Nhảy đến nội dung

BHXTT

1. Tổng quan

Tên khác: Lưỡi rắn trắng, Cỏ lưỡi rắn hoa trắng, An điền bò, An điền lan, Bòi ngòi bò.

Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Hedyotis diffusa Willd.

Tên hiện được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận: Scleromitrion diffusum (Willd.) R.J.Wang.

Tên đồng nghĩa: Oldenlandia diffusa (Willd.) Roxb.

Họ: Rubiaceae (họ Cà phê).

Tên dược liệu: Bạch hoa xà thiệt thảo – Herba Hedyotis diffusae.

Theo hệ thống phân loại hiện hành của POWO, Hedyotis diffusa Willd. được xem là tên đồng nghĩa của Scleromitrion diffusum (Willd.) R.J.Wang. Loài phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam.

2. Mô tả

Cây thảo sống một năm, thân mảnh, mọc đứng, bò hoặc hơi vươn lên, thường cao hoặc dài khoảng 10–40 cm, đôi khi đến 50 cm. Thân phân nhánh nhiều từ gốc, phần gốc gần tròn, thân non có thể hơi dẹt hoặc có cạnh.

Lá đơn, mọc đối, gần như không cuống. Phiến lá hình dải, hình mác hẹp hoặc thuôn hẹp, dài khoảng 1–4 cm, rộng 0,5–4 mm; gốc và đầu nhọn, mép nguyên, đôi khi hơi cuộn xuống khi khô. Gân giữa rõ, các gân bên không nổi rõ. Lá kèm nhỏ, phần gốc hợp lại, phía trên có các răng hoặc phần phụ dạng lông.

Hoa nhỏ, màu trắng, mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách lá, có cuống. Đài gồm 4 thùy hình tam giác hẹp đến hình mác. Tràng hợp thành ống ngắn, phía trên chia 4 thùy; 4 nhị đính ở họng ống tràng. Bầu dưới, gồm 2 ô, chứa nhiều noãn.

Quả là quả nang nhỏ, hình cầu dẹt, kích thước khoảng 2–3 mm, mang đài tồn tại ở đỉnh; khi chín mở để giải phóng nhiều hạt nhỏ màu nâu sẫm, có góc cạnh.

Mùa hoa và quả chủ yếu từ khoảng tháng 5–10.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Thân: Mặt cắt ngang gần hình vuông, các góc hơi tù. Biểu bì gồm một hàng tế bào hình chữ nhật xếp đều đặn; có những tế bào phát triển thành các u hoặc gai ngắn, mập, tẩm silic.

Mô mềm vỏ gồm khoảng 4–5 hàng tế bào thành mỏng, kích thước không đều, xếp không đều; rải rác có các bó tinh thể calci oxalat hình kim.

Vòng libe–gỗ cấp hai uốn lượn theo hình dạng mặt cắt, có các mạch gỗ lớn. Mô mềm tủy gồm các tế bào gần tròn, thành mỏng; vùng trung tâm có thể tạo thành khoang.

Lá: Biểu bì trên gồm một lớp tế bào tương đối lớn; biểu bì dưới gồm các tế bào nhỏ hơn. Cả hai mặt có thể gặp các u lồi tẩm silic.

Mô mềm giậu nằm sát biểu bì trên. Trong mô mềm có các tế bào chứa tinh thể calci oxalat hình kim. Bó libe–gỗ của gân giữa xếp thành hình vòng cung.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột có màu nâu.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy các mảnh biểu bì gồm tế bào không màu, thành mỏng; một số mảnh biểu bì có u lồi tẩm silic.

Tinh thể calci oxalat hình kim xuất hiện nhiều, nằm riêng lẻ hoặc tập hợp thành từng bó. Ngoài ra còn gặp sợi thành dày, mảnh mạch xoắn và mạch điểm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Bạch hoa xà thiệt thảo phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, từ Nam Á, Đông Á đến Đông Nam Á; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Cây thường mọc ở những nơi ẩm và thoáng, như ruộng lúa, bờ ruộng, bãi cỏ ẩm, ven đường và các khu đất trống. Flora of China ghi nhận loài từ vùng thấp đến khoảng 900 m độ cao.

Ở Việt Nam, cây mọc hoang tại nhiều địa phương, đặc biệt ở những khu vực đất ẩm và có ánh sáng. Cây sống một năm, sinh sản chủ yếu bằng hạt.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Toàn cây được sử dụng làm dược liệu.

Theo Dược điển Việt Nam, cây được thu hái vào mùa hạ và mùa thu. Lấy toàn cây, loại bỏ tạp chất, rửa sạch rồi phơi hoặc sấy khô. Dược liệu cũng có thể được cắt thành đoạn trước khi phơi hoặc sấy.

Dược liệu khô thường có màu vàng xám đến lục xám, thân mảnh và phân nhiều cành; rễ chính hơi cong, mang nhiều rễ con. Chất giòn, dễ gãy, mùi nhẹ, vị nhạt.

7. Thành phần hóa học

Bạch hoa xà thiệt thảo chứa nhiều nhóm hợp chất, nổi bật là iridoid và iridoid glycosid, flavonoid, anthraquinon, acid phenolic, triterpenoid và polysaccharid.

Các iridoid đã được xác định gồm asperuloside, asperulosidic acid, deacetyl asperulosidic acid, geniposidic acid, scandoside methyl ester và các dẫn chất coumaroyl hoặc feruloyl của scandoside. Flavonoid gồm các dẫn chất của quercetin và kaempferol; ngoài ra còn gặp các triterpenoid như ursolic acid và oleanolic acid.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Asperuloside: iridoid glycosid có tác dụng chống viêm trong các mô hình tế bào, làm giảm NO, PGE₂, TNF-α và IL-6; tác dụng liên quan đến ức chế các đường tín hiệu NF-κB và MAPK.

  • Ursolic acid: triterpenoid đã được nghiên cứu về các hoạt tính chống viêm và ức chế sự tăng sinh của một số dòng tế bào ung thư. Những dữ liệu chống khối u này chủ yếu là nghiên cứu in vitro và tiền lâm sàng.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận cao chiết và các thành phần của Bạch hoa xà thiệt thảo có các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và ức chế sự tăng sinh của nhiều dòng tế bào ung thư. Các cơ chế được nghiên cứu bao gồm điều hòa phản ứng viêm, apoptosis, chu kỳ tế bào và sự hình thành mạch. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng về tác dụng chống ung thư hiện vẫn đến từ nghiên cứu tế bào và động vật.

Theo Dược điển Việt Nam, Bạch hoa xà thiệt thảo có vị ngọt, đắng, tính hàn, quy vào các kinh can, vị, đại trường và tiểu trường; có công năng thanh nhiệt giải độc, lợi niệu thông lâm, tiêu ung tán kết.

Dược liệu được dùng trong các trường hợp ho, hen suyễn do phế thực nhiệt; lâm lậu do bàng quang thấp nhiệt; viêm amidan, viêm họng cấp; sang chấn, rắn độc cắn, mụn nhọt, ung bướu và dương hoàng.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam VI:

  • Dược liệu khô: 20–40 g/ngày.

  • Dược liệu tươi: 60–160 g/ngày.

Thường dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc phối hợp trong các bài thuốc.

Dùng ngoài với lượng thích hợp, cây tươi được giã nát rồi đắp tại chỗ.

Kiêng kỵ: Không dùng cho phụ nữ có thai.

Ghi chú nhận diện: Bạch hoa xà thiệt thảo dễ bị nhầm với Oldenlandia corymbosa L. (Cỏ lưỡi rắn), một loài cùng họ Cà phê mọc hoang khá phổ biến trong Vườn Dược liệu – Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Khi nhận diện, cần chú ý đặc biệt đến đặc điểm cụm hoa: ở Cỏ lưỡi rắn, hoa thường tập hợp thành cụm gồm khoảng 3–5 hoa; trong khi ở Bạch hoa xà thiệt thảo, hoa thường mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách lá. Xem hình bên dưới.

PB BHXTT