
1. Tổng quan
Tên khác: Dây tóc tiên, Thiên đông.
Tên khoa học: Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr.
Họ: Asparagaceae (họ Thiên môn).
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, dạng dây leo hoặc thân bò dựa, thường dài khoảng 1–2 m.
Dưới đất có nhiều rễ củ mọng, hình thoi hoặc hình trụ–thoi, phần giữa hoặc gần đầu thường phình to.
Thân nhẵn, thường cong hoặc xoắn. Các cành phân nhánh nhiều; một số cành có cạnh hoặc cánh hẹp.
Lá thật tiêu giảm thành những vảy nhỏ.
Các cành nhỏ biến đổi thành cơ quan giống lá gọi là diệp chi. Diệp chi thường mọc thành cụm, phổ biến khoảng 3 chiếc một cụm, hình dải hẹp, hơi cong hình lưỡi liềm, dẹt hoặc hơi có 3 cạnh, dài khoảng 0,5–8 cm, rộng 1–2 mm, đầu nhọn.
Hoa nhỏ, mọc ở nách lá vảy, thường thành từng đôi. Hoa màu trắng lục đến vàng lục nhạt. Bao hoa gồm 6 phiến nhỏ. Hoa đực và hoa cái thường nằm trên các cây khác nhau hoặc có thể gặp sự phân tính khác nhau tùy quần thể.
Quả mọng gần hình cầu, đường kính khoảng 6–7 mm; khi chín màu đỏ, thường chứa một hạt.
Cây thường ra hoa và kết quả từ khoảng tháng 5 đến tháng 10.
3. Đặc điểm bột dược liệu
Bột rễ
Bột màu trắng ngà, có mùi đặc trưng, vị ngọt rồi hơi đắng.
Soi dưới kính hiển vi thấy các mảnh mô mềm gồm những tế bào thành mỏng.
Có nhiều tinh thể calci oxalat hình kim, thường tập hợp thành bó hoặc nằm rải rác; tinh thể dài khoảng 40–99 µm.
Có thể gặp các mảnh mô mềm chứa chất dự trữ và các thành phần của mô dẫn.
4. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Asparagus cochinchinensis phân bố tự nhiên từ Nhật Bản, Triều Tiên và Trung Quốc đến Đông Dương và phía bắc Philippines; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Cây thường gặp ở sườn đồi, ven đường, bìa rừng, dưới tán rừng thưa, thung lũng và những khu đất hoang, từ vùng thấp đến khoảng 1.700 m.
Ở Việt Nam, cây mọc tự nhiên tại nhiều vùng và cũng được trồng làm thuốc hoặc làm cảnh.
Cây sống lâu năm, sinh trưởng mạnh nhờ hệ rễ củ phát triển; thích hợp với nơi có ánh sáng tương đối đầy đủ hoặc bóng nhẹ và đất thoát nước tốt.
5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Rễ củ – Radix Asparagi.
Thu hoạch ở cây đã trồng hoặc sinh trưởng trên 2 năm, thường vào mùa thu–đông, khoảng tháng 10–12.
Đào lấy cả cụm rễ, loại bỏ gốc thân và rễ con, rửa sạch.
Rễ củ được luộc hoặc đồ đến mềm; khi còn nóng, loại bỏ lớp vỏ ngoài, rút bỏ lõi rồi phơi hoặc sấy khô.
Dược liệu thành phẩm thường hình thoi hoặc hình trụ–thoi, hơi cong, màu vàng trắng đến vàng nâu nhạt, chất mềm dẻo hoặc hơi cứng tùy mức độ chế biến.
6. Thành phần hóa học
Rễ củ Thiên môn đông chứa nhiều nhóm hợp chất, trong đó steroidal saponin là nhóm thành phần đặc trưng và được nghiên cứu nhiều nhất.
Steroidal saponin
Đã phân lập được nhiều steroidal saponin thuộc các nhóm spirostanol, furostanol và các dạng liên quan.
Các hợp chất được ghi nhận gồm dioscin, methylprotodioscin, asparacoside, aspacochioside và nhiều saponin steroid khác.
Cho đến nay, hàng chục steroidal saponin đã được phân lập từ Asparagus cochinchinensis, cho thấy thành phần saponin của loài phong phú hơn nhiều so với việc chỉ mô tả bằng các sapogenin như sarsasapogenin hoặc yamogenin.
Các nhóm hợp chất khác
Ngoài steroidal saponin, rễ còn chứa:
-
các steroid C21;
-
polysaccharid;
-
lignan;
-
acid amin;
-
các hợp chất phenolic và một số thành phần thứ cấp khác.
Rễ củ cũng chứa nhiều carbohydrate và chất nhầy, góp phần tạo tính chất mềm, dẻo của dược liệu sau khi chế biến.
7. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các cao chiết, polysaccharid và steroidal saponin từ Asparagus cochinchinensis đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học.
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật ghi nhận tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, ảnh hưởng đến đường hô hấp, nhu động ruột và hệ vi sinh đường tiêu hóa.
Một số saponin và cao chiết còn cho thấy hoạt tính gây độc tế bào hoặc ức chế tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm.
Ngoài ra, các nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát tác động đối với hen, tổn thương thần kinh và một số rối loạn chuyển hóa.
Công dụng
Theo Dược điển, Thiên môn đông có vị ngọt, đắng, tính hàn; quy vào kinh Phế và Thận.
Công năng: dưỡng âm, nhuận táo, thanh phế, sinh tân.
Chủ trị: phế ráo gây ho khan, đờm dính, họng khô; miệng khát; ruột khô gây táo bón.
Ngày dùng 6–12 g dưới dạng thuốc sắc, thuốc cao hoặc thuốc bột; thường phối hợp với các vị thuốc khác.
Kiêng dùng ở người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy.
Một số tài liệu dân gian còn ghi nhận việc dùng Thiên môn đông trong các trường hợp viêm họng, viêm mũi, mụn nhọt hoặc một số bệnh khác.

