Nhảy đến nội dung

bach chi

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bách chiểu, Chỉ hương, Hương bạch chỉ, Xuyên bạch chỉ.

Tên khoa học: Angelica dahurica (Hoffm.) Benth. & Hook.f. ex Franch. & Sav.

Họ: Apiaceae (họ Hoa tán).

Tên dược liệu: Bạch chỉ (Rễ) – Radix Angelicae dahuricae.

Angelica dahurica hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Loài có nguồn gốc tự nhiên từ Nam Siberia đến Bắc Trung Quốc, Triều Tiên và Nhật Bản; được du nhập và trồng làm dược liệu tại Việt Nam.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 1–2,5 m. Rễ chính phát triển, hình trụ hoặc hình chùy, màu nâu, có mùi thơm đặc trưng.

Thân mọc thẳng, mập, rỗng, có khía dọc, thường màu xanh pha tím; đường kính khoảng 2–5 cm, phần trên có lông ngắn.

Lá phía dưới lớn, có cuống dài; gốc cuống phát triển thành bẹ rộng ôm thân. Phiến lá hình tam giác–trứng, xẻ 2–3 lần lông chim. Lá chét hình thuôn đến hình mác, mép có răng cưa lớn, đầu răng nhọn; mặt trên có lông dọc theo các gân. Lá phía trên nhỏ dần, bẹ lá phình rộng.

Cụm hoa tán kép lớn, mọc ở đầu thân và cành, đường kính khoảng 10–30 cm, gồm nhiều tia tán. Hoa nhỏ, màu trắng, mẫu 5.

Quả bế đôi, dẹt, gần hình tròn hoặc bầu dục, dài khoảng 4–7 mm; các cạnh bên phát triển thành cánh rộng.

Toàn cây có mùi thơm, trong đó rễ là bộ phận chứa nhiều thành phần thơm đặc trưng.

Mùa hoa: khoảng tháng 7–8.
Mùa quả: khoảng tháng 8–9.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu rễ: Lớp bần gồm nhiều hàng tế bào hình chữ nhật, thành dày. Mô mềm vỏ gồm các tế bào thành mỏng, hình nhiều cạnh, có những khoảng gian bào lớn; nhiều ống tiết nằm rải rác trong mô mềm vỏ và vùng libe.

Libe–gỗ cấp hai bị các tia ruột chia thành từng mảng hình quạt. Tầng sinh libe–gỗ không liên tục. Mô mềm gỗ ít hóa gỗ.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột rễ có màu trắng mịn đến trắng ngà, mùi thơm hắc, vị đắng.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy mảnh bần màu vàng nâu, thành dày; mảnh mô mềm chứa nhiều hạt tinh bột hình trứng hoặc hình nhiều cạnh, đứng riêng lẻ hoặc dính thành nhóm. Có mảnh mạch mạng, mạch vạch, mạch điểm và các khối chất màu vàng đến vàng sẫm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Bạch chỉ có vùng phân bố tự nhiên từ Nam Siberia đến Bắc Trung Quốc, Triều Tiên và Nhật Bản. Cây thường sinh trưởng ở ven rừng, thung lũng, đồng cỏ và ven suối, trong điều kiện khí hậu ôn đới.

Theo POWO, Bạch chỉ là loài được du nhập vào Việt Nam. Ở nước ta, cây được trồng làm dược liệu tại một số vùng miền Bắc và vùng có khí hậu mát; đồng thời có thể thích nghi với một số vùng đồng bằng khi thời vụ và điều kiện canh tác thích hợp.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Rễ đã phơi hoặc sấy khô được dùng làm dược liệu.

Dược liệu có dạng hình chùy, thẳng hoặc hơi cong, dài khoảng 10–20 cm, đường kính phần lớn có thể đến 3 cm, phần cuối thuôn nhỏ. Mặt ngoài màu vàng nâu nhạt, có nhiều nếp nhăn dọc và các lỗ bì nổi thành những vết sần ngang. Mặt cắt màu trắng đến trắng ngà, tầng sinh libe–gỗ rõ. Dược liệu cứng, nhiều bột, mùi thơm hắc, vị cay hơi đắng.

Theo Dược điển Việt Nam, rễ được thu hoạch vào mùa hạ hoặc mùa thu, khi trời khô ráo; không lấy rễ ở cây đã ra hoa kết quả. Đào lấy rễ, tránh làm xây xát hoặc gãy, rửa nhanh, cắt bỏ rễ con rồi phơi hoặc sấy ở 40–50 °C đến khô.

Khi bào chế, loại bỏ tạp chất, ủ mềm, thái phiến rồi phơi trong bóng râm hoặc sấy nhẹ đến khô.

7. Thành phần hóa học

Rễ Bạch chỉ chứa chủ yếu coumarin, đặc biệt là các furanocoumarin, cùng với tinh dầu; ngoài ra còn có polysaccharid, sterol, benzofuran và một số hợp chất khác.

Các furanocoumarin tiêu biểu gồm imperatorin, isoimperatorin, oxypeucedanin, bergapten, xanthotoxin, phellopterin và byakangelicin.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Imperatorin: furanocoumarin được Dược điển Việt Nam sử dụng làm chất chỉ thị định lượng; có các hoạt tính chống viêm, giảm đau và kháng khuẩn trong nghiên cứu tiền lâm sàng.
  • Isoimperatorin: furanocoumarin có tác dụng chống viêm, làm giảm các chất trung gian gây viêm như NO, IL-1β, IL-6 và TNF-α, một phần thông qua điều hòa đường tín hiệu NF-κB.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận Bạch chỉ và các coumarin của cây có các hoạt tính chống viêm, giảm đau, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Cao rễ cũng cho thấy tác dụng giảm đau trong các mô hình đau viêm ở động vật. Phần lớn dữ liệu về cơ chế hiện vẫn ở mức tiền lâm sàng.

Theo Dược điển Việt Nam, Bạch chỉ có vị cay, tính ấm, quy vào các kinh vị, đại trường và phế; có công năng giải biểu, khu phong, thắng thấp, hoạt huyết, tống mủ, sinh cơ và chỉ đau.

Dược liệu được dùng trong các trường hợp cảm mạo phong hàn, nhức đầu vùng trán, đau vùng xương lông mày, ngạt mũi và chảy nước mũi do viêm xoang, đau răng; mụn nhọt sưng tấy và vết thương có mủ.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam, dùng 3–9 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột, thường phối hợp với các vị thuốc khác.

Kiêng kỵ: Người âm hư hỏa vượng hoặc nhiệt thịnh không nên dùng.

Lưu ý: Bạch chỉ chứa các furanocoumarin có khả năng gây quang độc, vì vậy cần thận trọng với các chế phẩm cô đặc, đặc biệt khi dùng ngoài da và tiếp xúc nhiều với ánh nắng hoặc tia UV.