rộng, đầu lá tròn hoặc hơi lõm. Gân bên rất nhiều, nhỏ, mọc sít nhau và gần như song song, tạo thành đặc điểm dễ nhận biết của lá Mù u.

Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc gần đầu cành. Hoa khá lớn, màu trắng, thơm; có 4 lá đài, 4 cánh hoa và nhiều nhị màu vàng.

Quả gần hình cầu, đường kính khoảng 2,5–3 cm, khi chín chuyển màu vàng. Quả chứa một hạt lớn; nhân hạt chứa nhiều dầu.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Mù u có vùng phân bố tự nhiên rộng, từ vùng ven biển Đông Phi và các đảo phía tây Ấn Độ Dương qua Nam Á, Đông Nam Á đến Australia và nhiều đảo thuộc Thái Bình Dương. Loài được ghi nhận là bản địa tại Việt Nam.

Ở Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng ở nhiều nơi, đặc biệt tại miền Trung và Nam Bộ. Cây thường gặp ở vùng đất thấp, ven biển, ven sông, kênh rạch và các đảo; có khả năng thích nghi với đất cát và điều kiện chịu ảnh hưởng của nước mặn. Cây cũng thường được trồng làm cây bóng mát.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Hạt và dầu ép từ hạt là những bộ phận được sử dụng chủ yếu; ngoài ra nhựa tiết từ thân cây cũng được sử dụng trong kinh nghiệm dân gian.

DĐVN có chuyên luận Dầu Mù u (Oleum Calophylli inophylli), là dầu ép từ hạt Calophyllum inophyllum L. đã được tinh chế để loại phần nhựa.

5. Thành phần hoá học

Nhân hạt Mù u chứa hàm lượng cao dầu béo. Dầu và phần nhựa của Mù u chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm coumarin và neoflavonoid, trong đó calophyllolide là một thành phần tiêu biểu.

Các hợp chất đã được phân lập từ Mù u còn có inophyllolide, calophyllic acid, các inophyllum như inophyllum A, B, C, E và P, cùng các pyranocoumarin như inocalophyllin A và inocalophyllin B. Thành phần hóa học có thể khác nhau tùy bộ phận cây và nguồn nguyên liệu.

6. Tác dụng dược lý - Công dụng

Dầu Mù u được sử dụng trong dân gian để bôi ngoài da trong các trường hợp bỏng, vết thương, vết loét và một số bệnh ngoài da. Nhựa cây cũng được dùng ngoài để đắp hoặc bôi lên mụn nhọt và các tổn thương da.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cung cấp một số cơ sở cho công dụng truyền thống này. Dầu hạt Mù u làm tăng sự di chuyển và phát triển của tế bào trong các mô hình làm lành vết thương in vitro; một nghiên cứu trên chuột cũng ghi nhận những thay đổi liên quan đến quá trình tạo mô hạt và collagen.

Calophyllolide phân lập từ hạt Mù u đã thể hiện tác dụng chống viêm và thúc đẩy liền vết thương trong các mô hình tế bào và động vật.