
1. Tổng quan
Tên khác: Chùm ngây, Cải ngựa.
Tên khoa học: Moringa oleifera Lam.
Họ: Moringaceae (họ Chùm ngây).
Moringa oleifera Lam. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.
Loài có nguồn gốc tự nhiên ở vùng cận Himalaya thuộc tiểu lục địa Ấn Độ, sau đó được đưa vào trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.
2. Mô tả
Cây gỗ nhỏ đến trung bình, thường cao khoảng 5–10 m, đôi khi cao hơn. Thân mềm, gỗ nhẹ; vỏ màu xám nhạt đến nâu xám, tương đối dày và có các khe nứt dọc.
Cành non màu xanh, có thể mang lông thưa.
Lá mọc so le, kép lông chim 2–3 lần, thường dài khoảng 20–60 cm. Các lá chét nhỏ, hình trứng đến bầu dục, mọc đối hoặc gần đối; phiến lá mềm, mép nguyên, đầu tròn hoặc hơi lõm.
Cụm hoa là chùy mọc ở nách lá, dài, mang nhiều hoa thơm.
Hoa lưỡng tính, màu trắng kem đến trắng vàng. Đài gồm 5 lá đài không đều; tràng 5 cánh, các cánh không đều, một cánh lớn hơn và thường dựng lên. Có 5 nhị hữu thụ xen kẽ với 5 nhị lép, là một đặc điểm đáng chú ý của họ Moringaceae.
Bầu trên, hình trụ, một ô, chứa nhiều noãn.
Quả là quả nang dài, thường dài khoảng 20–45 cm, đôi khi dài hơn, có tiết diện gần tam giác với 3 cạnh dọc rõ. Khi chín, quả mở thành 3 mảnh.
Hạt gần hình cầu hoặc tam giác, màu nâu sẫm, thường có 3 cánh mỏng màu trắng nhạt.
Ở vùng nhiệt đới, cây có thể ra hoa và kết quả nhiều đợt trong năm; thời gian cụ thể thay đổi theo điều kiện khí hậu và canh tác.
3. Đặc điểm bột dược liệu
Lá
Bột lá có màu lục đến lục xám.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy mảnh biểu bì phiến lá gồm các tế bào hình đa giác, mang lỗ khí và lông che chở.
Mảnh biểu bì vùng gân lá có các tế bào kéo dài, gần hình chữ nhật, thành tương đối mỏng.
Gặp các mảnh mạch xoắn, mạch vòng, mạch vạch và mạch mạng; mảnh mô mềm và các khối chất màu nâu có kích thước thay đổi.
4. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Moringa oleifera có nguồn gốc tự nhiên ở vùng Tây Himalaya thuộc Pakistan và Ấn Độ, sau đó được du nhập và trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Đại Dương.
Ở Việt Nam, Chùm ngây được trồng ở nhiều địa phương, đặc biệt phổ biến hơn tại miền Trung và miền Nam, nhưng hiện cây cũng được trồng ở nhiều vùng khác.
Cây ưa sáng, chịu nóng và chịu hạn khá tốt, thích nghi với nhiều loại đất nhưng phát triển tốt trên đất tơi xốp, thoát nước.
Cây sinh trưởng nhanh và có khả năng tái sinh tốt sau khi cắt tỉa. Có thể nhân giống bằng hạt hoặc bằng cành.
5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận được sử dụng phổ biến nhất là lá, chủ yếu làm rau và nguyên liệu thực phẩm.
Ngoài ra, quả non, hoa và hạt cũng được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm nguồn nguyên liệu ở một số quốc gia.
Hạt có thể ép lấy dầu, thường gọi là ben oil, có giá trị trong thực phẩm, mỹ phẩm và một số ứng dụng công nghiệp.
Lá có thể thu hái nhiều lần trong năm, dùng tươi hoặc sấy ở nhiệt độ thích hợp để hạn chế mất vitamin và các hợp chất nhạy nhiệt.
6. Thành phần hóa học
Chùm ngây chứa nhiều nhóm hợp chất như glucosinolate, isothiocyanate, flavonoid, acid phenolic, carotenoid, sterol, lipid, protein, vitamin và khoáng chất.
Glucosinolate và isothiocyanate
Một trong những nhóm hợp chất đặc trưng nhất của Moringa oleifera là các benzyl glucosinolate.
Hợp chất nổi bật là 4-(α-L-rhamnopyranosyloxy)benzyl glucosinolate, thường được gọi là glucomoringin.
Khi mô thực vật bị phá vỡ, dưới tác dụng của enzyme myrosinase, glucomoringin có thể chuyển thành moringin, tức 4-(α-L-rhamnopyranosyloxy)benzyl isothiocyanate.
Các isothiocyanate của Chùm ngây được nghiên cứu nhiều về tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa đáp ứng tế bào trong các mô hình thực nghiệm.
Flavonoid và carotenoid
Lá chứa nhiều flavonoid, đặc biệt các dẫn chất của:
-
quercetin;
-
kaempferol;
-
isorhamnetin.
Lá cũng chứa các carotenoid như lutein, zeaxanthin và β-carotene, với hàm lượng thay đổi theo giống, điều kiện trồng và phương pháp chế biến.
Dầu hạt
Hạt chứa lượng dầu đáng kể, trong đó oleic acid thường là acid béo chiếm ưu thế, thường khoảng 65–80% tổng acid béo.
Ngoài ra còn có palmitic acid, stearic acid, behenic acid và arachidic acid với tỷ lệ thấp hơn.
Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là:
-
Moringin: isothiocyanate đặc trưng hình thành từ glucomoringin; có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa trong nhiều mô hình tiền lâm sàng.
-
Quercetin và các glycoside của quercetin: góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của lá.
7. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu trên Moringa oleifera và các thành phần của cây ghi nhận nhiều hoạt tính như chống oxy hóa, chống viêm, ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và lipid, bảo vệ gan, bảo vệ thần kinh và tác động trên hệ tim mạch.
Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn đến từ nghiên cứu in vitro và động vật. Các thử nghiệm trên người còn tương đối nhỏ, không đồng nhất về chế phẩm và liều dùng.
Công dụng thực phẩm
Lá Chùm ngây được dùng làm rau và có giá trị dinh dưỡng do cung cấp protein, carotenoid, vitamin và khoáng chất.
Quả non cũng có thể được sử dụng làm rau.
Hạt được ép lấy dầu giàu oleic acid.

