Nhảy đến nội dung

bach bo

1. Tổng quan

Tên khác: Dây ba mươi, Củ ba mươi, Đẹt ác.

Tên khoa học: Stemona tuberosa Lour.

Họ: Stemonaceae (họ Bách bộ).

Tên dược liệu: Bách bộ (Rễ) – Radix Stemonae tuberosae.

Stemona tuberosa Lour. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Loài có vùng phân bố tự nhiên rộng ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam.

2. Mô tả

Cây dạng dây leo bằng thân quấn, sống nhiều năm; thân nhỏ, nhẵn, thường phân nhánh, phần gốc có thể hóa gỗ, dài khoảng 6–8 m hoặc hơn.

Lá mọc đối hoặc mọc vòng, hiếm khi mọc so le; cuống lá dài. Phiến lá hình trứng đến hình trứng–mác, dài khoảng 6–24 cm, gốc hình tim, đầu thuôn nhọn, mép hơi lượn sóng. Trên phiến có khoảng 7–13 gân chính hình cung, chạy từ gần gốc lá về phía đầu lá.

Cụm hoa mọc ở nách lá, thường mang 1–3 hoa. Hoa khá lớn; bao hoa gồm 4 phiến màu lục nhạt đến vàng lục, có các gân hoặc sắc tím; 4 nhị, chỉ nhị ngắn, bao phấn dài. Quả nang hình trứng–thuôn, khi chín chứa nhiều hạt.

Rễ chùm, nhiều rễ phình thành rễ củ hình trụ, thường dài khoảng 9–20 cm, có thể dài hơn. Một cây có thể mang nhiều rễ củ, đôi khi đến khoảng 30 củ, từ đó có tên gọi dân gian “Dây ba mươi”.

Mùa hoa chủ yếu khoảng tháng 4–7.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu rễ: Ngoài cùng là lớp bần, có chỗ bị rách. Ở rễ củ non vẫn còn biểu bì gồm các tế bào xếp đều đặn, phía ngoài phủ lớp cutin.

Mô mềm vỏ rất dày, chiếm phần lớn vi phẫu, gồm các tế bào gần tròn, thành mỏng, xếp không đều và tạo những khoảng gian bào nhỏ. Nội bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật, thành dày, xếp đều đặn.

Hệ libe–gỗ có cấu tạo cấp một, phân hóa hướng tâm. Các bó libe xếp xen kẽ với bó gỗ và nằm sát nhau nên giữa chúng không tạo thành các tia ruột rõ. Mô mềm tủy gồm các tế bào kích thước không đều, thành mỏng, xếp lộn xộn.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột rễ: Có mảnh bần màu vàng gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành dày. Mảnh mô mềm gồm tế bào hình tròn hoặc hình chữ nhật, thành mỏng; rải rác có tế bào chứa hạt tinh bột.

Hạt tinh bột hình trái xoan, rốn lệch tâm, vân đồng tâm khá rõ. Sợi dài, thành dày, khoang rộng. Có mảnh mạch điểm. Rải rác gặp tinh thể calci oxalat hình cầu gai và hình khối.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Bách bộ phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, từ Nam Á, miền Nam Trung Quốc đến Đông Nam Á và một số đảo thuộc khu vực Malesia. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Cây thường mọc ở ven rừng, trong các bụi cây, sườn núi và ven đường mòn, từ vùng thấp đến vùng núi. Cây sinh trưởng dưới dạng dây leo, phần rễ dưới đất phát triển thành nhiều củ dự trữ.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Rễ củ đã phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm dược liệu.

Dược liệu có dạng hình trụ cong queo, dài khoảng 10–20 cm, đường kính 1–2 cm. Mặt ngoài màu vàng nâu nhạt, có nhiều nếp nhăn dọc; đầu dưới thuôn nhỏ. Mặt cắt ngang có mô mềm vỏ khá dày, màu vàng nhạt đến vàng nâu; lõi gỗ ở giữa màu trắng ngà.

Theo Bản bổ sung Dược điển Việt Nam V, rễ củ được thu hoạch lúc trời khô ráo, tốt nhất vào mùa thu khi lá bắt đầu chuyển vàng. Rửa sạch đất cát, loại bỏ rễ nhỏ, đồ vừa chín rồi phơi hoặc sấy khô. Dược liệu khô có thể được ủ mềm, thái lát dày rồi tiếp tục phơi hoặc sấy khô.

Ngoài Bách bộ phiến, còn có thể chế thành Bách bộ chích mật ong hoặc Bách bộ chích rượu.

7. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học đặc trưng của rễ Bách bộ là các alkaloid kiểu Stemona. Các hợp chất đáng chú ý gồm tuberostemonine, neotuberostemonine, croomine và stemoninine. Tỷ lệ các alkaloid này có thể thay đổi đáng kể tùy nguồn gốc địa lý của dược liệu.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

Tuberostemonine: alkaloid đặc trưng của S. tuberosa, có tác dụng giảm ho trong các mô hình thực nghiệm và còn được ghi nhận ảnh hưởng đến vận động của một số loài giun ký sinh.

Croomine: alkaloid có hoạt tính giảm ho trên mô hình ho gây bởi acid citric ở chuột lang. Các nghiên cứu cho thấy croomine có thể tác động lên thành phần trung ương của phản xạ ho, trong khi một số alkaloid như tuberostemonine có xu hướng tác động ngoại biên.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Bách bộ và các alkaloid của cây có tác dụng nổi bật là giảm ho. Ngoài ra, các loài thuộc chi Stemona còn được ghi nhận có hoạt tính chống ký sinh trùng, diệt côn trùng, kháng vi sinh vật và chống viêm; tuy nhiên nhiều tác dụng hiện mới được chứng minh ở mức thực nghiệm.

Theo Dược điển Việt Nam, Bách bộ có vị ngọt, đắng, tính hơi ấm, quy vào kinh phế; có công năng nhuận phế, chỉ khái, sát trùng. Dược liệu được dùng trong các trường hợp ho, viêm phế quản, ho gà và giun đũa; Bách bộ tẩm mật còn được dùng trong chứng âm hư, lao khái. Dùng ngoài trong các trường hợp giun kim, chấy, rận, ghẻ lở và ngứa âm hộ.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam, dùng 8–12 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc, cao, viên hoặc phối hợp trong các bài thuốc.

Dùng ngoài với lượng thích hợp, nấu lấy nước để rửa hoặc nấu cao để bôi, xoa.

Kiêng kỵ: Người tỳ vị hư yếu không nên dùng.