Nhảy đến nội dung

 

ctn

 

1. Tổng quan

Tên khác: Cam thảo đất, Dã cam thảo, Thổ cam thảo.

Tên khoa học: Scoparia dulcis L.

Họ theo Dược điển Việt Nam VI: Scrophulariaceae (họ Hoa mõm chó).

Họ theo Plants of the World Online (POWO): Plantaginaceae (họ Mã đề).

Tên dược liệu: Cam thảo nam – Herba et Radix Scopariae.

Scoparia dulcis L. hiện vẫn là tên khoa học được POWO chấp nhận. Sự khác nhau về tên họ giữa Dược điển và POWO phản ánh sự thay đổi trong hệ thống phân loại thực vật: các hệ thống truyền thống xếp chi Scoparia trong Scrophulariaceae, trong khi hệ thống phân loại hiện đại xếp chi này vào Plantaginaceae.

2. Mô tả

Cây thảo hoặc cây bụi nhỏ, sống một năm hoặc lâu năm tùy điều kiện, mọc đứng, thường cao khoảng 0,4–0,7 m, đôi khi có thể cao đến khoảng 1 m. Thân phân nhánh nhiều; phần gốc có thể hóa gỗ, thân non có nhiều khía hoặc gờ dọc.

Lá đơn, mọc đối hoặc mọc vòng 3, dài khoảng 3–5 cm, rộng 1,5–3 cm. Phiến lá thuôn, hình mác đến hình trứng–mác, hẹp dần về phía gốc; mép gần nguyên ở phần dưới và có răng cưa thưa ở nửa trên; gân lá hình lông chim. Bề mặt lá gần như nhẵn nhưng có nhiều tuyến tiết nhỏ.

Hoa nhỏ, thường mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách lá. Cuống hoa mảnh. Đài chia sâu thành 4 thùy. Tràng màu trắng, hợp thành ống rất ngắn, phía trên chia 4 thùy; họng tràng có lông.

Quả nang nhỏ, gần hình cầu, nằm trong đài tồn tại, khi già chuyển màu nâu đến nâu đen. Vòi nhụy hoặc phần gốc của vòi nhụy tồn tại ở đỉnh quả. Quả thường xuất hiện ở nhiều nách lá dọc theo cành, là một đặc điểm khá dễ nhận biết của cây.

Rễ chính nhỏ, màu nâu đỏ nhạt, mang nhiều rễ phụ.

Toàn cây có mùi thơm nhẹ, vị lúc đầu hơi đắng, sau hơi ngọt.

Cây ra hoa và kết quả nhiều vào mùa hạ.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Lá

Gân giữa: Ngoài cùng là biểu bì phủ cutin có dạng răng cưa. Phía dưới là mô dày và mô mềm gồm các tế bào thành mỏng. Bó libe–gỗ chính có hình cung, libe ở phía dưới và gỗ ở phía trên gồm một số mạch xếp thành dãy.

Phiến lá: Phía dưới biểu bì trên là mô mềm giậu, tiếp đến là mô mềm khuyết và biểu bì dưới.

Có hai loại lông tiết:

  • loại chân đơn bào, đầu gồm khoảng 4–8 tế bào, đôi khi 10–16 tế bào, thường nằm trong vùng lõm của phiến lá;

  • loại chân đa bào gồm khoảng 2–5 tế bào, đầu đơn bào, thường gặp nhiều ở vùng gân lá.

Thân

Thiết diện thân đa giác hoặc gần tròn, có khoảng 4–6 u lồi. Biểu bì phủ cutin dạng răng cưa và mang các loại lông tiết tương tự ở lá.

Dưới biểu bì là mô dày; tại các u lồi có thể gặp thêm những đám mô cứng. Tiếp đến là mô mềm vỏ có các khoảng gian bào.

Libe cấp hai tạo thành vòng; phía ngoài libe có nhiều đám sợi thuộc vùng trụ bì. Gỗ cấp hai tạo thành vòng liên tục.

Mô mềm tủy gồm các tế bào chưa hóa gỗ hoặc các tế bào mô cứng xuất hiện riêng lẻ hay tập hợp thành từng đám.

Rễ

Ngoài cùng là lớp bần tương đối dày. Phía trong là mô mềm vỏ có các khoảng gian bào tương đối lớn.

Libe cấp hai tạo thành vòng liên tục. Gỗ cấp hai chiếm phần trung tâm, có nhiều mạch gỗ lớn; các tia gỗ tương đối rõ.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột toàn cây có màu vàng lục, ít xơ, mùi thơm nhẹ, vị hơi ngọt.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy:

  • mảnh biểu bì gồm các tế bào thành ngoằn ngoèo, mang lỗ khí kiểu hỗn bào;

  • lông tiết chân đơn bào, đầu gồm 4, 6, 8, 10 hoặc nhiều tế bào hơn, nhìn từ trên có dạng gần giống hoa mai, chứa chất tiết màu vàng nâu;

  • lông tiết chân dài gồm khoảng 4–5 tế bào, đầu đơn bào chứa chất tiết;

  • mảnh mạch vạch, mạch xoắn, mạch điểm và mạch mạng;

  • tế bào mô cứng hoặc mảnh mô cứng thành dày;

  • sợi, mảnh mô mềm, hạt tinh bột và mảnh bần;

  • nếu dược liệu có hoa, có thể gặp hạt phấn gần hình cầu, màu vàng nhạt.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Scoparia dulcis có nguồn gốc tự nhiên ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Mỹ. Cây hiện đã phân bố rộng tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, bao gồm châu Á và châu Phi. Vì vậy, Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á không nên được trình bày như vùng nguồn gốc của loài.

Ở Việt Nam, Cam thảo nam mọc hoang khá phổ biến từ Bắc vào Nam, thường gặp ở ven đường, bãi đất trống, ruộng vườn, nơi đất bị xáo trộn và những khu vực tương đối ẩm, thoáng sáng.

Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, ưa sáng nhưng có thể chịu bóng nhẹ. Cây ra hoa, kết quả nhiều và sinh sản chủ yếu bằng hạt.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Dùng toàn cây kể cả rễ, ở dạng tươi hoặc đã phơi, sấy khô.

Theo chuyên luận Dược điển, cây được thu hái chủ yếu vào mùa xuân và mùa hạ. Đào cả cây và rễ, rửa sạch đất cát rồi dùng tươi hoặc phơi, sấy khô.

Khi bào chế, loại bỏ tạp chất, cắt đoạn và vi sao.

7. Thành phần hóa học

Cam thảo nam có thành phần hóa học khá đa dạng. Các nhóm chất đã được xác định gồm diterpenoid, triterpenoid, flavonoid, các hợp chất chứa nitơ/benzoxazolinone, steroid, hợp chất phenolic và một số thành phần khác.

Nhóm diterpenoid đặc trưng gồm:

  • scoparic acid A, B, C, D;

  • scopadulcic acid A và B;

  • scopadulciol;

  • scopadiol;

  • cùng nhiều diterpenoid liên quan.

Các flavonoid đã được phân lập gồm scutellarein, hispidulin, apigenin và luteolin. Triterpenoid gồm betulinic acid, glutinol và glutinone. Ngoài ra, cây chứa coixol (6-methoxy-2-benzoxazolinone) cùng nhiều dẫn chất benzoxazinoid. Đến nay đã có khoảng 160 hợp chất được mô tả từ S. dulcis.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:

  • Coixol: một hợp chất chứa nitơ thuộc nhóm benzoxazolinone, thường được xếp vào nhóm alkaloid trong một số tài liệu dược liệu. Coixol đã được nghiên cứu về khả năng tăng tiết insulin phụ thuộc glucose thông qua đường tín hiệu cAMP trong các mô hình thực nghiệm. Một số nghiên cứu tại Việt Nam cũng đã đề xuất coixol làm chất chỉ thị để kiểm soát chất lượng Cam thảo nam.

  • Scopadulcic acid B: diterpenoid đặc trưng của S. dulcis, có khả năng ức chế H⁺/K⁺-ATPase của dạ dày trong các nghiên cứu thực nghiệm. Ngoài ra, các diterpenoid và flavonoid của cây còn được nghiên cứu về tác dụng chống viêm và điều hòa chuyển hóa.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại trên cao chiết và các thành phần của Scoparia dulcis ghi nhận nhiều hoạt tính như chống viêm, chống oxy hóa, giảm đau, kháng vi sinh vật, bảo vệ gan, ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và lipid, lợi tiểu và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc trên động vật.

Theo Dược điển Việt Nam, Cam thảo nam có vị ngọt, hơi đắng, tính hàn, quy vào các kinh tỳ, vị, phế và can; có công năng:

Bổ tỳ, sinh tân, nhuận phế, thanh nhiệt giải độc, lợi niệu.

Dược liệu được dùng trong các trường hợp:

  • rong kinh;

  • ban chẩn;

  • phế nhiệt gây ho;

  • viêm họng;

  • tiêu chảy.

Ngoài ra các công dụng dân gian khác như dùng khi sốt, say sắn, đau răng hoặc một số bệnh ngoài da cũng được ghi nhận trong tài liệu y học khác.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam:

  • Dược liệu tươi: 20–40 g/ngày, có thể dùng dạng dịch ép;

  • Dược liệu khô: 8–12 g/ngày.

Dùng dưới dạng thuốc hãm hoặc thuốc sắc.