Nhảy đến nội dung
 

tb

1. Tổng quan

Tên khác: Trắc bách diệp, Trắc bá, Co tòng péc (Thái).

Tên nước ngoài: Oriental arborvitae, Chinese arborvitae (Anh); Thuya d’Orient, Thuya de Chine, Platyclade d’Orient (Pháp).

Tên khoa học: Theo Dược điển Việt Nam VI: Platycladus orientalis (L.) Franco.

Đồng danh: Biota orientalis (L.) Endl.; Thuja orientalis L.

Họ: Cupressaceae (họ Hoàng đàn).

2. Mô tả

Cây gỗ thường xanh, phân nhánh nhiều. Trong tự nhiên cây có thể cao trên 10 m, thậm chí trên 20 m; cây trồng làm cảnh thường được cắt tỉa ở kích thước thấp hơn. Vỏ thân màu nâu đỏ đến nâu xám, mỏng, khi già bong thành các dải.

Cành nhỏ dẹt, xếp gần trên cùng một mặt phẳng, tạo thành các hệ cành hình quạt đặc trưng.

Lá nhỏ, dạng vảy, dài khoảng 1–3 mm, mọc đối chéo chữ thập thành 4 hàng và áp sát vào cành. Lá ở mặt trên và dưới của cành nhỏ có dạng gần hình thoi; lá bên dạng hình thuyền, chồng một phần lên các lá mặt. Mặt ngoài lá màu lục, có tuyến nhựa.

Cây đơn tính cùng gốc.

Nón đực mọc ở đầu các cành nhỏ, hình trứng, dài khoảng 2–3 mm, màu vàng lục; gồm khoảng 8–12 lá bào tử nhỏ, mỗi lá mang nhiều túi phấn.

Nón cái mọc đơn độc ở đầu cành nhỏ. Khi non nón gần hình cầu, màu xanh lục hơi xanh lam; khi trưởng thành hình trứng, dài khoảng 1,5–2,5 cm, rộng 1–1,8 cm, chuyển màu nâu đỏ. Nón gồm 6–8 vảy dày, mọc đối chéo chữ thập; chỉ các cặp vảy ở giữa thường mang hạt. Đầu mỗi vảy có một mỏ nhọn cong ra ngoài.

Hạt không cánh, hình trứng hoặc hình bầu dục, dài khoảng 5–7 mm, rộng 3–4 mm, màu nâu xám đến nâu tím, bề mặt nhẵn hoặc hơi có gờ.

Ở vùng phân bố tự nhiên, cây thường tung phấn vào khoảng tháng 3–4; hạt trưởng thành vào khoảng tháng 10.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu thân

Mặt cắt ngang gần tròn.

Bần gồm khoảng 2–4 lớp tế bào hình chữ nhật, thành hơi uốn lượn.

Mô mềm vỏ hẹp, gồm khoảng 3–4 lớp tế bào. Libe cấp 1 chỉ còn một số cụm nhỏ. Libe cấp 2 phát triển, gồm nhiều lớp tế bào bị ép dẹt; rải rác có các tế bào hóa mô cứng, thành dày, tạo thành những vòng không liên tục.

Phần gỗ cấp 2 chiếm phần lớn tiết diện. Do Trắc bá là cây hạt trần, mô dẫn gỗ chủ yếu gồm các quản bào hóa gỗ, xếp tương đối đều theo hướng xuyên tâm. Tia gỗ hẹp, thường gồm 1–2 dãy tế bào.

Gỗ cấp 1 không rõ. Mô mềm tủy hẹp, nhiều tế bào hóa mô cứng.

Vi phẫu cành non mang lá

Ở trung tâm là trụ giữa của cành, xung quanh mang 4 lá dạng vảy tạo thành các phần lồi gần hình tam giác, trong đó hai phần lớn và hai phần nhỏ nằm đối diện nhau.

Toàn bộ được bao bởi lớp biểu bì gồm các tế bào hình chữ nhật; thành ngoài hơi lồi, có lỗ khí.

Ở lá vảy lớn, dưới biểu bì có mô giậu gồm khoảng 2–3 lớp tế bào; phía trong là mô mềm gồm những tế bào hình bầu dục, kích thước không đều. Có các đám mô cứng; đôi khi giữa các đám mô cứng có một bó libe–gỗ nhỏ.

Các lá vảy nhỏ có cấu tạo đơn giản hơn, chủ yếu gồm biểu bì và mô mềm.

Trụ giữa của cành có cấu tạo tương tự thân: libe cấp 2 ở phía ngoài, gỗ cấp 2 phát triển mạnh với các quản bào xếp hướng tâm; tia gỗ hẹp 1–2 dãy tế bào; mô mềm tủy hẹp và có thể hóa mô cứng.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột cành non và lá

Bột màu xanh lục nhạt, lẫn các sợi màu trắng, có mùi thơm nhẹ.

Mảnh biểu bì gồm các tế bào hình chữ nhật hoặc đa giác, có lỗ khí.

Gặp các sợi mảnh và các quản bào có lỗ viền đặc trưng của mô gỗ cây hạt trần.

Bột hạt

Bột mịn, màu vàng nâu.

Gặp các tế bào mô cứng hình đa giác hoặc đa giác thuôn dài, đầu nhọn hoặc tù, thành dày, dài khoảng 27,5–85 µm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Chi Platycladus hiện chỉ có một loài được chấp nhận là Platycladus orientalis.

Theo POWO, vùng phân bố tự nhiên của loài kéo dài từ Viễn Đông Nga đến miền đông–trung Trung Quốc và Triều Tiên. Do cây đã được trồng làm cảnh và cây thuốc trong nhiều thế kỷ, ranh giới giữa quần thể tự nhiên và quần thể do con người du nhập ở một số khu vực không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Ở Việt Nam, Trắc bá được trồng làm cây cảnh và cây thuốc ở nhiều nơi.

Cây ưa sáng, chịu được điều kiện tương đối khô hạn và có khả năng thích nghi với nhiều loại đất nếu thoát nước tốt.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Trắc bách diệp – Cacumen Platycladi

Là cành non mang lá đã phơi hoặc sấy khô.

Thu hái chủ yếu vào mùa hạ và mùa thu. Chọn các cành nhỏ mang nhiều lá, loại bỏ cành già và tạp chất rồi phơi trong bóng râm hoặc sấy nhẹ đến khô.

Trắc bách thán: Lấy Trắc bách diệp sạch, sao ở nhiệt độ cao đến khi mặt ngoài sém nâu, phía trong vàng nâu nhưng vẫn giữ được tính chất của dược liệu.

Bá tử nhân – Semen Platycladi orientalis

Là hạt già đã phơi hoặc sấy khô lấy từ nón cái trưởng thành.

Thu hoạch vào mùa thu và mùa đông khi nón đã già, lấy hạt và phơi khô. Trước khi dùng loại bỏ phần vỏ và tạp chất còn sót.

Hạt chứa nhiều dầu nên cần bảo quản ở nơi khô, mát, tránh nóng, ẩm và nấm mốc.

7. Thành phần hóa học

Cành non và lá

Trắc bách diệp chứa nhiều flavonoid và biflavonoid. Các hợp chất đã được ghi nhận gồm quercitrin, quercetin, rutin, myricetin, kaempferol, amentoflavone, hinokiflavone và một số biflavonoid khác.

Quercitrin là một trong những flavonoid được sử dụng trong kiểm nghiệm chất lượng Trắc bách diệp.

Lá còn chứa tinh dầu với thành phần thay đổi đáng kể theo nguồn cây và phương pháp chiết. Các cấu tử thường gặp gồm α-pinene, cedrol, caryophyllene, germacrene D, terpinolene, 3-carene và một số mono- và sesquiterpenoid khác.

Ngoài ra còn ghi nhận diterpenoid, tannin, polysaccharid và các hợp chất phenolic khác.

Bá tử nhân

Hạt chứa hàm lượng cao dầu béo. Các acid béo thường gặp gồm acid linoleic, linolenic, palmitic và stearic cùng một số acid béo khác.

Ngoài ra, Bá tử nhân còn chứa một lượng saponin và các hợp chất thứ cấp khác.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các dịch chiết từ lá Platycladus orientalis và một số flavonoid, diterpenoid đã được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng vi sinh vật và một số tác dụng khác trong các mô hình in vitro và trên động vật.

Một số nghiên cứu thực nghiệm cũng khảo sát tác dụng cầm máu của Trắc bách diệp, phù hợp với kinh nghiệm sử dụng truyền thống. Tuy nhiên, cơ chế và bằng chứng lâm sàng của tác dụng này vẫn chưa được xác lập đầy đủ.

Đối với Bá tử nhân, cao nước, cao chiết và dầu béo đã được nghiên cứu trên động vật về tác dụng an thần, giảm lo âu và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Các dữ liệu này vẫn chủ yếu ở mức tiền lâm sàng.

Công dụng

Trắc bách diệp

Theo y học cổ truyền có công năng lương huyết, chỉ huyết.

Chủ trị: nôn ra máu, ho ra máu, chảy máu cam, đại tiện ra máu, tiểu tiện ra máu, băng huyết và rong huyết.

Ngày dùng 6–12 g, thường phối hợp với các vị thuốc khác.

Trắc bách thán chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp xuất huyết.

Bá tử nhân

Có công năng dưỡng tâm, an thần, chỉ hãn, nhuận tràng.

Chủ trị: hư phiền mất ngủ, hồi hộp, đánh trống ngực, âm hư ra mồ hôi trộm và táo bón.

Ngày dùng 3–12 g, thường phối hợp với các vị thuốc khác.