
1. Tổng quan
Tên khác: Xấu hổ, Mắc cỡ, Cỏ thẹn, Hàm tu thảo.
Tên khoa học: Mimosa pudica L.
Họ: Fabaceae (họ Đậu).
Bộ phận dùng: Toàn cây, lá và rễ.
Plants of the World Online hiện công nhận Mimosa pudica L. là tên khoa học được chấp nhận. Loài có nguồn gốc từ Mexico đến vùng nhiệt đới châu Mỹ và hiện đã được du nhập rộng rãi vào các vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
2. Mô tả
Cây thảo hoặc cây bụi nhỏ sống một năm hay nhiều năm, thường cao khoảng 30–70 cm, thân bò hoặc mọc nghiêng, phân nhiều nhánh. Thân non có lông và thường mang các gai nhỏ cong.
Lá mọc so le, lá kép lông chim hai lần, thường có 1–2 đôi lá chét cấp một gần như tỏa hình chân vịt; mỗi lá chét cấp một mang khoảng 10–26 đôi lá chét nhỏ hình thuôn, gần như không cuống. Đặc điểm nổi bật nhất là lá nhanh chóng khép lại và cuống cụp xuống khi bị chạm, rung hoặc kích thích, sau một thời gian sẽ mở trở lại.
Cụm hoa hình đầu, gần hình cầu hoặc bầu dục, mọc ở nách lá; hoa nhỏ, màu hồng đến tím hồng, nổi bật bởi các chỉ nhị dài. Quả đậu dẹt, dài khoảng 1–2 cm, mép có nhiều lông cứng, khi chín tách thành các đốt chứa một hạt. Hạt nhỏ, hình bầu dục, màu nâu.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Trinh nữ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, sau đó phát tán rộng ở châu Á, châu Phi và châu Đại Dương. Việt Nam là một trong những quốc gia mà loài đã được du nhập và trở nên phổ biến.
Ở Việt Nam, cây mọc hoang gần như khắp nơi, thường gặp ở ven đường, bãi đất trống, bờ ruộng, bãi cỏ và những nơi có nhiều ánh sáng. Cây sinh trưởng nhanh, chịu được điều kiện đất tương đối nghèo dinh dưỡng và dễ phát tán bằng hạt.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Toàn cây, lá và rễ đều được sử dụng trong kinh nghiệm dân gian; trong đó lá thường được dùng với mục đích an thần, còn rễ được dùng phổ biến trong các bài thuốc liên quan đến đau nhức.
Rễ có thể thu hái quanh năm, đào lấy rễ, rửa sạch đất cát, thái mỏng rồi phơi hoặc sấy khô. Phần trên mặt đất cũng có thể thu hái, làm sạch và dùng tươi hoặc phơi khô.
5. Thành phần hóa học
Trinh nữ chứa mimosine, flavonoid, tannin, sterol, terpenoid, các C-glycosylflavon, hợp chất phenolic và acid béo. Các flavonoid đã được phân lập gồm orientin, isoorientin, isoquercitrin và apigenin glycosid.
Hai thành phần tiêu biểu có liên quan đến tác dụng dược lý gồm:
- L-Mimosine: acid amin không protein đặc trưng của M. pudica. Trong nghiên cứu thực nghiệm, mimosine có tác dụng ức chế các chất trung gian gây viêm như NO và TNF-α; tuy nhiên đây cũng là hợp chất có độc tính tế bào, vì vậy không nên xem mimosine đơn thuần là một “hoạt chất có lợi”.
- Jasmonic acid: được phân lập từ M. pudica và cho thấy tác dụng chống viêm, làm giảm NO, TNF-α và IL-1β trong các mô hình viêm thực nghiệm.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận Trinh nữ có các tác dụng an thần, giảm lo âu, giảm đau, chống viêm, chống co giật, kháng khuẩn và hỗ trợ lành vết thương. Nghiên cứu trên động vật cũng cho thấy cao lá có hoạt tính giảm lo âu; tuy nhiên phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức tiền lâm sàng.
Theo Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, lá Trinh nữ được dùng làm thuốc dịu thần kinh và hỗ trợ mất ngủ, trong khi rễ được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian trong các trường hợp đau nhức xương. Các nghiên cứu dược lý trước đây tại Việt Nam cũng ghi nhận tác dụng ức chế thần kinh trung ương và giảm đau của dược liệu.
7. Cách dùng, liều lượng
Theo tài liệu của GS. Đỗ Tất Lợi, lá Trinh nữ dùng 6–12 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc, thường uống vào buổi tối khi sử dụng với mục đích hỗ trợ ngủ và làm dịu thần kinh. Rễ cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian chữa đau nhức xương khớp; tuy nhiên các liều rất cao được ghi trong một số kinh nghiệm dân gian cũ không nên xem là liều dùng chuẩn hiện đại khi chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ.

