Nhảy đến nội dung

ct

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bạch mao căn, Rễ cỏ tranh, Tiên mao căn.

Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Imperata cylindrica (L.) P.Beauv.

Tên hiện được Plants of the World Online (POWO) và World Flora Online (WFO) chấp nhận: Imperata cylindrica (L.) Raeusch.

Họ: Poaceae (họ Lúa).

Tên dược liệu: Cỏ tranh (Thân rễ) – Imperatae cylindricae Rhizoma.

Imperata cylindrica là loài cỏ sống lâu năm, phát triển mạnh bằng hệ thân rễ bò ngầm dưới đất và có khả năng hình thành những quần thể dày đặc.

2. Mô tả

Cây cỏ sống lâu năm, có hệ thân rễ bò ngang rất phát triển, màu trắng đến vàng nhạt, phân nhánh nhiều, có các đốt rõ và đầu thân rễ nhọn.

Thân khí sinh mọc đứng, riêng lẻ hoặc thành bụi, thường cao khoảng 25–120 cm, đường kính khoảng 1,5–3 mm.

Lá phần lớn tập trung gần gốc. Phiến lá hình dải, cứng, mọc đứng, dài khoảng 20–100 cm, rộng 0,8–2 cm; mặt trên hơi ráp, mép lá sắc và ráp, đầu lá thuôn nhọn dài. Gân giữa màu trắng nhạt, nổi rõ và thường hơi lệch khỏi trung tâm phiến lá.

Bẹ lá ôm lấy thân, ở gốc các bẹ già có thể phân thành sợi. Lưỡi bẹ ngắn.

Cụm hoa là chùy hình trụ hoặc gần dạng bông, dài khoảng 6–20 cm, màu trắng bạc. Các bông nhỏ được bao quanh bởi nhiều lông dài, mềm, trắng như tơ, tạo cho cụm hoa dạng bông xốp đặc trưng.

Bông nhỏ thường dài khoảng 2,5–6 mm. Các lông ở gốc bông nhỏ có thể dài 12–16 mm, giúp quả và hạt phát tán nhờ gió.

Cây thường ra hoa vào mùa xuân và mùa hè; thời kỳ cụ thể thay đổi theo vùng khí hậu.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Thân rễ

Biểu bì gồm một lớp tế bào xếp tương đối đều.

Phía dưới biểu bì là mô cứng gồm khoảng 2–4 hàng tế bào hình đa giác, thành dày, xếp sát nhau.

Mô mềm vỏ gồm các tế bào tương đối lớn, gần tròn. Trong mô mềm vỏ có thể gặp các bó libe–gỗ nhỏ là vết tích của rễ con.

Nội bì gồm một lớp tế bào xếp đều; thành phía trong dày rõ, trong khi thành bên và thành phía ngoài mỏng hơn.

Trụ bì hóa mô cứng tạo thành vòng liên tục.

Các bó libe–gỗ phân bố gần trụ bì và rải rác trong mô mềm trung tâm. Mỗi bó dẫn được bao quanh bởi bao mô cứng, gồm một đám libe và một hoặc hai mạch gỗ lớn.

Mô mềm phần trung tâm phát triển. Ở thân rễ già có thể xuất hiện các khoảng khuyết lớn; các khoảng khuyết nhỏ dần và có thể mất đi ở gần đốt.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột thân rễ có màu trắng ngà.

Mảnh biểu bì gồm các tế bào hình chữ nhật, thành hơi nhăn, xếp thành những dãy dọc.

Gặp hai dạng sợi: một dạng có khoang tương đối rộng và có vách ngang; dạng còn lại có thành rất dày, khoang hẹp, đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành bó.

Có nhiều loại mạch dẫn như mạch xoắn, mạch vạch và mạch điểm.

Mảnh mô mềm gồm các tế bào thành mỏng.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

C. cylindrica là loài có vùng phân bố rất rộng. Theo POWO, loài có nguồn gốc tự nhiên từ khu vực Địa Trung Hải qua châu Phi đến Tây Á và Afghanistan, sau đó đã được du nhập và tự nhiên hóa rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

Ở Việt Nam, Cỏ tranh mọc rất phổ biến từ đồng bằng đến vùng núi, thường hình thành những đám lớn ở bãi đất trống, ven đường, nương rẫy, đồi hoang, ven rừng và những nơi đất bị xáo trộn.

Cây ưa sáng, chịu hạn khá tốt và có khả năng thích nghi với nhiều loại đất. Hệ thân rễ phát triển mạnh giúp cây tái sinh nhanh sau khi bị cắt hoặc cháy và là nguyên nhân khiến Cỏ tranh trở thành một loài cỏ dại khó kiểm soát.

Cây sinh sản bằng hạt nhưng khả năng phát triển và lan rộng chủ yếu nhờ thân rễ.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Theo Dược điển Việt Nam VI, dược liệu là thân rễ đã làm khô của cây Cỏ tranh – Imperatae cylindricae Rhizoma, còn gọi là Bạch mao căn.

Thu hoạch vào mùa thu hoặc mùa xuân, lúc trời khô ráo. Đào lấy các thân rễ nằm dưới đất, không dùng phần rễ hoặc thân rễ nổi trên mặt đất. Rửa sạch, tuốt bỏ bẹ lá và loại bỏ hết rễ con rồi phơi hoặc sấy khô.

Dược liệu có dạng hình trụ, thường dài khoảng 30–40 cm, đường kính 0,2–0,4 cm. Mặt ngoài màu trắng ngà đến vàng nhạt, có nhiều nếp nhăn dọc và nhiều đốt. Khoảng cách giữa các đốt thường khoảng 1–3,5 cm; trên đốt có thể còn vết tích của lá vảy và rễ con.

Dược liệu dai nhưng dễ bẻ gãy ở đốt, mặt bẻ có nhiều sợi; không mùi, ban đầu gần như không vị, sau có vị hơi ngọt.

Khi bào chế, thân rễ có thể được rửa sạch, làm mềm, cắt thành đoạn dài khoảng 3–4 cm rồi phơi khô để dùng sống.

Ngoài ra có thể chế thành Mao căn thán bằng cách sao lửa mạnh đến màu nâu đen nhưng vẫn giữ được tính chất của dược liệu bên trong; dạng này chủ yếu được sử dụng theo yêu cầu của bài thuốc cầm máu.

7. Thành phần hóa học

Thân rễ Cỏ tranh chứa nhiều nhóm hợp chất gồm triterpenoid, flavonoid và các dẫn chất chromone, phenylpropanoid, acid phenolic, lignan, glycoside, đường và một số hợp chất khác.

Nhóm triterpenoid đã được phân lập gồm: cylindrin; arundoin; fernenol; simiarenol; glutinone cùng nhiều triterpenoid khác.

Các hợp chất phenolic và phenylpropanoid gồm caffeic acid, ferulic acid, chlorogenic acid, protocatechuic acid, vanillic acid và các dẫn chất caffeoylquinic acid.

Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây còn phân lập được nhiều chromone, flavonoid và lignan đặc trưng từ thân rễ. Tổng quan hóa thực vật năm 2026 đã tổng hợp khoảng 141 chất chuyển hóa được xác định từ I. cylindrica.

Hai thành phần tiêu biểu có thể giới thiệu là:

  • Cylindrin: một triterpenoid đặc trưng đã được phân lập từ thân rễ Cỏ tranh. Một nghiên cứu trên động vật ghi nhận cylindrin làm giảm xơ hóa thận thông qua ảnh hưởng đến quá trình phân cực đại thực bào M2 và con đường tín hiệu LXRα/PI3K/AKT.
  • Chlorogenic acid: một acid phenolic thuộc nhóm caffeoylquinic acid được xác định trong thân rễ, có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm được biết đến rộng rãi.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại trên cao chiết và các thành phần của Imperata cylindrica đã ghi nhận các hoạt tính như cầm máu, chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, bảo vệ thận và lợi tiểu. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn là nghiên cứu in vitro hoặc trên động vật, và chưa xác định được một hoạt chất duy nhất chịu trách nhiệm cho các công dụng truyền thống.

Đối với tác dụng lợi tiểu, kết quả nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận tác dụng tăng bài niệu của thân rễ, trong khi một nghiên cứu nhỏ, mù đôi, đối chứng placebo trên người khỏe mạnh không phát hiện sự gia tăng có ý nghĩa về lượng nước tiểu hoặc bài tiết natri và kali.

Theo Dược điển Việt Nam VI, Bạch mao căn có vị ngọt, tính hàn; quy vào các kinh thận, bàng quang, phế và vị.

Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, lương huyết, cầm máu, tiêu huyết ứ.

Chủ trị: Bí tiểu tiện do huyết nhiệt, đái ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam, thủy thũng, đái rắt đau do bàng quang nhiệt và viêm thận cấp tính.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam VI, dược liệu khô dùng 12–16 g/ngày, có thể dùng đến 30 g, dưới dạng thuốc sắc.

Dược liệu tươi có thể dùng 30–60 g theo yêu cầu của bài thuốc hoặc hướng dẫn chuyên môn.

Kiêng kỵ: Người hư hàn mà không có thực nhiệt không nên dùng.

Trong dân gian, thân rễ Cỏ tranh thường được phối hợp với Mía lau, Râu ngô và Mã đề để nấu nước uống.