Chương trình đào tạo Ngành Khoa học Y Sinh
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH KHOA HỌC Y SINH
Mã ngành: 7420204
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Học kỳ |
Số tín chỉ |
Môn học bắt buộc/tự chọn |
|
1 |
302053 |
Pháp luật đại cương |
1 |
2 |
Bắt buộc |
|
2 |
D01001 |
Bơi lội |
1 |
0 |
Bắt buộc |
|
3 |
D02031 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh - Học phần 1 |
1 |
0 |
Bắt buộc |
|
4 |
D02032 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh - Học phần 2 |
1 |
0 |
Bắt buộc |
|
5 |
D02033 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh - Học phần 3 |
1 |
0 |
Bắt buộc |
|
6 |
D02034 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh - Học phần 4 |
1 |
0 |
Bắt buộc |
|
7 |
H01212 |
Thí nghiệm sinh học đại cương |
1 |
1 |
Bắt buộc |
|
8 |
H02001 |
Hóa đại cương |
1 |
2 |
Bắt buộc |
|
9 |
H02002 |
Thí nghiệm hóa đại cương |
1 |
1 |
Bắt buộc |
|
10 |
H02009 |
Sinh học tế bào |
1 |
2 |
Bắt buộc |
|
11 |
H02010 |
Thí nghiệm Sinh học tế bào |
1 |
1 |
Bắt buộc |
|
12 |
H02034 |
Sinh học đại cương |
1 |
2 |
Bắt buộc |
|
13 |
L00019 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Thái độ sống 1 |
1 |
0 |
Bắt buộc |
|
14 |
306102 |
Triết học Mác - Lênin |
2 |
3 |
Bắt buộc |
|
15 |
|
GDTC 1 |
2 |
0 |
Tự chọn |
|
|
D01101 |
GDTC 1 - Bóng đá |
|
|
|
|
|
D01102 |
GDTC 1 - Taekwondo |
|
|
|
|
|
D01103 |
GDTC 1 - Bóng chuyền |
|
|
|
|
|
D01104 |
GDTC 1 - Cầu lông |
|
|
|
|
|
D01106 |
GDTC 1 - Quần vợt |
|
|
|
|
|
D01120 |
GDTC 1 - Thể hình Fitness |
|
|
|
|
|
D01121 |
GDTC 1 - Hatha Yoga |
|
|
|
|
16 |
G01011 |
Cơ sở tin học 1 |
2 |
2 |
Bắt buộc |
|
17 |
H01223 |
Xác suất thống kê trong y dược |
2 |
3 |
Bắt buộc |
|
18 |
H02003 |
Hóa phân tích |
2 |
2 |
Bắt buộc |
|
19 |
H02004 |
Thí nghiệm hóa phân tích |
2 |
1 |
Bắt buộc |
|
20 |
H02040 |
Sinh lý học |
2 |
2 |
Bắt buộc |
|
21 |
H02041 |
Thí nghiệm Sinh lý học |
2 |
1 |
Bắt buộc |
|
22 |
P15031 |
Tiếng Anh 1 |
2 |
5 |
Bắt buộc |
|
23 |
306103 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
3 |
2 |
Bắt buộc |
|
24 |
|
GDTC 2 |
3 |
0 |
Tự chọn |
|
|
D01201 |
GDTC 2 - Karate |
|
|
|
|
|
D01202 |
GDTC 2 - Vovinam |
|
|
|
|
|
D01203 |
GDTC 2 - Võ cổ truyền |
|
|
|
|
|
D01204 |
GDTC 2 - Bóng rổ |
|
|
|
|
|
D01205 |
GDTC 2 - Bóng bàn |
|
|
|
|
|
D01206 |
GDTC 2 - Cờ vua vận động |
|
|
|
|
|
D01221 |
GDTC 2 - Golf |
|
|
|
|
25 |
G01012 |
Cơ sở tin học 2 |
3 |
2 |
Bắt buộc |
|
26 |
G01M01 |
Chứng chỉ tin học 1 |
3 |
0 |
Bắt buộc |
|
27 |
H01016 |
Hóa sinh |
3 |
3 |
Bắt buộc |
|
28 |
H01190 |
Vi sinh |
3 |
2 |
Bắt buộc |
|
29 |
H01191 |
Thí nghiệm Vi sinh |
3 |
1 |
Bắt buộc |
|
30 |
H01192 |
Ký sinh trùng |
3 |
1 |
Bắt buộc |
|
31 |
H01193 |
Thí nghiệm Ký sinh trùng |
3 |
1 |
Bắt buộc |
|
32 |
H02042 |
Thí nghiệm Hóa sinh |
3 |
2 |
Bắt buộc |
|
33 |
L00033 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Thái độ sống 2 |
3 |
0 |
Bắt buộc |
|
34 |
P15032 |
Tiếng Anh 2 |
3 |
5 |
Bắt buộc |
|
35 |
306104 |
Chủ nghĩa Xã hội khoa học |
4 |
2 |
Bắt buộc |
|
36 |
G01M02 |
Chứng chỉ tin học 2 |
4 |
0 |
Bắt buộc |
|
37 |
H01210 |
Sinh lý bệnh và miễn dịch |
4 |
2 |
Bắt buộc |
|
38 |
H02015 |
Genomics phân tử trong Khoa học y sinh |
4 |
2 |
Bắt buộc |
|
39 |
H02033 |
Anh văn chuyên ngành trong Khoa học y sinh |
4 |
2 |
Bắt buộc |
|
40 |
H02037 |
Dược lý 1 |
4 |
3 |
Bắt buộc |
|
41 |
H02038 |
Thí nghiệm Dược lý 1 |
4 |
1 |
Bắt buộc |
|
42 |
H02039 |
Bệnh học cơ sở |
4 |
3 |
Bắt buộc |
|
43 |
|
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững |
4 |
0 |
Tự chọn |
|
|
L00044 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Kỹ năng Xây dựng & lãnh đạo nhóm |
|
|
|
|
|
L00045 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Kỹ năng thuyết trình |
|
|
|
|
|
L00046 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Tư duy phản biện |
|
|
|
|
|
L00052 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Kỹ năng tự học |
|
|
|
|
44 |
P15C50 |
Chứng chỉ tiếng Anh |
4 |
0 |
Bắt buộc |
|
45 |
306105 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
5 |
2 |
Bắt buộc |
|
46 |
306106 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
5 |
2 |
Bắt buộc |
|
47 |
H01028 |
Tâm lý đạo đức y dược học |
5 |
1 |
Bắt buộc |
|
48 |
H02016 |
Thí nghiệm genomics phân tử trong Khoa học y sinh |
5 |
2 |
Bắt buộc |
|
49 |
H02017 |
Tin sinh học trong Khoa học y sinh |
5 |
3 |
Bắt buộc |
|
50 |
H02018 |
Thí nghiệm tin sinh học trong Khoa học y sinh |
5 |
2 |
Bắt buộc |
|
51 |
H02027 |
Thiết kế thí nghiệm |
5 |
2 |
Bắt buộc |
|
52 |
H02028 |
Viết học thuật |
5 |
2 |
Bắt buộc |
|
53 |
L00041 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Thái độ sống 3 |
5 |
0 |
Bắt buộc |
|
54 |
|
Kiến thức chuyên ngành |
6 |
16 |
Tự chọn |
|
|
608014 |
Thí nghiệm hợp chất tự nhiên trong Y sinh |
|
|
Tự chọn |
|
|
608018 |
Thí nghiệm Vật liệu sinh học |
|
|
Tự chọn |
|
|
H01026 |
Công nghệ sinh học Dược |
|
|
Tự chọn |
|
|
H01027 |
Thí nghiệm Công nghệ sinh học Dược |
|
|
Tự chọn |
|
|
H01049 |
Dược lý 2 |
|
|
Tự chọn |
|
|
H01078 |
Thí nghiệm Dược lý 2 |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02019 |
Vi rút |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02020 |
Hợp chất tự nhiên |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02021 |
Khoa học thần kinh |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02022 |
Khoa học ung thư |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02023 |
Công nghệ protein và enzyme |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02024 |
Liệu pháp gene |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02025 |
Liệu pháp tế bào |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02026 |
Kỹ thuật chẩn đoán |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02029 |
Thí nghiệm phân tích dữ liệu hệ omics |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02030 |
Thực phẩm chức năng ứng dụng |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02032 |
Vật liệu sinh học |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02035 |
Khoa học vaccine |
|
|
Tự chọn |
|
|
H02036 |
Dược động học |
|
|
Tự chọn |
|
55 |
L00050 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững |
6 |
4 |
Bắt buộc |
|
56 |
|
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững |
6 |
0 |
Tự chọn |
|
|
L00047 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Kỹ năng 5S và Kaizen |
|
|
|
|
|
L00048 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Kỹ năng ra quyết định |
|
|
|
|
|
L00049 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Kỹ năng chuyển hóa cảm xúc |
|
|
|
|
|
L00051 |
Những kỹ năng thiết yếu cho sự phát triển bền vững - Khởi nghiệp |
|
|
|
|
57 |
|
Kiến thức chuyên ngành |
6 |
13 |
Tự chọn |
|
58 |
H02008 |
Thực tập nghề nghiệp |
7 |
3 |
Bắt buộc |
|
59 |
H02031 |
Thiết kế và phát triển sản phẩm |
7 |
2 |
Bắt buộc |
|
60 |
H02CM6 |
Kỹ năng thực hành chuyên môn |
7 |
1 |
Bắt buộc |
|
61 |
|
Khóa luận tốt nghiệp/Báo cáo chuyên đề |
8 |
10 |
Tự chọn |
|
|
H02005 |
Khóa luận tốt nghiệp |
|
|
|
|
|
H02006 |
Báo cáo chuyên đề |
|
|
|
|
Tổng số tín chỉ: 129 |
|
||||

