Nhảy đến nội dung

ba kich

1. Tổng quan

Tên khác: Dây ruột gà.

Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Morinda officinalis F.C.How.

Tên hiện được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận: Gynochthodes officinalis (F.C.How) Razafim. & B.Bremer.

Họ: Rubiaceae (họ Cà phê).

Tên dược liệu: Ba kích (Rễ) – Morindae officinalis Radix.

Dược điển Việt Nam VI vẫn sử dụng tên Morinda officinalis F.C.How. Theo hệ thống phân loại hiện hành của POWO, tên này được xem là đồng nghĩa của Gynochthodes officinalis (F.C.How) Razafim. & B.Bremer.

2. Mô tả

Cây dây leo sống lâu năm, leo bằng thân quấn. Cành non có cạnh, phủ lông, về sau gần nhẵn; thân và cành có thể mang màu nâu đến hơi tím sẫm.

Lá đơn, mọc đối; cuống ngắn. Phiến lá hình trứng–thuôn, bầu dục hoặc thuôn dài, dài khoảng 6–13 cm, rộng 3–6 cm; gốc tròn, hình nêm hoặc tù, đầu nhọn hoặc có mũi ngắn, mép nguyên. Mặt lá non có thể có lông, về sau gần nhẵn; có khoảng 5–7 đôi gân bên. Lá kèm mỏng, hợp thành bẹ hoặc ống ngắn ôm quanh thân.

Cụm hoa mọc ở ngọn, gồm nhiều cuống ngắn tập hợp dạng tán hoặc bó; mỗi cuống mang một đầu hoa nhỏ. Hoa nhỏ, màu trắng, đôi khi chuyển hơi vàng; tràng hợp thành ống ngắn, phía trên chia thùy.

Quả kép gần hình cầu, đường kính khoảng 5–11 mm, được tạo bởi các quả hạch nhỏ dính với nhau; khi chín có màu đỏ.

Rễ phát triển thành rễ củ nhiều thịt, thắt lại thành từng đoạn không đều, hình dạng gợi giống ruột gà, là đặc điểm tạo nên tên gọi dân gian “Dây ruột gà”.

Mùa hoa: khoảng tháng 5–7.
Mùa quả: chủ yếu khoảng tháng 10–11.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu rễ: Mặt cắt gần tròn. Từ ngoài vào trong có lớp bần gồm khoảng 2–3 hàng tế bào hình chữ nhật xếp thành các vòng đồng tâm và dãy xuyên tâm. Trong lớp bần thường gặp các tế bào chứa bó tinh thể calci oxalat hình kim; sát lớp bần có các tế bào mô cứng xếp liền nhau thành vòng.

Mô mềm vỏ dày, gồm các tế bào thành mỏng, xếp không đều; các tế bào phía ngoài thường bị ép dẹt. Phía trong mô mềm là libe gồm các tế bào nhỏ tạo thành vòng liên tục. Rải rác trong mô mềm và libe có các bó tinh thể calci oxalat hình kim.

Phần gỗ gồm các mạch gỗ lớn xếp thành bó; các bó kết hợp tạo thành lõi hình sao 5–6 cạnh. Trong mô gỗ có những đám tế bào không hóa gỗ.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột có màu nâu nhạt, mùi thơm dịu, vị hơi chát.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy mảnh bần gồm các tế bào hình chữ nhật; mảnh mô mềm gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành mỏng, một số tế bào chứa bó tinh thể calci oxalat hình kim. Có nhiều tinh thể calci oxalat hình kim dài khoảng 0,1 mm và các đoạn gãy của chúng. Rải rác gặp hạt tinh bột và nhiều mảnh mạch điểm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, vùng phân bố tự nhiên hiện được ghi nhận của Gynochthodes officinalisđông nam Trung Quốc và đảo Hải Nam. Flora of China ghi nhận cây trong rừng thưa, rừng rậm và bụi cây vùng núi ở độ cao khoảng 100–500 m, đồng thời được trồng làm dược liệu.

Ở Việt Nam, Ba kích đã được ghi nhận và trồng từ lâu tại nhiều vùng trung du và miền núi phía Bắc, trong đó Quảng Ninh là một vùng trồng quan trọng. Cây hiện cũng được trồng ở các địa phương khác; nghiên cứu nhận diện bằng chỉ thị ITS công bố năm 2026 đã xác nhận mẫu G. officinalis thu tại Thanh Hóa. Vì vậy, nhận định cũ rằng cây “mới chỉ thấy ở Hòa Bình và Hà Tây” không còn phù hợp.

Cây ưa khí hậu nóng ẩm, đất tơi xốp, giàu mùn và thoát nước tốt. Cây non chịu bóng tương đối, trong khi cây trưởng thành cần ánh sáng thích hợp để sinh trưởng và ra hoa. Có thể nhân giống bằng hạt, hom cành hoặc các phương pháp nhân giống sinh dưỡng phù hợp.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Rễ đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm dược liệu.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Ba kích có thể thu hoạch quanh năm nhưng tốt nhất vào mùa đông, sử dụng rễ của cây từ 3 năm tuổi trở lên. Đào lấy rễ, rửa sạch đất cát, loại bỏ rễ con rồi phơi hoặc sấy khô.

Rễ hình trụ tròn hoặc hơi dẹt, cong queo, đường kính từ khoảng 0,3 cm trở lên. Mặt ngoài màu nâu xám, vàng nâu hoặc nâu nhạt, có nhiều vân dọc và các vết thắt ngang, đôi khi thắt sâu tới lõi gỗ. Mặt cắt có phần thịt dày màu tím xám hoặc hồng nhạt; giữa là lõi gỗ nhỏ màu vàng nâu. Vị hơi ngọt và hơi chát.

Ba kích nhục: Rễ tươi được phơi đến khô một phần rồi đập giập nhẹ và tuốt bỏ lõi, hoặc làm mềm bằng nước rồi bỏ lõi, sau đó phơi hoặc sấy khô. Với rễ khô, làm ẩm, ủ mềm rồi tuốt bỏ lõi gỗ.

Ba kích chích rượu: Lấy Ba kích nhục, thêm rượu, trộn đều và ủ cho ngấm, sau đó sao đến khô. Theo DĐVN VI, 1 kg Ba kích nhục dùng 150 ml rượu 20°.

Ba kích chích muối: Hiện ít dùng và chỉ chế theo yêu cầu của thầy thuốc.

Chú ý: Dược điển Việt Nam VI ghi rõ không chế Ba kích với Cam thảo. Vì vậy phương pháp “Chích Ba kích bằng Cam thảo” trong một số tài liệu cũ không nên tiếp tục đưa vào bài viết khi website ưu tiên DĐVN VI.

7. Thành phần hóa học

Rễ Ba kích chứa nhiều nhóm hợp chất, nổi bật là iridoid glycosid, oligosaccharid, polysaccharid và anthraquinon. Các chất đã được xác định gồm monotropein, deacetyl asperulosidic acid, asperuloside cùng các anthraquinon như physcion, rubiadin và nhiều dẫn chất khác.

Monotropein là một iridoid glycosid đặc trưng và có ý nghĩa kiểm nghiệm quan trọng. Dược điển Việt Nam VI sử dụng monotropein làm chất đối chiếu trong định tính và định lượng, đồng thời quy định dược liệu phải chứa không dưới 0,6% monotropein, tính theo dược liệu khô kiệt. Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận monotropein có các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và chống loãng xương.

Oligosaccharid của Ba kích, gồm các fructooligosaccharid như 1-kestose, nystose, bajijiasu và các oligosaccharid kiểu inulin, được xem là một nhóm thành phần sinh học quan trọng. Nghiên cứu hiện đại ghi nhận nhóm này có các hoạt tính chống loãng xương và tác động trên hệ thần kinh, trong đó tác dụng chống trầm cảm được nghiên cứu khá nhiều.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại, chủ yếu ở mức tiền lâm sàng, ghi nhận Ba kích và các thành phần của cây có các hoạt tính chống loãng xương, chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, chống mệt mỏi và tác động trên hệ thần kinh. Polysaccharid và oligosaccharid được xem là những nhóm thành phần có vai trò đáng chú ý trong các tác dụng này. Tuy nhiên, không nên diễn giải các kết quả tiền lâm sàng thành hiệu quả điều trị đã được xác lập trên người.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Ba kích có vị cay, hơi ngọt, tính ôn, quy vào kinh thận; có công năng cố tinh, cường dương, ích tinh, bổ trung tiêu, điều hòa huyết mạch, mạnh gân cốt. Dược liệu được dùng trong các trường hợp di mộng tinh, liệt dương và gân xương mềm yếu.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam VI, sử dụng dược liệu đã chế biến, liều thường dùng 9–12 g/ngày, có thể dùng liều cao hơn theo chỉ định của thầy thuốc. Dùng chủ yếu dưới dạng thuốc sắc; dạng hoàn, tán hoặc ngâm rượu tùy yêu cầu của bài thuốc.

Kiêng kỵ: Người âm hư, hỏa vượng không nên dùng.