Nhảy đến nội dung

buoi

1. Tổng quan

Tên khác: Chu loan, Mác pục (Tày).

Tên khoa học: Citrus maxima (Burm.) Merr.

Tên đồng nghĩa: Citrus grandis (L.) Osbeck.

Họ: Rutaceae (họ Cam).

Citrus maxima (Burm.) Merr. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Citrus grandis (L.) Osbeck, tên thường gặp trong các tài liệu dược liệu cũ, hiện được xem là tên đồng nghĩa.

Bưởi vừa là cây ăn quả vừa được sử dụng trong y học dân gian. Các bộ phận được dùng chủ yếu gồm vỏ quả, lá, hoa, hạt và dịch quả, trong đó vỏ quả là nguồn giàu tinh dầu, flavonoid và pectin.

2. Mô tả

Cây gỗ thường xanh, thường cao khoảng 5–15 m, tán rộng. Cành non có thể có lông mềm; cành thường có gai nhưng mức độ phát triển của gai thay đổi tùy giống.

Lá đơn, mọc so le. Phiến lá hình trứng rộng đến hình bầu dục, thường dài khoảng 9–16 cm hoặc lớn hơn, dày, màu xanh lục đậm; gốc tròn hoặc hơi tù, đầu tròn đến tù, đôi khi có mũi ngắn; mép nguyên hoặc hơi lượn sóng. Cuống lá có cánh rộng, nối với phiến qua một khớp rõ.

Hoa lớn, màu trắng đến trắng kem, rất thơm, mọc đơn độc hoặc thành cụm ít hoa ở nách lá. Đài và tràng thường mẫu 4–5; có nhiều nhị.

Quả thuộc loại quả mọng đặc biệt của chi Citrus (hesperidium), hình cầu, cầu dẹt hoặc đôi khi hình lê, đường kính khoảng 10–30 cm. Vỏ quả dày, khi chín thường màu xanh vàng đến vàng; phần thịt quả có màu trắng vàng, hồng hoặc đỏ tùy giống.

Hạt có số lượng thay đổi đáng kể giữa các giống; một số giống trồng có rất ít hạt hoặc gần như không hạt.

Thời kỳ ra hoa và kết quả thay đổi theo giống và điều kiện canh tác. Ở Việt Nam, cây thường ra hoa tập trung vào mùa xuân và quả được thu hoạch từ cuối mùa hè đến cuối năm tùy giống.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Bưởi có vùng phân bố tự nhiên từ Assam và vùng Đông Himalaya qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia đến Việt Nam.

Loài đã được đưa vào trồng ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.

Ở Việt Nam, Bưởi được trồng rộng rãi từ Bắc vào Nam và có nhiều giống địa phương nổi tiếng như Bưởi Đoan Hùng, Bưởi Phúc Trạch, Thanh Trà, Bưởi Tân Triều và Bưởi Năm Roi.

Cây ưa khí hậu nhiệt đới đến cận nhiệt đới, nhiều ánh sáng, đất sâu, tơi xốp và thoát nước tốt. Bưởi được nhân giống bằng hạt, chiết, ghép hoặc các phương pháp nhân giống sinh dưỡng khác; trong sản xuất, nhân giống sinh dưỡng được ưu tiên để duy trì đặc tính của giống.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Vỏ quả là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất trong dược liệu và làm nguồn tinh dầu. Ngoài ra còn sử dụng lá, hoa, hạt và dịch quả tùy mục đích.

Vỏ quả gồm hai phần chính:

  • Lớp vỏ ngoài (flavedo): có màu xanh đến vàng, chứa nhiều túi tiết tinh dầu.

  • Lớp vỏ giữa màu trắng (albedo): dày, xốp, giàu pectin và flavonoid.

Vỏ quả có thể sử dụng tươi, phơi hoặc sấy khô. Tinh dầu thường được thu từ phần vỏ ngoài bằng ép cơ học hoặc cất kéo hơi nước.

Lá thường được dùng tươi để nấu nước xông hoặc sử dụng trong các bài thuốc dân gian.

5. Thành phần hóa học

Bưởi chứa nhiều nhóm hợp chất khác nhau và thành phần thay đổi theo bộ phận cây, giống, giai đoạn phát triển và điều kiện trồng.

Vỏ quả ngoài chứa tinh dầu giàu monoterpen. Limonene thường là thành phần chiếm ưu thế; ngoài ra còn gặp α-pinene, β-pinene, myrcene, linalool, geraniol và nhiều terpen khác. Các nghiên cứu trên những giống Bưởi khác nhau ghi nhận limonene có thể chiếm trên 60–70% tinh dầu vỏ, nhưng tỷ lệ này thay đổi đáng kể giữa các mẫu.

Vỏ quả giữa giàu flavonoid, đặc biệt là naringin, cùng với hesperidin, narirutin, neohesperidin, naringenin, nobiletin và các flavonoid khác. Ngoài ra còn chứa pectin, acid phenolic và limonoid, trong đó có limonin.

Dịch quả chứa đường, acid hữu cơ, vitamin C, khoáng chất và nhiều flavonoid.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Naringin: một flavanone glycoside tạo vị đắng đặc trưng của một số giống Bưởi. Naringin và chất chuyển hóa naringenin có các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và điều hòa chuyển hóa lipid–glucose trong nhiều mô hình thực nghiệm. Các tác dụng bảo vệ tim mạch và niêm mạc tiêu hóa hiện chủ yếu dựa trên bằng chứng tiền lâm sàng.

  • Limonene: monoterpen chiếm ưu thế trong nhiều mẫu tinh dầu vỏ Bưởi; được nghiên cứu về các hoạt tính kháng vi sinh vật, chống viêm và chống oxy hóa. Tinh dầu vỏ Bưởi giàu limonene cũng thể hiện hoạt tính kháng nấm trong các nghiên cứu in vitro.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại trên Citrus maxima, cao chiết và các thành phần của cây ghi nhận nhiều hoạt tính như chống oxy hóa, chống viêm, kháng vi sinh vật, điều hòa chuyển hóa lipid và glucose, bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và tác động trên hệ tim mạch. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu này hiện vẫn đến từ nghiên cứu in vitro và động vật.

Theo kinh nghiệm sử dụng dược liệu ở Việt Nam, vỏ Bưởi thường được dùng trong các trường hợp ho có đờm, đầy bụng và khó tiêu. Tinh dầu vỏ được sử dụng tạo hương và trong một số chế phẩm dùng ngoài.

Lá Bưởi thường được dùng trong các bài thuốc xông truyền thống khi cảm lạnh và dùng nấu nước tắm hoặc ngâm.

Dịch quả là nguồn cung cấp nước, vitamin C và các chất dinh dưỡng khác. Bưởi có thể góp phần bổ sung vitamin C trong chế độ ăn, nhưng không nên trình bày dịch quả như một thuốc đặc hiệu điều trị thiếu vitamin C.