Nhảy đến nội dung

co xuoc

1. Tổng quan

Tên khác: Ngưu tất nam.

Tên khoa học: Achyranthes aspera L. (DĐVN VI)

Họ: Amaranthaceae (họ Rau dền).

Tên dược liệu: Cỏ xước (Rễ) – Radix Achyranthis asperae.

Achyranthes aspera L. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Tên “Ngưu tất nam” thường được dùng ở Việt Nam để phân biệt Cỏ xước với Ngưu tất dùng trong Đông y có nguồn gốc từ các loài Achyranthes khác.

2. Mô tả

Cây thảo sống một năm hoặc lâu năm ngắn, mọc đứng, thường cao khoảng 20–120 cm. Thân phân nhiều nhánh, nhất là ở phần dưới.

Thân non có tiết diện gần vuông, các đốt hơi phình, phủ lông màu trắng. Khi già thân trở nên cứng hơn, gần tròn và lông thưa dần.

Lá đơn, mọc đối chéo chữ thập. Phiến lá hình trứng ngược, bầu dục hoặc thuôn, thường dài khoảng 2–7 cm, rộng 1–4 cm; gốc thuôn hoặc tròn, đầu tù hoặc có mũi ngắn; mép nguyên hoặc hơi lượn sóng. Hai mặt lá phủ lông mềm, mặt dưới thường nhạt màu hơn. Cuống lá dài khoảng 0,5–1,5 cm.

Cụm hoa là gié dài, mảnh, mọc ở đầu thân và đầu cành, thường dài khoảng 10–30 cm, đôi khi dài hơn. Trục cụm hoa phủ lông.

Hoa nhỏ, lưỡng tính, màu xanh trắng đến trắng nhạt. Bao hoa gồm 5 phiến. Lá bắc và lá bắc con cứng, đầu nhọn thành gai; sau khi hoa tàn thường quặp xuống và dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật, là đặc điểm giúp nhận biết cây Cỏ xước.

Quả thuộc loại quả bế dạng túi nhỏ, hình trứng, nằm trong bao hoa tồn tại. Hạt thường một, hình trứng, màu nâu.

Cây thường ra hoa và kết quả vào mùa hè–thu; thời gian cụ thể thay đổi tùy điều kiện sinh thái.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Rễ

Lớp bần gồm khoảng 3–4 hàng tế bào hình chữ nhật, bề mặt sần sùi và có chỗ bong ra.

Mô mềm vỏ tương đối hẹp, gồm khoảng 4–5 hàng tế bào xếp không đều.

Thường gặp 3–4 vòng libe–gỗ. Các vòng phía ngoài tương đối liên tục; một đến hai vòng phía trong thường bị các tia ruột chia thành những bó riêng biệt nằm gần nhau.

Trong mỗi vòng, libe nằm phía ngoài và gỗ ở phía trong. Tầng phát sinh libe–gỗ không rõ.

Mô mềm trung tâm gồm các tế bào gần tròn, thành mỏng.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột rễ có màu trắng xám, vị nhạt.

Quan sát dưới kính hiển vi thấy:

  • mạch gỗ thường nhỏ, hẹp, chủ yếu là mạch điểm;

  • sợi gồm các tế bào dài, hẹp, đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành bó, phần lớn trong suốt, thành tương đối mỏng;

  • mảnh bần màu vàng nâu, thường tập hợp thành từng đám nhỏ;

  • mảnh mô mềm;

  • tinh thể calci oxalat nhỏ, hình khối;

  • hạt tinh bột nhỏ, gần hình tròn.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Achyranthes aspera có vùng phân bố tự nhiên rất rộng, từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến miền bắc Australia, đồng thời có mặt tự nhiên ở một phần vùng nhiệt đới châu Mỹ. Việt Nam thuộc vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, cây mọc hoang phổ biến ở ven đường, bãi cỏ, bờ bụi, ruộng bỏ hoang và những nơi thoáng sáng, đất bị xáo trộn.

Cây ưa sáng, chịu được điều kiện tương đối khô và sinh sản chủ yếu bằng hạt. Các lá bắc con có đầu nhọn giúp quả dễ bám vào người và động vật, góp phần phát tán hạt.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng trong chuyên luận Dược điển là rễ đã phơi hoặc sấy khô – Radix Achyranthis asperae.

Rễ thường nhỏ, cong, thon dần từ cổ rễ đến chóp, dài khoảng 10–15 cm, đường kính 0,2–0,5 cm. Mặt ngoài màu nâu nhạt, tương đối nhẵn hoặc hơi nhăn; có các vết sần của rễ con. Mặt cắt ngang màu nâu nhạt và có thể thấy các vòng libe–gỗ đồng tâm.

Đào lấy rễ, giũ và rửa sạch đất cát, sau đó phơi hoặc sấy khô.

7. Thành phần hóa học

Cỏ xước chứa nhiều nhóm hợp chất như saponin triterpenoid, phytoecdysteroid, hợp chất chứa nitơ, phytosterol, flavonoid và các hợp chất phenolic.

Nhóm saponin triterpenoid là một trong những nhóm hóa học quan trọng nhất. Nhiều saponin của Achyranthes aspera có aglycon là oleanolic acid; các saponin A–D đã được phân lập và khi thủy phân cho oleanolic acid cùng các đường như glucose, galactose, xylose và rhamnose.

Rễ còn chứa β-ecdysterone, một phytoecdysteroid. Nghiên cứu tại Việt Nam đã xây dựng phương pháp HPLC định lượng β-ecdysterone trong rễ Cỏ xước và ghi nhận hàm lượng khoảng 0,0054–0,0505% ở bốn mẫu khảo sát.

Các hợp chất chứa nitơ được ghi nhận gồm betaine và achyranthine. Ngoài ra còn có các phytosterol và triterpenoid như stigmasterol, β-sitosterol và oleanolic acid.

Hai thành phần tiêu biểu có thể giới thiệu là:

β-Ecdysterone: phytoecdysteroid đã được định lượng trực tiếp trong rễ Cỏ xước và có giá trị tiềm năng trong tiêu chuẩn hóa dược liệu.

Saponin dẫn xuất oleanolic acid: nhóm thành phần đặc trưng được nghiên cứu về tác dụng chống viêm, chống đau và ảnh hưởng đến các mô hình viêm khớp. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu hiện nay vẫn là tiền lâm sàng.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại trên cao chiết và phân đoạn của Achyranthes aspera đã ghi nhận các hoạt tính chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa và ảnh hưởng đến các mô hình viêm khớp. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay đến từ nghiên cứu trên động vật.

Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam, Cỏ xước có vị đắng, chua, tính bình, quy vào hai kinh can và thận.

Công năng: Hoạt huyết khứ ứ, bổ can thận, mạnh gân xương.

Chủ trị:

  • phong thấp;

  • đau lưng;

  • đau nhức xương khớp;

  • chân tay co quắp;

  • kinh nguyệt không đều;

  • bế kinh, đau bụng;

  • bí tiểu tiện;

  • đái rắt, đái buốt.

9. Cách dùng, liều lượng

Theo chuyên luận Dược điển Việt Nam, dùng 6–15 g rễ khô mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc.

Kiêng kỵ: Phụ nữ có thai, người tiêu chảy và người di tinh không dùng.