
1. Tổng quan
Tên khác: Lông cu ly, Cù liền, Lông khỉ, Kim mao, Co cút pá (Thái), Cút báng (Tày), Đạng pàm (K’Ho), Nhải cút viằng (Dao).
Tên khoa học: Cibotium barometz (L.) J.Sm.
Họ theo Dược điển Việt Nam VI: Dicksoniaceae (họ Cẩu tích).
Họ theo Plants of the World Online (POWO): Cyatheaceae (họ Dương xỉ mộc).
Tên dược liệu: Cẩu tích (Thân rễ) – Rhizoma Cibotii.
Cibotium barometz (L.) J.Sm. hiện là tên khoa học được POWO chấp nhận. Trong hệ thống phân loại hiện tại của POWO, chi Cibotium được xếp trong họ Cyatheaceae; Dicksoniaceae được liệt kê là tên đồng nghĩa khác kiểu của Cyatheaceae.
Loài có nguồn gốc tự nhiên ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam.
2. Mô tả
Dương xỉ lớn, sống lâu năm. Thân rễ to, chắc, mọc bò ngắn hoặc hơi hướng lên, phủ dày lông dài, mềm, màu vàng nâu đến vàng óng. Sau khi các lá già rụng, phần gốc cuống còn lại cùng lớp lông dày tạo hình dạng đặc trưng, là nguồn gốc của các tên gọi như Kim mao, Lông cu ly.
Lá lớn, dài khoảng 1–3 m, mọc tập trung từ thân rễ. Cuống lá to, cứng, màu nâu, phần gốc cũng mang nhiều lông vàng.
Phiến lá xẻ lông chim nhiều lần. Các lá chét lớn mang nhiều lá chét bậc hai; lá chét nhỏ thuôn hẹp, đầu nhọn, mặt trên xanh lục đậm, mặt dưới nhạt hơn.
Cơ quan sinh sản là các ổ túi bào tử nằm ở mặt dưới lá, chủ yếu ở gần gốc các đoạn lá chét. Mỗi ổ túi bào tử được che bởi áo ổ túi bào tử gồm hai mảnh. Bên trong có nhiều túi bào tử.
Bào tử màu vàng nhạt, có gờ xích đạo đặc trưng.
Thời kỳ mang bào tử thay đổi theo vùng sinh thái, thường tập trung vào cuối năm và đầu năm sau.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Thân rễ: Biểu bì gồm khoảng 1–3 hàng tế bào, phía ngoài phủ lớp cutin màu vàng; đôi khi còn sót lại các lông che chở màu vàng.
Phía trong biểu bì có trên 10 hàng tế bào mô cứng màu vàng nâu, thành dày và có lỗ rõ.
Hệ dẫn tạo thành các vòng; phần gỗ gồm chủ yếu các quản bào, hai phía có mô libe.
Mô mềm vỏ và phần trung tâm gồm các tế bào thành mỏng chứa nhiều hạt tinh bột. Ở dược liệu đã qua chế biến, tinh bột thường bị hồ hóa. Một số tế bào chứa chất màu vàng nâu.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân rễ có các mảnh biểu bì màu vàng; đôi khi còn gặp các đoạn lông màu vàng hoặc nâu.
Mảnh mô mềm gồm các tế bào hình nhiều cạnh, hơi dài. Ở dược liệu chưa chế biến, tế bào chứa các hạt tinh bột đơn hoặc tập hợp 2–3 hạt; ở dược liệu đã chế biến có thể gặp các khối tinh bột đã hồ hóa.
Hạt tinh bột hình đĩa hoặc hình trứng, đường kính khoảng 5–49 µm, đôi khi thấy rốn dạng vạch.
Gặp các quản bào có vân dạng thang, đường kính khoảng 22–73 µm; tế bào đá màu vàng nâu đến nâu đỏ, gần hình chữ nhật, thành dày, có lỗ trao đổi rõ.
Tế bào nội bì màu vàng nâu, hình gần vuông, chữ nhật hoặc đa giác, thành hơi dày và nhăn.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Cibotium barometz phân bố tự nhiên rộng ở nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, từ Đông Bắc Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam đến Malaysia, Indonesia, Philippines, Đài Loan, quần đảo Ryukyu và New Guinea.
Ở Việt Nam, cây phân bố tại nhiều vùng núi từ Bắc vào Nam, đặc biệt trong các khu rừng ẩm ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ; cũng được ghi nhận tại một số vùng núi cao ở miền Trung và Tây Nguyên.
Cây thường mọc ở ven rừng, rừng thưa, thung lũng, khe núi và ven suối, trong điều kiện nóng ẩm. Flora of China ghi nhận cây chủ yếu ở độ cao khoảng 200–600 m, nhưng có thể gặp từ dưới 100 m đến khoảng 1.600 m.
Cây ưa ẩm, chịu bóng tương đối tốt khi còn non và thường phát triển trên đất có tính acid.
Cibotium barometz hiện nằm trong Phụ lục II của CITES, vì vậy việc khai thác và thương mại quốc tế cần tuân thủ các quy định về bảo tồn và sử dụng bền vững.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Dùng thân rễ đã loại bỏ lớp lông vàng bên ngoài và phơi hoặc sấy khô.
Dược liệu thường ở dạng đoạn thân rễ dài khoảng 4–10 cm, đường kính 2–5 cm. Mặt ngoài rất gồ ghề, khúc khuỷu, màu nâu đến nâu đỏ, đôi khi còn sót một ít lông vàng nâu. Dược liệu rất cứng, khó cắt và khó bẻ.
Khi dùng thường được thái thành phiến; mặt cắt nhẵn, màu nâu hồng hoặc nâu nhạt, có các vân màu nhạt.
Theo Dược điển Việt Nam, thân rễ được thu hoạch chủ yếu vào mùa thu hoặc mùa đông. Thân rễ tươi được làm sạch lớp lông bên ngoài, cắt thành đoạn hoặc thái phiến rồi phơi hoặc sấy khô.
Khi bào chế, dược liệu có thể được rang với cát nóng để loại hết phần lông còn sót, sau đó rửa sạch, ngâm nước, đồ mềm, tẩm rượu rồi sao vàng; cũng có thể chế với muối tùy yêu cầu sử dụng.
7. Thành phần hóa học
Thân rễ Cẩu tích chứa nhiều nhóm hợp chất, trong đó đã xác định được hợp chất phenolic, dẫn xuất acid phenolic, flavonoid, furan glycoside, glycoglycerolipid, sterol, pterosin và các lipid.
Các hợp chất được ghi nhận gồm protocatechuic acid, protocatechualdehyde, caffeic acid, β-sitosterol, daucosterol, onitin và một số flavonoid.
Một nghiên cứu hóa thực vật trên thân rễ đã phân lập tám hợp chất, trong đó có hai furan glycoside mới là cibotiumbaroside A và cibotiumbaroside B, cùng một glycoglycerolipid mới là cibotiglycerol.
Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:
- Cibotiumbaroside B: trong nghiên cứu tế bào, hợp chất này có khả năng ức chế sự hình thành hủy cốt bào (osteoclast formation) mà không làm giảm khả năng sống của các tế bào tiền thân hủy cốt bào.
- Cibotiglycerol: cũng cho thấy khả năng ức chế quá trình hình thành hủy cốt bào trong cùng mô hình thực nghiệm.
Những kết quả này gợi ý một cơ sở tiền lâm sàng liên quan đến chuyển hóa xương, nhưng chưa đủ để xem hai hợp chất trên là “hoạt chất chính” hoặc để khẳng định hiệu quả điều trị loãng xương trên người.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu hiện đại trên cao chiết và thành phần của Cibotium barometz ghi nhận một số hoạt tính như ức chế hình thành hủy cốt bào, chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc trên động vật.
Theo Dược điển Việt Nam, Cẩu tích có vị đắng, ngọt, tính ôn, quy vào hai kinh can và thận; có công năng:
Bổ can thận, mạnh gân xương, trừ phong thấp.
Dược liệu được dùng trong các trường hợp phong hàn thấp, tay chân nhức mỏi, đau lưng, đau dây thần kinh tọa và đi tiểu nhiều.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam, dùng 10–20 g/ngày, dưới dạng thuốc sắc và thường phối hợp với các vị thuốc khác.
Kiêng kỵ: Người thận hư nhiệt, nước tiểu vàng không nên dùng.
Ghi chú: Lớp lông vàng phủ thân rễ từng được sử dụng trong dân gian để phủ lên vết thương nhằm hỗ trợ cầm máu. Tác dụng này chủ yếu được giải thích theo cơ chế cơ học, do lớp lông tạo mạng giữ máu tại bề mặt; đây không phải bộ phận được sử dụng thay thế cho thân rễ làm dược liệu uống.

