Nhảy đến nội dung

coi xay

1. Tổng quan

Tên khác: Giằng xay, Ma bàn thảo, Quýnh ma, Kim hoa thảo, Ma mãnh thảo, Nhĩ hương thảo, Co tó ép (Thái), Phao tôn (Tày).

Tên khoa học: Abutilon indicum (L.) Sweet.

Họ: Malvaceae (họ Bông).

Tên dược liệu: Cối xay – Herba Abutili indici.

Abutilon indicum (L.) Sweet hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.

2. Mô tả

Cây thảo dạng bụi hoặc cây bụi nhỏ, sống một năm hoặc nhiều năm, thường cao khoảng 1–2,5 m, phân nhiều cành. Toàn cây phủ lông mềm màu xám, chủ yếu là lông hình sao.

Lá đơn, mọc so le, có cuống dài khoảng 2–4 cm. Phiến lá hình trứng rộng đến gần tròn, dài khoảng 3–9 cm, rộng 2,5–7 cm; gốc hình tim, đầu nhọn hoặc có mũi nhọn; mép có răng cưa không đều. Hai mặt lá phủ nhiều lông hình sao, mặt dưới thường có màu nhạt hơn.

Lá kèm nhỏ, hình dùi, rụng sớm.

Hoa mọc đơn độc ở nách lá, có cuống dài và có khớp gần phía trên. Hoa màu vàng, đường kính khoảng 2–2,5 cm. Đài gồm 5 thùy hình trứng rộng, phủ lông. Tràng gồm 5 cánh màu vàng. Nhị nhiều, chỉ nhị hợp thành cột bao quanh vòi nhụy.

Bầu gồm khoảng 15–20 ô.

Quả thuộc loại quả phân, gần hình cầu dẹt, đường kính khoảng 1,5–2 cm, đầu tương đối phẳng, trông giống thớt cối xay. Quả gồm khoảng 15–20 phân quả xếp vòng quanh trục giữa; đầu mỗi phân quả nhọn hoặc có mũi ngắn và phủ lông.

Mỗi phân quả thường chứa khoảng 2–3 hạt. Hạt hình thận, màu nâu sẫm đến đen nhạt, bề mặt có thể mang lông hình sao thưa.

Cây thường ra hoa và kết quả vào mùa hè–thu.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Biểu bì trên và dưới đều mang nhiều lông che chở hình sao.

Phiến lá chủ yếu gồm mô mềm; dưới lớp biểu bì ở vùng gân giữa có mô dày. Ở giữa gân lá là bó libe–gỗ.

Trong mô mềm rải rác có các tế bào hoặc túi chứa chất nhày.

Thân

Biểu bì mang nhiều lông che chở hình sao. Ngoài ra có một số lông che chở đa bào xếp thành một dãy và lông tiết có chân đa bào, đầu đơn bào.

Trong mô mềm có các tế bào chứa chất nhày.

Bó libe–gỗ cấp hai xếp thành vòng liên tục. Phần trung tâm là mô mềm tủy.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Abutilon indicum có vùng phân bố tự nhiên rộng từ quần đảo Mascarenes qua vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến khu vực Tây Thái Bình Dương. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, Cối xay mọc hoang khá phổ biến ở ven đường, bãi đất trống, bờ bụi, nương rẫy và những khu vực đất bị xáo trộn. Cây cũng được trồng làm thuốc ở một số nơi.

Cây ưa sáng, thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, thường gặp ở đất tương đối khô và thoát nước tốt.

Cây sinh sản chủ yếu bằng hạt.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Theo Dược điển Việt Nam, bộ phận dùng là phần trên mặt đất đã phơi hoặc sấy khô – Herba Abutili indici.

Dược liệu gồm thân, cành, lá, hoa và quả; các bộ phận đều có lông.

Thu hoạch vào mùa hạ. Sau khi thu hái, giũ sạch bụi và tạp chất, cắt thân và cành thành đoạn rồi phơi hoặc sấy khô.

6. Thành phần hóa học

Cối xay chứa nhiều nhóm hợp chất gồm acid phenolic và các hợp chất phenolic khác, flavonoid, phytosterol, triterpenoid, alkaloid, acid amin, carbohydrate và chất nhày.

Các acid và hợp chất phenolic đã được phân lập trực tiếp từ phần trên mặt đất gồm:

  • p-hydroxybenzoic acid;

  • vanillic acid;

  • p-coumaric acid;

  • caffeic acid;

  • fumaric acid;

  • p-β-D-glucosyloxybenzoic acid;

  • các dẫn chất vanilloyl-glucose.

Các triterpenoid và sterol được ghi nhận gồm β-amyrin, lupeol và β-sitosterol.

Ngoài ra, cây còn chứa một số alkaloid; các nghiên cứu phân tích gần đây đã xác nhận sự hiện diện của vasicine và một số alkaloid khác với hàm lượng thay đổi tùy mẫu.

Methyl triacontanoate cũng được ghi nhận trong cây; đây là một ester của acid béo, không thuộc nhóm amid.

Một hợp chất đáng chú ý là eugenol. Nghiên cứu phân lập định hướng theo hoạt tính từ A. indicum cho thấy eugenol có tác dụng giảm đau trong các mô hình thực nghiệm trên chuột.

7. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu hiện đại trên cao chiết và thành phần của Abutilon indicum đã ghi nhận một số hoạt tính như chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa, kháng vi sinh vật và một số tác dụng chuyển hóa. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn là nghiên cứu in vitro hoặc trên động vật.

Cao ethanol toàn cây đã cho thấy tác dụng chống viêm phụ thuộc liều trong mô hình phù chân chuột gây bởi carrageenan. Eugenol phân lập từ cây cũng thể hiện tác dụng giảm đau trên mô hình động vật. Các kết quả này cung cấp cơ sở tiền lâm sàng cho một số công dụng truyền thống.

Theo Dược điển Việt Nam, Cối xay có vị ngọt, tính bình, quy vào các kinh tâm và đởm.

Công năng: Giải biểu nhiệt, hoạt huyết, lợi tiểu.

Chủ trị: cảm mạo phong nhiệt; sốt cao; đau đầu; tai ù, điếc; sốt vàng da; tiểu tiện vàng đỏ; đái rắt, đái buốt; phù thũng; lở ngứa; dị ứng.

8. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam, dùng 8–12 g dược liệu khô mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc.