Nhảy đến nội dung

 

ts

1. Tổng quan

Tên khác: Thuốc bỏng, Đả bất tử, Diệp sinh căn, Lạc địa sinh căn, Trường sinh.

Tên khoa học: Kalanchoe pinnata (Lam.) Pers.

Đồng danh: Bryophyllum pinnatum (Lam.) Oken.

Họ: Crassulaceae (họ Thuốc bỏng).

2. Mô tả

Cây thảo mọng nước, sống lâu năm, thường cao khoảng 0,4–1 m, đôi khi có thể cao hơn. Thân mọc đứng, mập, nhẵn, màu xanh hoặc đôi khi phớt tím, phần gốc có thể hơi hóa gỗ.

Lá mọc đối chéo chữ thập, dày và mọng nước. Lá ở phần dưới của cây thường là lá đơn; lá ở phần trên có thể là lá kép lông chim gồm 3–5 lá chét. Phiến lá hoặc lá chét hình bầu dục đến hình trứng, mép khía răng cưa tròn, bề mặt nhẵn.

Cuống lá dài khoảng 2–6 cm, phần gốc hơi bẹ và ôm thân.

Một đặc điểm rất đặc trưng là tại các khía ở mép lá có thể hình thành cây con. Khi rơi xuống đất, các cây con dễ bén rễ và phát triển thành cây mới.

Cụm hoa dạng xim lớn, mọc ở ngọn thân, gồm nhiều hoa rủ xuống.

Hoa hình ống hoặc hình chuông dài. Đài màu xanh lục đến vàng lục; tràng thường màu đỏ, hồng đỏ hoặc tím đỏ. Hoa có 4 thùy tràng, 8 nhị và 4 lá noãn.

Quả gồm 4 quả đại nhỏ, chứa nhiều hạt.

Thời gian ra hoa thay đổi theo điều kiện sinh thái; ở Việt Nam cây thường ra hoa vào mùa đông–xuân.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Kalanchoe pinnata có nguồn gốc chủ yếu ở Madagascar và hiện đã được du nhập, trồng và tự nhiên hóa rộng rãi tại các vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cây cảnh và cây thuốc; đôi khi gặp mọc tự nhiên hoặc thoát khỏi nơi trồng.

Cây ưa khí hậu nóng ẩm, chịu hạn tương đối tốt nhờ lá và thân mọng nước. Cây sinh sản sinh dưỡng rất mạnh nhờ các cây con hình thành ở mép lá.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận được sử dụng phổ biến nhất là lá.

Lá có thể thu hái quanh năm, thường dùng tươi. Sau khi thu hái, loại bỏ lá sâu bệnh và tạp chất, rửa sạch trước khi sử dụng.

Trong y học dân gian, lá thường được giã hoặc ép lấy dịch để dùng ngoài.

5. Thành phần hóa học

Kalanchoe pinnata chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp, trong đó đáng chú ý nhất là bufadienolid và flavonoid.

Bufadienolid

Các bufadienolid đã được xác định gồm bryophyllin A, bryophyllin B, bryophyllin C, bersaldegenin-3-acetat và một số dẫn xuất bersaldegenin khác.

Bryophyllin A còn được gọi là bryotoxin C.

Bufadienolid là nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh và cũng liên quan đến độc tính của một số loài Kalanchoe.

Flavonoid

Lá chứa nhiều flavonoid, đặc biệt các dẫn xuất glycosid của quercetin và kaempferol.

Một flavonoid được nghiên cứu nhiều là quercetin 3-O-α-L-arabinopyranosyl-(1→2)-α-L-rhamnopyranoside, đã được khảo sát về tác dụng chống viêm và hỗ trợ lành vết thương trong các mô hình thực nghiệm.

Ngoài ra, cây còn chứa triterpenoid, các hợp chất phenolic, acid hữu cơ, sterol và nhiều thành phần thứ cấp khác.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Dịch chiết từ lá và một số flavonoid của Kalanchoe pinnata đã cho thấy tác dụng chống viêm, giảm phù và giảm đau trong các nghiên cứu trên động vật. Một số flavonoid có khả năng làm giảm TNF-α và ảnh hưởng đến hoạt tính cyclooxygenase trong các mô hình thực nghiệm.

Dịch chiết lá và các chế phẩm bôi ngoài cũng đã được nghiên cứu trên động vật về khả năng thúc đẩy quá trình lành vết thương, làm tăng tái biểu mô hóa và hình thành collagen.

Một số nghiên cứu in vitro còn ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.

Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng về chống viêm, kháng khuẩn và lành vết thương vẫn ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng.

Công dụng

Theo kinh nghiệm dân gian, lá Sống đời được dùng ngoài trong các trường hợp bỏng nhẹ, vết thương nhỏ, mụn nhọt, sưng đau và một số tổn thương ngoài da.

Một số tài liệu y học dân gian còn ghi nhận việc sử dụng cây trong các trường hợp ho, viêm họng, đau khớp, rối loạn tiêu hóa và một số bệnh khác.

Lưu ý an toàn

Kalanchoe pinnata chứa bufadienolid có hoạt tính kiểu glycosid tim. Ngộ độc tim do các bufadienolid của nhóm Bryophyllum/Kalanchoe đã được chứng minh rõ trên gia súc và trong các mô hình thực nghiệm.

Do hàm lượng các chất này trong cây tươi không được chuẩn hóa, không nên tự ý dùng lượng lớn hoặc sử dụng kéo dài theo đường uống.

Việc dùng ngoài trên diện tích nhỏ, thời gian ngắn khác với việc uống dịch ép hoặc cao chiết cô đặc và không nên suy mức độ an toàn từ cách dùng này sang cách dùng khác.