Nhảy đến nội dung

 

 

bv

 

1. Tổng quan

Tên khác: Ngải tượng.

Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Stephania glabra (Roxb.) Miers.

Tên hiện được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận: Stephania rotunda Lour.

Họ: Menispermaceae (họ Tiết dê).

Tên dược liệu: Bình vôi – Stephaniae Tuber.

Theo POWO, Stephania glabra (Roxb.) Miers hiện được xem là tên đồng nghĩa của Stephania rotunda Lour. Loài có vùng phân bố tự nhiên từ tiểu lục địa Ấn Độ qua Nam Tây Tạng đến Đông Dương, trong đó có Việt Nam.

Theo Dược điển Việt Nam VI, dược liệu Bình vôi là phần gốc thân phình thành củ của Stephania glabra (Roxb.) Miers hoặc một số loài Stephania khác có chứa L-tetrahydropalmatin.

2. Mô tả

Cây dây leo sống lâu năm, thân mảnh, nhẵn hoặc có khía dọc, quấn vào cây hoặc giá thể xung quanh. Phần gốc thân phát triển thành củ lớn, hình dạng thay đổi tùy điều kiện sinh trưởng; củ có thể đạt kích thước rất lớn và nặng nhiều kilogam. Vỏ ngoài màu nâu đến nâu đen, bề mặt thường sần sùi.

Lá đơn, mọc so le, có cuống dài. Cuống lá đính vào phía trong phiến lá, tạo thành kiểu lá hình khiên đặc trưng. Phiến lá hình trứng rộng, gần tròn hoặc tam giác–tròn, kích thước thay đổi; mép nguyên hoặc hơi lượn sóng, hai mặt gần như nhẵn. Các gân chính tỏa hình chân vịt từ vị trí cuống đính vào phiến và nổi rõ hơn ở mặt dưới.

Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc trên các đoạn cành già đã rụng lá, thường tạo thành xim dạng tán. Cây phân tính khác gốc, hoa đực và hoa cái nằm trên các cây khác nhau.

Hoa đực nhỏ, thường có 6 lá đài xếp thành hai vòng, 3 cánh hoa; các nhị hợp lại tạo thành bộ nhị hợp hình khiên đặc trưng của chi Stephania. Hoa cái nhỏ, bao hoa giảm, có một lá noãn tạo thành bầu một ô.

Quả là quả hạch, gần hình cầu hoặc hình trứng ngược, hơi dẹt, chuyển màu đỏ khi chín. Nội quả bì hóa cứng, có nhiều gờ ngang. Hạt cong hình móng ngựa, là một đặc điểm điển hình của chi Stephania.

Mùa hoa và quả có thể thay đổi theo điều kiện sinh thái; các tài liệu thực vật học ghi nhận hoa chủ yếu vào mùa xuân–hè và quả phát triển sau đó.

3. Đặc điểm bột dược liệu

Bột có màu vàng xám, vị đắng.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy các tế bào mô cứng có thành dày, khoang rộng; mảnh mạch điểm; mảnh tế bào mô mềm thành mỏng.

Có các tinh thể calci oxalat hình khối chữ nhật, dài và nhỏ. Rải rác gặp các hạt tinh bột nhỏ hình tròn hoặc hình trứng.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Stephania rotunda phân bố tự nhiên từ tiểu lục địa Ấn Độ qua Nam Tây Tạng đến Đông Dương, bao gồm Bangladesh, Ấn Độ, Nepal, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam.

Ở Việt Nam, các loài Bình vôi thuộc chi Stephania thường gặp tại vùng núi đá vôi và vùng núi đất, đặc biệt ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Một số vùng có ghi nhận hoặc khai thác Bình vôi gồm Ninh Bình, Hà Nam, Hòa Bình, Thanh Hóa, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lạng Sơn và Cao Bằng.

Cây ưa sáng nhưng có khả năng chịu bóng nhẹ, nhất là khi còn non. Do là dây leo nên cây cần cây chủ hoặc giá thể để phát triển. Phần củ có khả năng tồn tại nhiều năm và tích lũy dần các chất dự trữ cũng như alkaloid.

Cây có thể tái sinh từ hạt hoặc sinh dưỡng từ phần củ còn khả năng nảy chồi. Việc khai thác toàn bộ củ trong tự nhiên có thể làm chết cây, vì vậy cần chú ý bảo tồn và phát triển nguồn nguyên liệu trồng.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Phần gốc thân phình thành củ được sử dụng làm dược liệu.

Theo Dược điển Việt Nam VI, có thể thu hái quanh năm. Đào lấy củ, rửa sạch đất cát, cạo bỏ lớp vỏ ngoài màu nâu đen, thái thành phiến dày rồi phơi hoặc sấy khô.

Dược liệu sau chế biến gồm các phiến có hình dạng không đều, màu trắng xám, vị đắng.

6. Thành phần hóa học

Thành phần đặc trưng của Bình vôi là các alkaloid isoquinolin, đặc biệt thuộc các nhóm tetrahydroprotoberberin, protoberberin, aporphin và bisbenzylisoquinolin.

Các alkaloid đã được ghi nhận ở Stephania rotunda gồm L-tetrahydropalmatin (L-THP), palmatin, xylopinin, cepharanthin, cycleanin, roemerin, stepharin, stepholidin, pseudopalmatin và nhiều alkaloid khác. Thành phần và hàm lượng alkaloid có thể thay đổi theo bộ phận cây, nguồn gốc địa lý và thời điểm thu hái.

Trong đó:

  • L-Tetrahydropalmatin (L-THP), còn được gọi là (-)-tetrahydropalmatine hoặc rotundine, là thành phần có ý nghĩa dược học và kiểm nghiệm quan trọng nhất đối với dược liệu Bình vôi ở Việt Nam. Dược điển Việt Nam VI sử dụng L-THP làm chất đối chiếu trong định tính và định lượng, đồng thời quy định dược liệu phải chứa không dưới 0,4% L-tetrahydropalmatin, tính theo dược liệu khô kiệt.

  • Cycleanin là một alkaloid bisbenzylisoquinolin được phân lập từ Bình vôi; các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận hoạt tính ức chế sản xuất nitric oxide trong đại thực bào hoạt hóa và tác dụng đối kháng kênh calci.

Các nghiên cứu hóa thực vật trên Stephania rotunda đã xác định khoảng 40 alkaloid, cho thấy thành phần hóa học của cây phong phú và có sự khác biệt đáng kể giữa rễ, củ và các nguồn mẫu khác nhau.

7. Tác dụng dược lý – Công dụng

L-Tetrahydropalmatin là alkaloid được nghiên cứu nhiều nhất của Bình vôi. Các nghiên cứu dược lý cho thấy L-THP có tác dụng an thần và giảm đau, liên quan chủ yếu đến điều hòa hệ dẫn truyền dopaminergic và một số hệ thần kinh trung ương khác. L-THP cũng đã được nghiên cứu về các tác dụng chống nghiện, chống viêm và bảo vệ thần kinh; tuy nhiên nhiều ứng dụng này chưa phải là công dụng được Dược điển Việt Nam xác lập.

Các alkaloid khác của Stephania rotunda còn cho thấy nhiều hoạt tính tiền lâm sàng như chống sốt rét, chống viêm, điều hòa miễn dịch và gây độc tế bào.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Bình vôi có vị đắng, ngọt, tính lương, có công năng an thần và được dùng trong các trường hợp: mất ngủ; sốt nóng; nhức đầu.

8. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam VI, dùng 6–12 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc, thuốc bột hoặc ngâm rượu thuốc.