
1. Tổng quan
Tên khác: Củ chóc, Củ chóc chuột, Chóc chuột, Lá ba chìa, Bán hạ ba thùy.
Tên khoa học: Typhonium trilobatum (L.) Schott.
Tên đồng nghĩa: Arum trilobatum L.
Họ: Araceae (họ Ráy).
Tên dược liệu theo Dược điển Việt Nam VI: Bán hạ nam (Thân rễ) – Typhonii trilobati Rhizoma.
Typhonium trilobatum (L.) Schott hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Loài phân bố tự nhiên từ tiểu lục địa Ấn Độ đến Nam Trung Quốc và khu vực Malesia, trong đó có Việt Nam.
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, có thời kỳ ngủ nghỉ. Phần dưới đất là thân rễ dạng củ, ngắn, gần hình cầu hoặc gần hình trụ, hằng năm có thể tạo một số chồi con hoặc phân nhánh.
Lá mọc từ thân rễ. Cuống lá dài khoảng 25–40 cm, màu xanh hoặc pha tím ở các mức độ khác nhau. Phiến lá có dạng tim–trứng, thường xẻ sâu thành 3 thùy, hiếm khi 5 thùy. Thùy giữa hình trứng, dài khoảng 10–15 cm, rộng 6–11 cm, đầu thuôn nhọn, đôi khi có mũi nhỏ; các thùy bên dài khoảng 8–13 cm.
Cụm hoa xuất hiện sau khi lá phát triển. Cuống cụm hoa dài khoảng 5–10 cm và kéo dài thêm khi kết quả.
Mo dài có thể đến 30 cm. Phần gốc cuộn lại thành ống, hình trứng hoặc hình elip, dài 2,5–3,5 cm, màu xanh và thắt lại ở phía trên. Phiến mo xòe rộng, mặt ngoài màu xanh, mặt trong tím sẫm đến đỏ tím, hình trứng–mác, dài khoảng 15 cm, rộng 5–8 cm, đầu nhọn.
Bông mo ngắn hơn mo. Vùng hoa cái dài khoảng 7–10 mm; bầu màu xanh vàng, đầu nhụy không cuống, dạng đĩa, màu tím. Phía trên là vùng vô sinh dài khoảng 2–3 cm; nửa dưới mang nhiều nhị lép dạng sợi, cong mạnh và hướng xuống, che phủ phần lớn vùng hoa cái. Vùng hoa đực dài khoảng 1,5–2 cm, nhị màu hồng.
Phần phụ ở đỉnh bông mo hình nón hẹp, có cuống ngắn, màu tím bóng đến đỏ tía, dài khoảng 5–12 cm.
Quả mọng hình elip, lúc non màu xanh có những đốm tím, khi chín chuyển màu trắng, chứa 1–2 hạt. Mo còn tồn tại trong giai đoạn tạo quả.
Mùa hoa: khoảng tháng 5–7.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Thân rễ: Lớp bần gồm nhiều lớp tế bào hình chữ nhật, dài khoảng 50–80 µm, rộng 10–15 µm; các lớp phía ngoài thường bị bong tróc ở thân rễ chưa chế biến.
Mô mềm gồm các tế bào hình cầu hoặc đa giác, thành mỏng, kích thước khoảng 50–120 µm. Trong mô mềm có nhiều tế bào chứa hạt tinh bột, các bó tinh thể calci oxalat hình kim và các tế bào chứa chất nhầy.
Các bó libe–gỗ nằm rải rác trong mô mềm; các bó ở phía trong thường lớn hơn các bó phía ngoài. Thành các mạch gỗ ít hóa gỗ.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân rễ có màu trắng ngà đến nâu nhạt, vị nhạt, gây tê lưỡi và ngứa.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy nhiều hạt tinh bột hình tròn, hình chuông, hình bầu dục hoặc hình nhiều cạnh; đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành hạt kép hai, kép ba, hiếm khi kép bốn hoặc năm. Hạt có đường kính khoảng 5–25 µm, rốn dạng vạch hơi cong.
Tinh thể calci oxalat hình kim xuất hiện riêng lẻ hoặc tập hợp thành bó, dài khoảng 35–40 µm.
Có các mảnh mạch vòng và mạch xoắn, đường kính khoảng 15–18 µm; ngoài ra gặp các khối chất tiết màu vàng nâu đến nâu đen.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Typhonium trilobatum phân bố tự nhiên từ Ấn Độ, Bangladesh, Nepal, Sri Lanka qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam đến miền Nam Trung Quốc và Malaysia. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Cây thường gặp ở rừng thứ sinh nhiệt đới, bụi cây, bãi cỏ, ven đường và những nơi đất ẩm, chủ yếu ở vùng thấp; Flora of China ghi nhận cây ở độ cao dưới khoảng 700 m.
Cây có thời kỳ sinh trưởng theo mùa. Phần trên mặt đất có thể tàn lụi vào mùa khô hoặc mùa lạnh, trong khi thân rễ dưới đất tồn tại và tiếp tục phát triển ở mùa sinh trưởng tiếp theo.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Thân rễ già, thường gọi là củ, sau khi được sơ chế thành phiến khô được sử dụng làm dược liệu.
Theo Dược điển Việt Nam VI, thân rễ được thu hoạch vào mùa thu, khi lá vàng úa và sắp tàn lụi. Đào lấy củ, rửa sạch, loại bỏ rễ con.
Có thể cạo bỏ trực tiếp lớp vỏ ngoài hoặc đổ củ thành đống, ủ khoảng 7–10 ngày cho lớp vỏ ngoài mềm nát rồi chà sạch. Sau đó đồ bằng hơi nước cho đến khi củ chín đều, không còn phần nhân trắng đục, thái thành phiến dày khoảng 0,2–0,5 cm, rồi phơi hoặc sấy khô.
DĐVN VI lưu ý rõ rằng Bán hạ nam có độc và gây ngứa, phải được chế biến trước khi dùng làm thuốc.
Ngoài Bán hạ nam phiến, DĐVN VI còn có phương pháp chế Bán hạ nam chế gừng (Khương bán hạ) bằng nước vo gạo, phèn chua và gừng. Sau chế biến, phiến có màu vàng đậm đến nâu, có mùi thơm của gừng, vị cay nhẹ và không còn gây ngứa.
7. Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của Typhonium trilobatum hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Dược điển Việt Nam VI sử dụng các phản ứng tạo tủa với Bouchardat, Mayer và Dragendorff trong định tính dược liệu, cho thấy sự hiện diện của các thành phần có phản ứng kiểu alkaloid và phản ứng ninhydrin định tính các hợp chất có nhóm amino tự do.
Các nghiên cứu trên thân rễ ghi nhận nhiều nhóm thành phần gồm acid béo và dẫn chất lipid, protein/lectin, hợp chất phenolic và flavonoid, cùng các thành phần khác.
Đáng chú ý, thân rễ chứa nhiều tinh thể calci oxalat dạng kim (raphide). Đây không phải là thành phần tạo tác dụng điều trị mà là yếu tố quan trọng liên quan đến tính ngứa và độc tính của củ sống.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng trên Typhonium trilobatum ghi nhận các hoạt tính chống viêm, giảm đau, chống tiêu chảy và chống ký sinh trùng. Cao ethanol từ lá cho tác dụng giảm đau, chống viêm và chống tiêu chảy trên các mô hình động vật; cao thân rễ và một số thành phần phân lập cho hoạt tính chống giun chỉ trong nghiên cứu in vitro. Những dữ liệu này hiện chủ yếu ở mức tiền lâm sàng và chưa đủ để xác lập hiệu quả điều trị trên người.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Bán hạ nam có vị cay, tính ôn, quy vào các kinh tỳ, vị và phế; có công năng hóa đàm táo thấp, giáng nghịch chỉ nôn, giáng khí chỉ ho.
Dược liệu được dùng trong các trường hợp:
-
nôn, buồn nôn, đầy chướng bụng;
-
ho có nhiều đờm;
-
thấp trệ, đặc biệt ở người thể trạng béo bệu.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam VI, dùng 4–12 g dược liệu đã chế biến mỗi ngày, dưới dạng thuốc sắc và thường phối hợp với các vị thuốc khác.
Kiêng kỵ và thận trọng: Không nên dùng cho người âm hư, ho khan hoặc khạc máu. Người cơ thể suy yếu hoặc bệnh nặng cần cân nhắc khi sử dụng. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai.
Bán hạ nam phản nghịch với Ô đầu; DĐVN VI cũng ghi không phối hợp với Ba đậu và Đan sâm.
Cảnh báo an toàn: Không ăn hoặc sử dụng củ Bán hạ nam sống, chưa chế biến. Tinh thể calci oxalat hình kim trong củ có thể gây bỏng rát dữ dội ở miệng và họng, phù môi–lưỡi, tăng tiết nước bọt, khó nuốt và trong trường hợp nặng có thể gây phù đường hô hấp.

