
1. Tổng quan
Tên khác: Tổ rồng, Tổ phượng, Tắc kè đá, Ráng bay.
Tên khoa học theo Dược điển Việt Nam VI: Drynaria fortunei (Kunze ex Mett.) J.Sm.
Tên được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận: Drynaria roosii Nakaike.
Tên đồng nghĩa theo POWO: Drynaria fortunei (Kunze ex Mett.) J.Sm.
Họ: Polypodiaceae (họ Dương xỉ).
Dược điển Việt Nam VI vẫn sử dụng tên Drynaria fortunei cho nguồn dược liệu. Theo hệ thống danh pháp hiện hành của POWO, tên này là đồng danh của Drynaria roosii Nakaike. POWO ghi nhận D. roosii phân bố tự nhiên từ miền nam Trung Quốc đến Đông Dương, Đài Loan và quần đảo Nansei; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
2. Mô tả
Dương xỉ sống lâu năm, thường phụ sinh trên thân cây hoặc sống bám trên đá ở những nơi ẩm.
Thân rễ bò, đường kính khoảng 1–2 cm, phủ dày các vảy màu nâu. Vảy hình khiên, dài khoảng 7–12 mm, rộng 0,8–1,5 mm, mép có răng.
Lá có hai dạng rõ rệt.
Lá hứng mùn không cuống, xếp chồng lên nhau ở gốc, thường hình gần tròn đến hình trứng rộng, kích thước khoảng 5–9 × 3–7 cm; gốc hình tim, phiến xẻ thùy khoảng một phần ba chiều rộng. Khi già lá chuyển màu nâu và tồn tại ở gốc, tạo nơi giữ mùn và chất hữu cơ.
Lá mang bào tử có cuống dài khoảng 4–7 cm, đôi khi đến 13 cm. Phiến lá dài khoảng 20–45 cm, rộng 10–15 cm, đôi khi đến 20 cm; xẻ sâu dạng lông chim gần đến gân giữa. Các thùy thường gồm 7–13 cặp, hình mác, dài khoảng 6–10 cm, rộng 1,5–3 cm, hơi chếch lên; mép nguyên hoặc có răng rất nông, đầu nhọn đến tù.
Các ổ túi bào tử nằm ở mặt dưới lá mang bào tử, phân bố thành những hàng tương đối đều giữa các gân. Đặc điểm sắp xếp ổ túi bào tử có giá trị trong phân biệt D. fortunei với một số loài Cốt toái bổ khác ở Việt Nam.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Thân rễ
Biểu bì gồm 1–2 hàng tế bào, phía ngoài phủ lớp cutin màu vàng nâu.
Mô mềm gồm các tế bào hình tròn hoặc bầu dục tương đối đều, thành tế bào thường nhăn và lượn sóng.
Trong mô mềm có nhiều trụ giữa nhỏ phân bố rải rác. Mỗi trụ giữa có trụ bì bao quanh, phía trong gồm libe và gỗ.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân rễ màu nâu; dưới ánh sáng tử ngoại ở bước sóng 366 nm có ánh vàng nâu.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy:
-
mảnh biểu bì màu vàng sẫm;
-
mảnh mô mềm gồm các tế bào hình đa giác không đều;
-
mạch gỗ hình thang, số lượng tương đối ít;
-
hạt tinh bột nhỏ, hình đĩa hoặc hình trứng, phân bố rải rác.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Drynaria roosii có vùng phân bố tự nhiên từ miền nam Trung Quốc đến Đông Dương, Đài Loan và quần đảo Nansei; có mặt tự nhiên tại Việt Nam, Lào và Thái Lan.
Cây sống phụ sinh trên thân cây hoặc bám trên các vách đá, thường gặp ở môi trường rừng ẩm nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Thân rễ bò giúp cây bám chắc vào giá thể. Các lá hứng mùn xếp chồng ở gốc có vai trò giữ lá mục và chất hữu cơ, tạo môi trường giữ ẩm và dinh dưỡng cho hệ thân rễ.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Theo Dược điển Việt Nam VI, dược liệu là thân rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây Cốt toái bổ – Drynariae Rhizoma.
Thu hoạch quanh năm. Lấy thân rễ, loại tạp chất, cắt bỏ lá hứng mùn và lá mang bào tử, sau đó phơi hoặc sấy khô.
Dược liệu gồm các đoạn thân rễ cong queo, có thể phân nhánh, dài khoảng 10–20 cm, rộng 1–2,5 cm và dày 0,3–1 cm. Mặt ngoài phủ dày các vảy màu nâu đến nâu tối. Sau khi loại vảy, mặt ngoài màu nâu đậm với nhiều sẹo tròn là vết tích của gốc lá. Mặt cắt ngang màu nâu hoặc nâu nhạt, rải rác các đốm tròn màu vàng.
Khi bào chế, rửa sạch dược liệu, cạo hoặc đốt bỏ các vảy bên ngoài, thái phiến dày rồi phơi khô và có thể dùng sống.
Theo yêu cầu của bài thuốc, DĐVN VI còn quy định có thể tẩm rượu rồi sao hoặc tẩm mật rồi sao.
7. Thành phần hóa học
Thân rễ Cốt toái bổ chứa nhiều nhóm hợp chất, trong đó đáng chú ý là flavonoid, acid phenolic và các dẫn chất phenolic, triterpenoid, sterol và polysaccharide.
Các flavonoid và glycoside đã được xác định gồm:
-
naringin;
-
neoeriocitrin;
-
naringenin và các dẫn chất;
-
kaempferol glycoside;
-
một số flavonoid khác.
Các hợp chất phenolic được ghi nhận gồm protocatechuic acid, caffeic acid và các dẫn chất caffeoyl-glucoside, cùng nhiều chromone và phenylpropanoid.
Naringin và neoeriocitrin là hai flavanone glycoside đặc trưng và được nghiên cứu nhiều trong thân rễ. Tuy nhiên, hàm lượng của chúng thay đổi đáng kể theo tuổi cây và phần thân rễ. Trong một nghiên cứu trên D. roosii, naringin ở thân rễ non khoảng 1,09% nhưng ở thân rễ già khoảng 0,56%; neoeriocitrin thấp hơn và thay đổi theo mô. Một khảo sát khác trên nhiều mẫu ghi nhận naringin khoảng 0,93–9,86 mg/g và neoeriocitrin khoảng 0,74–7,59 mg/g. Vì vậy không nên sử dụng một giá trị cố định 1,5–1,6% cho hai hợp chất này.
Dược điển Việt Nam VI sử dụng naringin làm chất định lượng và quy định dược liệu phải chứa không dưới 0,5% naringin, tính theo dược liệu khô kiệt.
Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý có thể giới thiệu là:
Naringin: flavanone glycoside đặc trưng và là marker định lượng của DĐVN VI. Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy naringin có thể thúc đẩy biệt hóa tế bào tạo xương và tác động lên các con đường điều hòa chuyển hóa xương.
Neoeriocitrin: flavanone glycoside được phân lập trực tiếp từ thân rễ; cùng với naringin, chất này đã cho thấy khả năng kích thích tăng sinh tế bào dạng tạo xương trong nghiên cứu in vitro.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu hiện đại tập trung nhiều vào tác động của Cốt toái bổ đối với chuyển hóa xương.
Trong các mô hình tế bào, cao chiết thân rễ và một số flavonoid như naringin và neoeriocitrin có khả năng thúc đẩy tăng sinh hoặc biệt hóa tế bào tạo xương. Các nghiên cứu khác cho thấy phân đoạn flavonoid có thể đồng thời ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào tạo xương và tế bào hủy xương thông qua các con đường như OPG/RANKL và tín hiệu liên quan thụ thể estrogen.
Trên mô hình chuột cắt buồng trứng, cao nước thân rễ đã làm giảm mất khối lượng xương và cải thiện một số chỉ số về cấu trúc cũng như sức bền xương. Naringin riêng lẻ cũng cải thiện một số thông số xương trong mô hình này. Polysaccharide phân lập từ thân rễ cũng cho kết quả bảo vệ xương trên chuột cắt buồng trứng.
Những kết quả trên cho thấy tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa xương của Cốt toái bổ, nhưng bằng chứng hiện nay chủ yếu vẫn ở mức in vitro và trên động vật.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Cốt toái bổ có vị đắng, chát, tính ấm; quy vào kinh thận và can.
Công năng: Bổ thận, mạnh gân cốt, giảm đau, chỉ huyết, trừ phong thấp.
Chủ trị: Bong gân, gãy xương, chân tay mỏi tê đau, chứng thận thấp đau lưng, chảy máu chân răng, răng lung lay, ngã chấn thương, rụng tóc và đau khớp háng.
9. Cách dùng, liều lượng
Theo Dược điển Việt Nam VI, dùng 6–12 g/ngày, có thể dùng đến 20 g, dưới dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán.
Dùng ngoài với lượng thích hợp: rửa sạch dược liệu, cạo bỏ vảy, giã nát và đắp lên vùng đau khi da không bị trầy xước.
Kiêng kỵ: Người âm hư, huyết hư không dùng.

