Nhảy đến nội dung

 

chia voi

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bạch phấn đằng, Hồ đằng, Vét phông, Khau lích (Tày); một số tài liệu còn ghi tên Bạch liễm.

Tên khoa học theo POWO: Cissus triloba (Lour.) Merr.

Tên đồng nghĩa: Cissus modeccoides Planch.

Họ: Vitaceae (họ Nho).

Tên Cissus trilobus (Lour.) Merr. xuất hiện trong công bố danh pháp ban đầu và vẫn được IPNI lưu nhận. Tuy nhiên, Flora of China và Plants of the World Online (POWO) hiện sử dụng và chấp nhận tên Cissus triloba (Lour.) Merr.; Cissus modeccoides Planch. được POWO xem là tên đồng nghĩa.

2. Mô tả

Dây leo thân thảo, sống nhiều năm, dài khoảng 2–4 m hoặc hơn. Thân gần hình trụ, có các khía dọc, nhẵn, thường phủ một lớp phấn trắng xanh (glaucous); thân có thể mang sắc xanh lục hoặc hơi tím.

Tua cuốn mọc đối diện với lá, thường không phân nhánh.

Lá đơn, mọc so le, hình dạng thay đổi rõ theo vị trí trên thân. Cuống lá dài khoảng 2,5–8 cm. Phiến lá nhẵn, có 3–5 gân chính xuất phát gần gốc.

Lá có thể nguyên hoặc xẻ sâu 3–5 thùy. Lá nguyên thường hình bầu dục rộng, gốc hình tim, mép có nhiều răng nhỏ, đầu nhọn. Lá xẻ có dạng rộng, chia sâu thành 3–5 thùy hình mác, đầu thùy thuôn nhọn và mép có răng cưa nhỏ. Các lá ở phần dưới của thân thường xẻ thùy rõ hơn, trong khi các lá ở phần ngọn có thể gần nguyên.

Cụm hoa mọc đối diện với lá, là xim hai ngả kép, thường dài khoảng 3–5,5 cm. Hoa nhỏ, màu vàng lục đến vàng nhạt. Đài hình chén, mép nguyên hoặc hơi lượn. Tràng gồm 4 cánh hoa; nhị 4; bầu nhẵn.

Quả là quả mọng, gần hình cầu, đường kính khoảng 5–6 mm, thường chứa một hạt. Hạt hình bầu dục, bề mặt tương đối nhẵn.

Theo Flora of China, cây ra hoa khoảng tháng 6–10, quả từ tháng 8–11.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Cissus triloba có vùng phân bố tự nhiên từ Vân Nam (Trung Quốc) đến Đông Dương, gồm miền nam Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Campuchia. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, cây gặp rải rác tại nhiều vùng đồng bằng, trung du và núi thấp, thường mọc trong lùm bụi, ven rừng, hàng rào, bờ mương, ven suối và những nơi thoáng sáng.

Cây là loài dây leo ưa sáng, có khả năng chịu khô tương đối nhờ thân mọng và hệ rễ củ phát triển. Cây có thể tái sinh bằng hạt và sinh dưỡng từ các phần thân, rễ củ.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Các bộ phận được sử dụng trong y học dân gian gồm rễ củ, thân và lá.

Rễ củ có thể thu hái quanh năm, đào lấy củ, rửa sạch đất cát, thái phiến rồi phơi hoặc sấy khô.

Thân dây được cắt thành đoạn ngắn, phơi hoặc sấy khô. Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống, thân có thể được tẩm rượu rồi sao trước khi dùng.

5. Thành phần hóa học

Các nghiên cứu hóa thực vật trên Chìa vôi còn tương đối hạn chế, nhưng đã xác định được nhiều nhóm hợp chất gồm anthraquinone, flavonoid, hợp chất phenolic, megastigmane và một số hợp chất chứa nitơ.

Một nghiên cứu năm 2022 trên phần trên mặt đất của cây thu tại Bình Dương, dưới tên Cissus modeccoides, đã phân lập được ba anthraquinone: chrysophanol; emodin; physcion cùng hai hợp chất phenolic là lasiodiplodin và trans-4-hydroxymellein.

Một nghiên cứu hóa thực vật gần đây trên mẫu được xác định dưới tên Cissus trilobus đã phân lập: blumenol A và blumenol B; indole-3-carboxylic acid; vitexin; cytisoside; acacetin-8-C-neohesperidoside; 4-hydroxybenzoic acid.

Hai thành phần tiêu biểu là:

  • Emodin: anthraquinone có nhiều hoạt tính sinh học được ghi nhận trong các nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt liên quan đến chống viêm và chống oxy hóa.

  • Vitexin: flavonoid C-glycoside có các hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm trong nhiều mô hình tiền lâm sàng.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Bằng chứng dược lý hiện đại riêng cho Chìa vôi còn hạn chế. Các nghiên cứu hóa học đã xác định nhiều hợp chất có tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa, nhưng chưa có đủ nghiên cứu để xác lập hiệu quả điều trị trên người.

Theo kinh nghiệm sử dụng dược liệu ở Việt Nam, rễ củ và thân Chìa vôi thường được dùng trong các trường hợp: đau nhức xương khớp; đau lưng; tê mỏi, phong thấp; đau đầu.

Dược liệu tươi còn được dùng ngoài theo kinh nghiệm dân gian trong một số trường hợp mụn nhọt, sưng đau, lở loét hoặc tổn thương ngoài da.