Nhảy đến nội dung

ba dot

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bả dột, Cà dót, Mần tưới tía.

Tên khoa học: Ayapana triplinervis (Vahl) R.M.King & H.Rob.

Tên đồng nghĩa: Eupatorium triplinerve Vahl; Eupatorium ayapana Vent.

Họ: Asteraceae (họ Cúc).

Ayapana triplinervis (Vahl) R.M.King & H.Rob. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) và World Flora Online chấp nhận.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm hoặc cây bụi nhỏ, có mùi thơm, mọc thành bụi, thường cao khoảng 35–100 cm, đôi khi có thể cao đến 1,5 m. Thân mảnh, hình trụ, phân nhánh, gần như nhẵn, màu xanh pha đỏ đến đỏ tía; phần gốc có thể hơi hóa gỗ.

Lá đơn, chủ yếu mọc đối, trên cành mang hoa đôi khi có thể chuyển thành mọc so le; cuống rất ngắn hoặc gần như không cuống. Phiến lá hình mác đến thuôn–mác, dài khoảng 3–12 cm, rộng 0,5–2,5 cm; gốc thuôn và có thể men xuống cuống, đầu nhọn, mép nguyên hoặc có ít răng rất nhỏ. Phiến lá có 3 gân dọc nổi rõ, gồm gân giữa và hai gân bên chạy gần song song về phía đầu lá. Hai mặt gần như nhẵn; khi vò có mùi thơm đặc trưng.

Cụm hoa gồm nhiều đầu hoa nhỏ tập hợp thành ngù thưa ở đầu cành hoặc nách các lá phía trên. Mỗi đầu thường mang khoảng 20 hoa, đôi khi nhiều hơn. Hoa đều hình ống, màu trắng pha hồng, hồng nhạt đến tím đỏ tùy dạng cây; tràng chia 5 thùy nhỏ.

Quả bế nhỏ, thuôn hẹp, có 5 cạnh, gần nhẵn hoặc có lông thưa trên các cạnh; phía đỉnh mang mào lông màu trắng.

Ở Việt Nam, cây thường ra hoa và quả vào khoảng tháng 10–12.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Ba dót có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Theo POWO, vùng phân bố tự nhiên hiện được ghi nhận từ Guiana thuộc Pháp đến Ecuador. Cây đã được du nhập và tự nhiên hóa tại nhiều vùng nhiệt đới, gồm Ấn Độ, Bangladesh, Đông Nam Á và Việt Nam.

Cây ưa điều kiện nóng, ẩm và nhiều ánh sáng, nhưng cũng có thể chịu bóng bán phần. Cây sinh trưởng mạnh, đẻ nhánh khỏe; các phần thân nằm sát mặt đất có khả năng ra rễ ở các đốt. Sau khi cắt, phần gốc còn lại có thể tiếp tục tái sinh, vì vậy cây dễ được nhân giống bằng cành.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Lá hoặc phần trên mặt đất được sử dụng làm thuốc.

Dược liệu thường được thu hái khi cây đang sinh trưởng tốt, có thể thu trước khi ra hoa. Sau khi thu hái, loại bỏ tạp chất, rửa sạch rồi dùng tươi hoặc phơi trong bóng râm, sấy nhẹ đến khô nhằm hạn chế thất thoát các thành phần dễ bay hơi.

Trong một số tài liệu cũ, lá được ghi dưới tên Folium Eupatorii và phần trên mặt đất là Herba Eupatorii; tuy nhiên đây không phải là các tên dược liệu đặc hiệu cho Ayapana triplinervis, vì vậy trên website nên ưu tiên ghi trực tiếp “lá” hoặc “phần trên mặt đất”.

5. Thành phần hóa học

Ba dót chứa các coumarin, tinh dầu, flavonoid và các hợp chất phenolic. Coumarin tiêu biểu gồm herniarin (7-methoxycoumarin) và ayapin. Thành phần tinh dầu thay đổi tùy nguồn gốc địa lý và dạng hóa học của cây; trong nhiều mẫu, thymohydroquinone dimethyl ether (THQ; 2,5-dimethoxy-p-cymene) là thành phần nổi bật, ngoài ra còn gặp β-caryophyllene, β-selinene và một số terpenoid khác.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Herniarin (7-methoxycoumarin): có tác dụng chống viêm trên các mô hình thực nghiệm, liên quan đến giảm COX-2, TNF-α và IL-1β.

  • Thymohydroquinone dimethyl ether (THQ): thành phần đặc trưng của một số chemotype tinh dầu Ba dót. Tinh dầu giàu THQ đã thể hiện tác dụng giảm đau và chống viêm trong nghiên cứu tiền lâm sàng; THQ cũng có hoạt tính kháng virus in vitro.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận Ba dót có các hoạt tính chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Cao lá đã cho thấy tác dụng bảo vệ dạ dày trên mô hình loét do indomethacin ở động vật. Tinh dầu cũng có tác dụng giảm đau và chống viêm trong các mô hình tiền lâm sàng.

Theo kinh nghiệm dân gian, lá và phần trên mặt đất của Ba dót được dùng trong các trường hợp cảm sốt, rối loạn tiêu hóa, đau bụng và rối loạn kinh nguyệt. Lá tươi giã nát hoặc nước sắc lá còn được dùng ngoài để hỗ trợ cầm máu ở các vết thương nhỏ.