Nhảy đến nội dung

bup giam

1. Tổng quan

Tên khác: Cây giấm, Đay Nhật, Bụt giấm, Atisô đỏ.

Tên khoa học thường dùng trong các tài liệu dược liệu và nghiên cứu: Hibiscus sabdariffa L.

Tên hiện được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận: Sabdariffa gossypiifolia (Mill.) M.M.Hanes & R.L.Barrett.

Họ: Malvaceae (họ Bông).

Hibiscus sabdariffa L. là tên được sử dụng rất phổ biến trong các tài liệu thực vật, thực phẩm và dược liệu. Theo hệ thống phân loại hiện hành của POWO, sau một cập nhật phân loại công bố năm 2025, tên này được xem là đồng nghĩa của Sabdariffa gossypiifolia (Mill.) M.M.Hanes & R.L.Barrett.

2. Mô tả

Cây thảo sống một năm hoặc đôi khi hai năm, thường cao khoảng 1–2,5 m, có thể cao hơn trong điều kiện thuận lợi. Thân mọc đứng, phân nhánh, màu xanh, xanh pha đỏ đến đỏ tía; nhẵn hoặc có lông thưa.

Lá đơn, mọc so le. Hình dạng lá thay đổi theo vị trí trên cây; lá có thể nguyên hoặc xẻ chân vịt thành 3–7 thùy, các thùy thuôn đến hình mác; mép có răng cưa.

Hoa lớn, mọc đơn độc ở nách lá. Tràng thường màu vàng nhạt hoặc vàng kem, phần gốc cánh hoa thường có đốm đỏ tím sẫm.

Phía ngoài đài có đài phụ gồm khoảng 9–10 lá bắc, thường hợp nhau ở phần gốc. Đài chính gồm 5 thùy; sau khi hoa tàn, đài tiếp tục phát triển, trở nên dày, mọng nước và màu đỏ, tạo thành phần thường được thu hái làm thực phẩm và đồ uống.

Quả nang hình trứng đến hình trứng nhọn, nằm bên trong đài tồn tại; khi chín chứa nhiều hạt màu nâu, hình gần thận.

Ở Việt Nam, thời kỳ ra hoa và kết quả thay đổi theo thời vụ trồng; cây thường ra hoa vào nửa cuối năm.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO hiện nay, loài có vùng phân bố tự nhiên từ Tây Phi nhiệt đới đến Sudan và đã được đưa vào trồng tại rất nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Nguồn gốc của Bụp giấm từng có nhiều giả thuyết khác nhau trong các tài liệu cũ, nhưng dữ liệu phân loại hiện hành của POWO ủng hộ nguồn gốc châu Phi. PROSEA cũng cho rằng cây nhiều khả năng có nguồn gốc châu Phi và đã được thuần hóa từ lâu.

Cây ưa sáng, thích nghi với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, chịu nóng và khô tương đối tốt. Bụp giấm được trồng để lấy đài mọng, lá, hạt, đồng thời một số dạng còn được trồng lấy sợi.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận được sử dụng phổ biến nhất là đài hoa phát triển sau khi hoa tàn, thường gọi trong thương mại là “hoa Bụp giấm” hoặc “Atisô đỏ”, mặc dù về hình thái thực vật phần được sử dụng chủ yếu thực chất là đài và đài phụ, không phải cánh hoa.

Đài được thu hoạch khi đã phát triển đầy đủ, mọng và có màu đỏ đặc trưng nhưng trước khi quả quá già. Có thể dùng tươi hoặc phơi, sấy khô để làm trà, nước giải khát, sirô, mứt và các sản phẩm thực phẩm.

Ngoài đài, lá và chồi non được dùng làm rau có vị chua; hạt chứa dầu và được sử dụng làm thực phẩm ở một số quốc gia.

5. Thành phần hóa học

Đài Bụp giấm chứa nhiều acid hữu cơ, anthocyanin, các hợp chất phenolic và flavonoid.

Các acid hữu cơ quan trọng gồm hibiscus acid, hydroxycitric acid, citric acid, malic acid và tartaric acid; ngoài ra có một lượng vitamin C. Trong đó, hibiscus acid là một trong những acid hữu cơ đặc trưng của Bụp giấm.

Màu đỏ đặc trưng của đài chủ yếu do các anthocyanin, nổi bật nhất là:

  • delphinidin-3-O-sambubioside;

  • cyanidin-3-O-sambubioside;

ngoài ra còn có lượng nhỏ các glucoside tương ứng.

Các hợp chất phenolic khác gồm protocatechuic acid cùng nhiều dẫn chất flavonoid.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Delphinidin-3-O-sambubioside: anthocyanin chiếm tỷ lệ cao trong đài đỏ, có hoạt tính chống oxy hóa và được cho là góp phần vào tác dụng trên huyết áp và hệ tim mạch.

  • Hibiscus acid: acid hữu cơ đặc trưng của đài Bụp giấm, đã được nghiên cứu về các tác dụng chuyển hóa, chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác; tuy nhiên phần lớn dữ liệu cơ chế vẫn ở mức tiền lâm sàng.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Đài Bụp giấm và các cao chiết đã được nghiên cứu về các tác dụng chống oxy hóa, hạ huyết áp, ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và glucose, lợi tiểu và bảo vệ gan. Tuy nhiên mức độ bằng chứng giữa các tác dụng không giống nhau.

Trong đó, tác dụng trên huyết áp là tác dụng có bằng chứng lâm sàng tương đối rõ nhất. Một phân tích gộp gồm 13 thử nghiệm ngẫu nhiên với 1.205 người cho thấy các chế phẩm Hibiscus sabdariffa làm giảm huyết áp tâm thu trung bình khoảng 6,7 mmHg và huyết áp tâm trương khoảng 4,4 mmHg so với placebo. Một phân tích gộp khác cũng ghi nhận giảm huyết áp tâm thu, đặc biệt ở người có huyết áp ban đầu cao. Tuy nhiên, Bụp giấm không nên được xem là thuốc thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp.

Đối với tác dụng hạ lipid máu, kiểm soát glucose, bảo vệ gan và chống viêm, đã có các kết quả thực nghiệm và một số nghiên cứu trên người nhưng mức độ bằng chứng còn không đồng nhất. Vì vậy không nên trình bày Bụp giấm như một thuốc điều trị bệnh gan, xơ vữa động mạch hoặc các bệnh tim mạch.

Trong sử dụng thực phẩm, đài có vị chua dễ chịu, được dùng để pha nước giải khát, trà, sirô, làm mứt và tạo màu tự nhiên. Lá và chồi non có thể dùng làm rau chua.

Lưu ý: Các chế phẩm Bụp giấm có khả năng làm giảm huyết áp; người đang sử dụng thuốc hạ huyết áp nên thận trọng với việc sử dụng thường xuyên các chế phẩm cô đặc hoặc liều cao.