Nhảy đến nội dung

bac ha

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bạc hà nam, Nạt nặm, Chạ phiếc hom (Tày).

Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Mentha arvensis L.

Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi).

Tên dược liệu: Bạc hà – Herba Menthae.

Mentha arvensis L. hiện vẫn là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Theo POWO, loài có vùng phân bố tự nhiên từ châu Âu đến Kamchatka và Nepal.

Ghi chú về danh pháp: POWO hiện công nhận Mentha canadensis L. là một loài riêng và ghi nhận loài này phân bố tự nhiên tại Việt Nam. Trong một số hệ thống phân loại trước đây, M. canadensis từng được xử lý dưới các thứ hoặc phân loài của M. arvensis. Do Dược điển Việt Nam sử dụng tên Mentha arvensis L., tên này được giữ trong bài viết.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, có thân rễ hoặc thân ngầm bò. Thân trên mặt đất mọc đứng hoặc hơi bò ở gốc, có tiết diện vuông, thường cao khoảng 20–60 cm, đôi khi cao hơn; thân màu xanh lục hoặc tím, phân nhánh và mang lông nhiều hay ít tùy dạng cây.

Lá đơn, mọc đối; cuống ngắn. Phiến lá hình trứng, hình bầu dục đến hình mác, dài khoảng 3–7 cm, rộng 1,5–3 cm; gốc hình nêm hoặc tròn, đầu nhọn hoặc hơi tù, mép có răng cưa. Hai mặt lá có lông che chở và nhiều lông tiết chứa tinh dầu. Khi vò, lá có mùi thơm đặc trưng.

Hoa tập hợp thành nhiều vòng giả (verticillaster) ở nách lá, các vòng hoa cách nhau dọc theo thân. Hoa nhỏ, màu tím nhạt, hồng nhạt hoặc trắng. Đài hình chuông, có 5 răng. Tràng hợp thành ống ngắn, phía trên chia 4 thùy gần bằng nhau, thùy phía trên thường hơi lớn hơn; 4 nhị.

Quả khô khi chín tách thành 4 quả nhỏ (nutlet), hình gần cầu hoặc hình trứng.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Lá: Biểu bì trên và dưới mang lông che chở nhiều hay ít tùy chủng hoặc giống, thường tập trung nhiều ở vùng gân giữa. Lông che chở đa bào, xếp thành một dãy, thường gồm 2–6 tế bào; bề mặt lấm tấm và có những đoạn hơi thắt lại.

Lông tiết rất nhiều ở cả hai mặt lá và chứa tinh dầu. Có hai dạng chính: lông tiết có đầu đơn bào, hình bầu dục, chân ngắn; và lông tiết dạng khiên, đầu tròn gồm khoảng 4–8 tế bào, chân một tế bào, thường nằm trong vùng lõm của biểu bì.

Ở gân chính có hai đám mô dày nằm sát biểu bì trên và dưới. Bó libe–gỗ hình cung nằm trong mô mềm của gân; phía dưới bó libe–gỗ có cung mô dày nâng đỡ.

Phiến lá có một lớp mô giậu nằm sát biểu bì trên; phía dưới là mô khuyết.

Thân: Tiết diện hình vuông với bốn góc lồi rõ. Biểu bì mang lông che chở và lông tiết tương tự ở lá. Dưới biểu bì là mô dày, phát triển mạnh tại bốn góc. Mô mềm vỏ chủ yếu là mô mềm khuyết.

Ở thân già có thể gặp các đám sợi trụ bì. Gỗ cấp hai phát triển; các bó gỗ cấp một tập trung nhiều tại bốn góc. Mô mềm tủy ở vùng sát gỗ cấp một đôi khi hóa mô cứng.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột có màu xanh lục nhạt, mùi thơm mát đặc trưng.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy mảnh biểu bì gồm các tế bào có thành hơi ngoằn ngoèo, mang lỗ khí kiểu trực bào (diacytic).

Lông che chở gồm nhiều tế bào xếp thành một dãy, các tế bào tương đối dài, bề mặt lấm tấm và đôi khi có đoạn thắt hẹp.

Lông tiết xuất hiện nhiều, chân ngắn; đầu gồm một hoặc nhiều tế bào, thường gặp loại có 2, 4 hoặc 8 tế bào, chứa tinh dầu màu vàng nhạt, chiết quang.

Ngoài ra còn gặp mảnh mô mềm của lá và thân, mảnh mạch vạch, mạch xoắn, bó sợi và các tế bào mô cứng ở thân già. Nếu bột có cành mang hoa có thể gặp thêm mảnh đài, tràng, chỉ nhị và hạt phấn.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Mentha arvensis có vùng phân bố tự nhiên chủ yếu ở khu vực ôn đới Á–Âu, từ châu Âu qua Bắc và Trung Á đến vùng Himalaya.

Ở Việt Nam, Bạc hà được trồng làm cây thuốc và cây lấy tinh dầu tại nhiều địa phương. Các tài liệu dược liệu Việt Nam cũng ghi nhận cây ở một số vùng đồng bằng và miền núi.

Bạc hà ưa ẩm, sáng hoặc bóng nhẹ, sinh trưởng tốt trên đất tơi xốp, giàu mùn và thoát nước. Cây phát triển mạnh bằng thân ngầm và thường được nhân giống sinh dưỡng bằng đoạn thân hoặc thân rễ.

Đối với mục đích làm dược liệu và lấy tinh dầu, thời điểm thu hoạch thích hợp là khi cây bắt đầu hoặc vừa ra hoa, lúc hàm lượng và chất lượng tinh dầu tương đối thuận lợi.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận trên mặt đất – Herba Menthae – được dùng làm dược liệu.

Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam, thu hoạch khi cây vừa ra hoa, vào lúc trời khô ráo; loại bỏ tạp chất rồi phơi trong bóng râm hoặc sấy nhẹ ở 30–40 °C đến khô.

Dược liệu khô phải chứa không dưới 1,0% tinh dầu, tính theo dược liệu khô kiệt.

Ngoài dược liệu toàn cây trên mặt đất, Tinh dầu Bạc hà – Aetheroleum Menthae arvensis được thu bằng phương pháp cất kéo hơi nước. Menthol có thể được tách từ tinh dầu và sử dụng trong nhiều chế phẩm dược phẩm.

7. Thành phần hóa học

Thành phần nổi bật nhất của Bạc hà là tinh dầu, trong đó các monoterpen quan trọng gồm menthol, menthone, isomenthone, menthyl acetate và limonene. Thành phần và tỷ lệ các chất thay đổi đáng kể theo giống, chemotype, điều kiện trồng và thời điểm thu hái.

Ở các giống M. arvensis giàu menthol, menthol có thể chiếm khoảng 60–85% tinh dầu thô; một số nghiên cứu trên các giống chọn lọc ghi nhận tỷ lệ trên 80%. Tuy nhiên đây không phải là tỷ lệ cố định cho tất cả các mẫu Bạc hà.

Theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam VI, Tinh dầu Bạc hà dược dụng phải chứa từ 14,0 % đến 32,0 % menthon và từ 30,0 % đến 55,0 % menthol.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Menthol: thành phần đặc trưng tạo cảm giác mát, hoạt hóa thụ thể TRPM8 trên các neuron cảm giác. Menthol có tác dụng tạo cảm giác thông thoáng đường mũi và có tác dụng giảm đau tại chỗ.

  • Menthone: keton monoterpen đặc trưng của tinh dầu Bạc hà và là một trong hai thành phần được Dược điển sử dụng để kiểm soát chất lượng tinh dầu, cùng với menthol.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Menthol tạo cảm giác mát thông qua hoạt hóa TRPM8, làm tăng cảm nhận luồng khí qua mũi và có thể giúp người dùng cảm thấy dễ thở hơn. Cần lưu ý tác dụng này chủ yếu liên quan đến cảm giác thông thoáng, không đồng nghĩa với việc menthol trực tiếp làm giảm hoàn toàn tình trạng tắc nghẽn thực thể của niêm mạc mũi.

Menthol dùng ngoài còn có tác dụng giảm đau tại chỗ, liên quan đến hoạt hóa TRPM8 và điều hòa dẫn truyền cảm giác đau.

Theo Dược điển Việt Nam, Bạc hà có vị cay, tính mát, quy vào kinh phế và can; có công năng sơ phong thanh nhiệt, thấu chẩn, sơ can giải uất. Dược liệu được dùng trong các trường hợp cảm mạo phong nhiệt, đau đầu, mắt đỏ; hỗ trợ sởi, đậu mọc; can uất gây căng tức ngực sườn.

Bạc hà và menthol còn được sử dụng trong các chế phẩm hít, dầu xoa và các chế phẩm dùng ngoài nhằm tạo cảm giác mát, giảm khó chịu ở đường hô hấp trên hoặc giảm đau nhẹ.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam, dùng 12–20 g dược liệu/ngày, dưới dạng thuốc sắc.

Do Bạc hà chứa nhiều tinh dầu dễ bay hơi, khi phối hợp trong thuốc sắc nên cho Bạc hà vào sau, tránh đun kéo dài.

Kiêng kỵ: Người khí hư huyết táo, ra nhiều mồ hôi và trẻ em dưới 1 tuổi không nên dùng theo chuyên luận Dược điển.

Lưu ý: Không tự ý dùng tinh dầu Bạc hà hoặc menthol đậm đặc trực tiếp vào vùng mũi–miệng của trẻ nhỏ.