Nhảy đến nội dung

ca doc duoc

1. Tổng quan

Tên khác: Mạn đà la, Cà diên, Cà lục lược (Tày), Sùa tùa (H’Mông), Hìa kía piếu (Dao).

Tên khoa học: Datura metel L.

Họ: Solanaceae (họ Cà).

Tên dược liệu:

  • Cà độc dược (Hoa) – Flos Daturae metelis;

  • Cà độc dược (Lá) – Folium Daturae metelis.

Datura metel L. hiện vẫn là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Theo POWO, loài được xem có nguồn gốc từ Mexico, sau đó được du nhập và trồng hoặc tự nhiên hóa rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

2. Mô tả

Cây thảo sống một năm, thường cao khoảng 0,5–1,5 m, đôi khi cao hơn. Gốc thân có thể hơi hóa gỗ. Thân phân cành, màu xanh lục hoặc tím sẫm tùy dạng; toàn cây gần như nhẵn khi trưởng thành, các cành và bộ phận non có thể mang lông tơ ngắn.

Lá đơn, mọc so le, nhưng ở gần đầu cành đôi khi trông như mọc đối. Cuống lá dài khoảng 2–6 cm. Phiến lá hình trứng đến trứng rộng, dài khoảng 5–20 cm, rộng 4–15 cm; gốc phiến không đối xứng, đầu nhọn; mép nguyên, lượn sóng hoặc có răng cưa không đều. Lá non có lông, về sau lông thưa dần.

Hoa lớn, mọc đơn độc ở nách lá, mọc đứng. Đài hình ống. Tràng hình phễu hoặc hình loa kèn, dài khoảng 14–20 cm, màu trắng, vàng nhạt hoặc tím nhạt tùy dạng; một số giống trồng có hoa kép hoặc nhiều lớp.

Quả nang gần hình cầu, đường kính khoảng 3 cm, mặt ngoài có nhiều gai hoặc u lồi; khi chín thường mở không đều thành khoảng 4 mảnh. Hạt nhiều, hình thận–đĩa, dẹt, màu nâu nhạt đến nâu vàng, kích thước khoảng 3 mm.

Mùa hoa và quả: có thể kéo dài từ khoảng tháng 3 đến tháng 12 tùy điều kiện sinh thái.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Gân lá: Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào, mang nhiều lông che chở có bề mặt lấm tấm và lông tiết có đầu đa bào, chân đơn bào. Mô dày nằm sát biểu bì trên và dưới.

Mô mềm gồm các tế bào thành mỏng, hình tròn hoặc đa giác không đều; rải rác có tế bào chứa tinh thể calci oxalat dạng cát. Bó libe–gỗ hình cung nằm giữa gân lá; libe tạo thành cung bao quanh phía ngoài gỗ.

Phiến lá: Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào mang lông che chở và lông tiết. Mô giậu gồm các tế bào hình chữ nhật xếp vuông góc với biểu bì trên; phía dưới là mô khuyết. Rải rác tại vùng tiếp giáp giữa mô giậu và mô khuyết có tinh thể calci oxalat hình cầu gai.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột hoa

Bột có màu vàng nhạt, vị hơi đắng.

Hạt phấn gần hình cầu hoặc hình bầu dục, đường kính khoảng 39–42 µm, có 3 lỗ rãnh; bề mặt có các đường gân nhỏ phân nhánh tạo thành mạng ở hai cực.

Lông che chở của đài gồm 1–3 tế bào, thành sần sùi. Lông tiết có đầu và chân gồm một hoặc nhiều tế bào. Lông che chở ở mép cánh hoa có thể gồm nhiều tế bào. Trong tế bào của tràng và đài gặp tinh thể calci oxalat dạng cát, lăng trụ và dạng cụm.

Bột lá

Bột có màu lục xám, mùi hăng đặc biệt, vị đắng.

Gặp mảnh biểu bì mang lỗ khí, lông tiết và lông che chở. Lông che chở đa bào thường gồm 3–4 tế bào thành mỏng, bề mặt lấm tấm, đôi khi có eo thắt. Lông tiết có đầu đa bào và chân đơn bào.

Ngoài ra gặp mảnh mạch xoắn, mảnh mô mềm giậu và tinh thể calci oxalat hình cầu gai.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Datura metel được xem là cây trồng có nguồn gốc từ Mexico và hiện đã được du nhập vào nhiều khu vực ở châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Đại Dương. Việt Nam thuộc vùng cây đã được du nhập.

Ở Việt Nam, cây có thể gặp mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh và làm thuốc. Cây thường sinh trưởng ở nơi nhiều ánh sáng, bãi đất trống, ven đường, quanh khu dân cư và những vùng đất bị xáo trộn.

Cây sinh sản chủ yếu bằng hạt. Toàn cây, đặc biệt hạt, hoa và lá, chứa các alkaloid tropan có hoạt tính mạnh và độc tính đáng kể.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Dược điển Việt Nam có chuyên luận riêng cho lá và hoa Cà độc dược.

Lá – Folium Daturae metelis

Thu hái lá bánh tẻ vào thời kỳ cây đang sinh trưởng và ra hoa, trong điều kiện thời tiết khô ráo. Loại bỏ lá sâu bệnh, vàng úa rồi phơi hoặc sấy nhẹ đến khô.

Theo DĐVN V, lá khô phải chứa không dưới 0,12% alkaloid toàn phần, tính theo scopolamine, trên dược liệu khô kiệt.

Hoa – Flos Daturae metelis

Thu hái khi hoa bắt đầu nở, phơi hoặc sấy ở nhiệt độ thấp đến khô.

Theo DĐVN VI, hoa phải chứa không dưới 0,30% alkaloid toàn phần, tính theo scopolamine, trên dược liệu khô kiệt.

7. Thành phần hóa học

Nhóm thành phần có ý nghĩa dược lý và độc tính quan trọng nhất của Cà độc dược là các alkaloid tropan, nổi bật gồm:

  • scopolamine (hyoscine);

  • hyoscyamine;

  • atropine;

  • cùng nhiều alkaloid tropan hàm lượng thấp khác.

Trong thực vật sống, (-)-hyoscyamine là dạng tự nhiên quan trọng; atropine là hỗn hợp racemic của hyoscyamine và có thể xuất hiện một phần do quá trình racemic hóa trong quá trình xử lý hoặc phân tích. Scopolamine và hyoscyamine là hai alkaloid đặc trưng nhất của chi Datura.

Ngoài alkaloid, D. metel còn chứa withanolide, flavonoid, hợp chất phenolic và một số nhóm chất khác, nhưng chúng không phải là cơ sở chính cho tác dụng dược lý cổ điển của dược liệu.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Scopolamine: đối kháng cạnh tranh các thụ thể muscarinic acetylcholine, có tác dụng chống tiết, chống co thắt và chống nôn; scopolamine tinh khiết hiện được sử dụng trong y học hiện đại, đặc biệt trong phòng và điều trị say tàu xe.

  • Hyoscyamine: cũng là chất đối kháng muscarinic, có tác dụng giảm co thắt cơ trơn và giảm tiết; đồng thời chính cơ chế này gây ra nhiều biểu hiện ngộ độc khi sử dụng dược liệu quá liều.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý quan trọng của Cà độc dược chủ yếu bắt nguồn từ các alkaloid kháng muscarinic, đặc biệt scopolamine và hyoscyamine. Các chất này làm giảm tác động của acetylcholine trên các thụ thể muscarinic, từ đó có thể gây giãn cơ trơn phế quản, giảm tiết dịch, chống co thắt và tác động trên hệ thần kinh trung ương.

Theo chuyên luận DĐVN VI:

Hoa Cà độc dược có công năng bình suyễn, chỉ khái, giải co cứng và chỉ thống; được ghi dùng trong các trường hợp ho suyễn khò khè, đau thượng vị có cảm giác lạnh, phong thấp tê đau và co giật mạn tính ở trẻ em.

Lá Cà độc dược có công năng bình suyễn, chỉ khái, chỉ thống. Chuyên luận DĐVN VI còn ghi các chủ trị lịch sử/truyền thống như hen suyễn, đau loét dạ dày–ruột, nôn say tàu xe, đau răng và phong thấp.

9. Cách dùng và cảnh báo an toàn

Cà độc dược là dược liệu có độc tính mạnh. Alkaloid tropan trong cây có thể gây hội chứng kháng cholinergic với các biểu hiện như:

  • khô miệng, khát nước;

  • giãn đồng tử, nhìn mờ;

  • da nóng, đỏ và khô;

  • nhịp tim nhanh;

  • bí tiểu;

  • kích động, lú lẫn, mê sảng hoặc ảo giác;

  • co giật, hôn mê và rối loạn tim mạch trong ngộ độc nặng.

Tất cả các bộ phận của Datura đều có khả năng gây độc, và hàm lượng alkaloid có thể biến thiên đáng kể giữa cây, bộ phận và điều kiện sinh trưởng. Vì vậy không được tự ý dùng Cà độc dược để ăn, uống, hút hoặc điều trị bệnh.

Theo quy định hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam, hoa Cà độc dược (Flos Daturae/Flos Daturae metelis) được xếp trong Danh mục dược liệu độc nguồn gốc từ thực vật ban hành kèm Thông tư 13/2024/TT-BYT.