Nhảy đến nội dung

chanh

1. Tổng quan

Tên khác: Chanh, Má điêu (Thái), Chứ hở câu (H’Mông), Mác vo (Tày), Piều sui (Dao).

Tên khoa học: Citrus × aurantiifolia (Christm.) Swingle.

Họ: Rutaceae (họ Cam).

Citrus × aurantiifolia (Christm.) Swingle hiện là tên được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Dấu × cho biết đây là một taxon có nguồn gốc lai. POWO xem cây là một cultigen có nguồn gốc từ vùng Đông Himalaya và hiện được trồng hoặc du nhập rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

Các nghiên cứu di truyền cho thấy nguồn gốc của nhóm chanh lime khá phức tạp; C. × aurantiifolia hình thành từ sự lai giữa một dạng citron (C. medica) và một taxon thuộc nhóm papeda.

2. Mô tả

Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, cao khoảng 2–5 m, phân nhiều cành. Cành mang gai ngắn, cứng; số lượng và kích thước gai thay đổi tùy giống và tuổi cây.

Lá đơn, mọc so le, phiến hình trứng rộng đến hình bầu dục, thường dài khoảng 5–8 cm, rộng 2–4 cm; gốc tròn, đầu tù hoặc có mũi ngắn; mép hơi có răng cưa nhỏ. Phiến lá hơi dai, màu xanh lục, có nhiều tuyến tiết tinh dầu.

Cuống lá ngắn, có khớp với phiến và thường có cánh hẹp.

Hoa mọc ở nách lá, có thể mọc đơn độc hoặc thành cụm nhỏ, thường khoảng vài hoa. Hoa thơm; đài hình chén, thường 4–5 thùy; tràng gồm 4–5 cánh màu trắng; nhị nhiều.

Quả thuộc loại quả mọng đặc biệt của chi Citrus (hesperidium), hình cầu, bầu dục hoặc hình trứng ngược, thường có đường kính khoảng 4–5 cm, đôi khi lớn hơn. Vỏ mỏng, màu xanh, chuyển xanh vàng đến vàng khi chín, có nhiều túi tiết tinh dầu.

Thịt quả chia thành khoảng 9–12 múi, chứa nhiều dịch quả, vị rất chua. Hạt thường ít, hình trứng, màu trắng ngà.

Cây có thể ra hoa và kết quả nhiều đợt trong năm ở vùng nhiệt đới; thời gian ra hoa, kết quả phụ thuộc giống, khí hậu và chế độ canh tác.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Citrus × aurantiifolia là cây lai được con người trồng từ lâu đời. Theo POWO, cây có nguồn gốc canh tác ở Đông Himalaya và hiện được du nhập rộng rãi tại Nam Á, Đông Nam Á, châu Phi, Trung Mỹ, vùng Caribe, Nam Mỹ và nhiều đảo nhiệt đới. Việt Nam nằm trong vùng cây được du nhập và trồng phổ biến.

Ở Việt Nam, Chanh được trồng rộng rãi tại nhiều tỉnh từ Bắc vào Nam, đặc biệt ở đồng bằng, trung du và các vùng có khí hậu nóng ẩm.

Cây ưa sáng, khí hậu ấm, đất tơi xốp và thoát nước tốt. Cây có thể cho quả nhiều đợt trong năm nếu đủ nước và dinh dưỡng.

Ghi chú nhận diện: Tên gọi “chanh” hoặc “lime” trong trồng trọt có thể được dùng cho nhiều taxon và giống lai khác nhau. Citrus × aurantiifolia là Key lime/Mexican lime; các giống chanh quả lớn, ít hoặc không hạt có thể thuộc những taxon lai khác, chẳng hạn Citrus × latifolia.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Các bộ phận được sử dụng phổ biến gồm quả, vỏ quả và lá.

Quả có thể thu hái gần như quanh năm ở vùng nhiệt đới, thường được hái khi còn xanh hoặc bắt đầu chuyển vàng tùy mục đích sử dụng.

Lá được thu hái khi đã phát triển đầy đủ, có thể dùng tươi hoặc phơi, sấy ở nhiệt độ thấp để hạn chế mất tinh dầu.

Vỏ quả ngoài là nguồn nguyên liệu để thu tinh dầu Chanh, thường bằng phương pháp ép cơ học hoặc chưng cất.

5. Thành phần hóa học

Tinh dầu

Lá và vỏ quả chứa tinh dầu giàu các monoterpen và dẫn chất monoterpen chứa oxy.

Tinh dầu vỏ quả thường có limonene là một trong những thành phần chính; ngoài ra có thể gặp β-pinene, γ-terpinene, geranial, neral, geraniol và các terpen khác.

Tinh dầu lá thường chứa geranial, neral, limonene, nerol, geraniol, geranyl acetate và β-caryophyllene với tỷ lệ thay đổi đáng kể tùy nguồn cây, vùng trồng và phương pháp chiết.

Các số liệu như geranial 19,4%; limonene 16,4%; neral 11,4% ở lá và limonene 39,3%; β-pinene 28,4% ở vỏ quả là kết quả của một nghiên cứu trên mẫu C. aurantiifolia thu tại Malaysia, không nên dùng như thành phần định lượng cố định của toàn loài.

Các thành phần không bay hơi

Vỏ quả chứa nhiều flavonoid, coumarin, furocoumarin và limonoid.

Dịch quả chứa chủ yếu acid citric, ngoài ra có acid malic và một số acid hữu cơ khác; đồng thời cung cấp vitamin C, đường và khoáng chất.

Hạt và vỏ quả chứa các limonoid cùng nhiều hợp chất phenolic khác.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng sinh học là:

  • Limonene: monoterpen quan trọng trong tinh dầu vỏ Chanh; có các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và kháng vi sinh vật trong các nghiên cứu thực nghiệm.

  • Citral, là hỗn hợp chủ yếu của geranial và neral, góp phần tạo mùi đặc trưng của tinh dầu lá và được nghiên cứu về các hoạt tính kháng vi sinh vật và chống viêm.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tinh dầu, dịch quả và các cao chiết từ Citrus × aurantiifolia đã được nghiên cứu về các hoạt tính chống oxy hóa, kháng vi sinh vật, chống viêm và một số tác dụng chuyển hóa. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu này hiện vẫn ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng và không nên chuyển thành chỉ định điều trị bệnh.

Quả

Quả Chanh được sử dụng phổ biến làm thực phẩm, gia vị và nước giải khát. Dịch quả cung cấp acid hữu cơ và vitamin C.

Trong y học dân gian, Chanh thường được dùng phối hợp với muối, mật ong hoặc các dược liệu khác trong các trường hợp ho, đau họng, nhiều đờm hoặc ăn uống khó tiêu.

Lá Chanh có mùi thơm do chứa tinh dầu và được dùng phổ biến trong thực phẩm.

Theo kinh nghiệm y học dân gian Việt Nam, lá có vị the, hơi đắng, mùi thơm và được sử dụng trong các bài thuốc liên quan đến cảm lạnh, ho, nhiều đờm và đầy bụng khó tiêu. Các công dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống.

7. Cách dùng và lưu ý

Quả và dịch quả chủ yếu được sử dụng như thực phẩm hoặc phối hợp trong các chế phẩm dân gian như nước chanh giải khát, dùng khi trời nắng nóng.

Lá thường được dùng tươi trong thực phẩm, nấu nước hoặc phối hợp với các dược liệu thơm khác.